flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Madonna Draws 1.6 Million to Free Concert on Brazil's Copacabana Beach

Save News
2024-05-06 22:30:16
Translation suggestions
Madonna Draws 1.6 Million to Free Concert on Brazil's Copacabana Beach
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

pha92727
0 0
2024-05-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
free
miễn phí
audio
million
triệu
audio
welcome
Chào mừng
audio
newspaper
báo
audio
ago
trước kia
audio
day
ngày
audio
free
miễn phí
audio
million
triệu
audio
welcome
Chào mừng
audio
newspaper
báo
audio
ago
trước kia
audio
day
ngày
audio
water
Nước
audio
person
người
audio
most
hầu hết
audio
people
mọi người
audio
difficult
khó
audio
october
Tháng Mười
audio
however
Tuy nhiên
audio
tell
kể
audio
nothing
Không có gì
audio
first
Đầu tiên
audio
shop
cửa hàng
audio
famous
nổi tiếng
audio
holiday
ngày lễ
audio
company
công ty
audio
every
mọi
audio
top
đứng đầu
audio
attend
tham gia
audio
into
vào trong
audio
later
sau đó
audio
behind
phía sau
audio
drink
uống
audio
white
trắng
audio
someone
người nào đó
audio
want
muốn
audio
fan
cái quạt
audio
walk
đi bộ
audio
sound
âm thanh
audio
before
trước
audio
long
dài
audio
opportunity
cơ hội
audio
hear
nghe
audio
special
đặc biệt
audio
old
audio
see
nhìn thấy
audio
style
phong cách
audio
like
giống
audio
around
xung quanh
audio
because
bởi vì
audio
star
ngôi sao
audio
saturday
Thứ bảy
audio
other
khác
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
after
sau đó
audio
very
rất
audio
here
đây
audio
important
quan trọng
audio
city
thành phố
audio
tour
chuyến du lịch
audio
website
trang mạng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
part
phần
audio
concert
buổi hòa nhạc
audio
head
cái đầu
audio
across
sang
audio
place
địa điểm
audio
performance
hiệu suất
audio
part
phần
audio
concert
buổi hòa nhạc
audio
head
cái đầu
audio
across
sang
audio
place
địa điểm
audio
performance
hiệu suất
audio
ever
bao giờ
audio
ensure
đảm bảo
audio
since
từ
audio
as
BẰNG
audio
unique
độc nhất
audio
career
sự nghiệp
audio
popular
phổ biến
audio
along
dọc theo
audio
outdoor
ngoài trời
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
several
một số
audio
series
loạt
audio
huge
to lớn
audio
greatly
rất nhiều
audio
necessarily
nhất thiết
audio
those
những thứ kia
audio
several
một số
audio
series
loạt
audio
huge
to lớn
audio
greatly
rất nhiều
audio
necessarily
nhất thiết
audio
those
những thứ kia
audio
onto
trên
audio
chance
cơ hội
audio
mark
đánh dấu
audio
run
chạy
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
nearby
lân cận
audio
last
cuối cùng
audio
gold
vàng
audio
official
chính thức
audio
state
tình trạng
audio
nearby
lân cận
audio
last
cuối cùng
audio
gold
vàng
audio
official
chính thức
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
live
trực tiếp
audio
madonna
madonna
audio
on
TRÊN
audio
brazil's
của Brazil
audio
to
ĐẾN
audio
copacabana beach
bãi biển copacabana
audio
live
trực tiếp
audio
madonna
madonna
audio
on
TRÊN
audio
brazil's
của Brazil
audio
to
ĐẾN
audio
copacabana beach
bãi biển copacabana
audio
draws
hòa
audio
years
năm
audio
carnival
lễ hội hóa trang
audio
it's
của nó
audio
introduction
giới thiệu
audio
alessandro
alessandro
audio
prepared
chuẩn bị
audio
parties
các bữa tiệc
audio
narrow
chật hẹp
audio
pop music
nhạc pop
audio
wore
mặc
audio
statue
bức tượng
audio
joined
đã tham gia
audio
string
sợi dây
audio
added
thêm
audio
catholics
người công giáo
audio
has
audio
stage
sân khấu
audio
augusto
tháng tám
audio
rmer
rmer
audio
black cap
mũ đen
audio
houses
nhà ở
audio
tall
cao
audio
with this
Với cái này
audio
that's
đó là
audio
american
Người Mỹ
audio
and
audio
hung up
treo lên
audio
admired
ngưỡng mộ
audio
that
cái đó
audio
coast
bờ biển
audio
honored
vinh dự
audio
towers
tháp
audio
announced
công bố
audio
bringing
đưa
audio
arrived
tới nơi
audio
advertising
quảng cáo
audio
i've
tôi có
audio
london
London
audio
months
tháng
audio
queen
nữ hoàng
audio
not
không
audio
ocean
đại dương
audio
concerts
buổi hòa nhạc
audio
appeared
đã xuất hiện
audio
folha
người yêu
audio
pabllo
pallo
audio
been
audio
saturday's
thứ bảy
audio
knows
biết
audio
celebration
lễ ăn mừng
audio
at the time
vào thời điểm đó
audio
helicopters
máy bay trực thăng
audio
beads
hạt
audio
serves
phục vụ
audio
aids
AIDS
audio
overlooking
nhìn ra
audio
my
Của tôi
audio
sao
sao
audio
floated
trôi nổi
audio
perfomadonna
nước hoa
audio
estimated
ước lượng
audio
today's
hôm nay
audio
colored
màu sắc rực rỡ
audio
magic
ảo thuật
audio
way of doing
cách làm
audio
drones
máy bay không người lái
audio
crowd
đám đông
audio
covered
đề cập
audio
vittar
rượu nho
audio
by
qua
audio
idol
thần tượng
audio
took
lấy đi
audio
taken
lấy
audio
words
từ
audio
drew
đã vẽ
audio
in the world
trên thế giới
audio
come back
sự trở lại
audio
retiree
người về hưu
audio
if
nếu như
audio
oliveira
ô liu
audio
rosemary
cây mê điệt
audio
images
hình ảnh
audio
outfit
trang phục
audio
song
bài hát
audio
out for
ra ngoài cho
audio
christ
Đấng Christ
audio
tower
tòa tháp
audio
makes
làm cho
audio
musician
nhạc sĩ
audio
force
lực lượng
audio
paulo
Paulo
audio
bohrer
bohrer
audio
ceara
ceara
audio
stretch
kéo dài
audio
flew
bay
audio
turned
quay
audio
had
audio
eighteen
mười tám
audio
divas
diva
audio
biggest
To nhất
audio
artists
nghệ sĩ
audio
songs
bài hát
audio
something
thứ gì đó
audio
pressed
ép
audio
madonna's
của Madonna
audio
really
Thực ra
audio
kilometers
km
audio
she
cô ấy
audio
known
được biết đến
audio
sang
hát
audio
attendees
người tham dự
audio
barriers
rào cản
audio
inspiration
cảm hứng
audio
pointing
Chỉ trỏ
audio
prayer
người cầu nguyện
audio
overhead
trên không
audio
female
nữ giới
audio
cheers
chúc mừng
audio
became
đã trở thành
audio
up against
chống lại
audio
so
Vì thế
audio
act
hành động
audio
about
Về
audio
have
audio
began
đã bắt đầu
audio
spread
lây lan
audio
rod
gậy
audio
dance floor
sàn nhảy
audio
new year's eve
đêm giao thừa
audio
large black
màu đen lớn
audio
was
đã từng là
audio
soares
bay lên
audio
bars
thanh
audio
successful
thành công
audio
temporarily
một cách tạm thời
audio
restaurants
nhà hàng
audio
hotels
nhiều khách sạn
audio
show in
hiển thị trong
audio
attractive
hấp dẫn
audio
could
có thể
audio
called
gọi điện
audio
from
từ
audio
she'll
vỏ bọc
audio
were
đã từng
audio
made
làm ra
audio
reported
đã báo cáo
audio
brazilian
người nước Brazil
audio
held
cầm
audio
drinks
đồ uống
audio
named
đặt tên
audio
city's
thành phố
audio
days
ngày
audio
including
bao gồm
audio
her
cô ấy
audio
structure
kết cấu
audio
are
audio
fans
người hâm mộ
audio
all
tất cả
audio
why
Tại sao
audio
another
khác
audio
she's
cô ấy
audio
prayers
lời cầu nguyện
audio
rose
hoa hồng
audio
rolling stones
hòn đá lăn
audio
janeiro
janeiro
audio
mountains
núi
audio
who
Ai
audio
alcoholic
kẻ nghiện rượu
audio
diva
danh ca
audio
victims
nạn nhân
audio
matters
vấn đề
audio
disease's
bệnh tật
audio
attended
tham dự
audio
anitta
anitta
audio
stewart's
người quản lý
audio
famed
nổi tiếng
audio
boats
thuyền
audio
adj
tính từ
audio
said
nói
audio
officials
quan chức
audio
died
chết
audio
used
đã sử dụng
audio
selling
bán
audio
influence
ảnh hưởng
audio
the redeemer
người cứu chuộc
audio
we
chúng tôi
audio
clothing store
cửa hàng quần áo
audio
told
nói
audio
rio
sông
audio
coming
đang tới
audio
beatriz
beatriz
audio
rosary
tràng hạt
audio
performed
thực hiện
View less

Other articles