flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Saltwater intrusion in Mekong Delta increasingly severe, unseasonable: govt agency

Save News
2024-04-28 19:31:47
Translation suggestions
Saltwater intrusion in Mekong Delta increasingly severe, unseasonable: govt agency
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-04-28
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
construction
sự thi công
audio
june
tháng sáu
audio
month
tháng
audio
water
Nước
audio
however
Tuy nhiên
audio
later
sau đó
audio
construction
sự thi công
audio
june
tháng sáu
audio
month
tháng
audio
water
Nước
audio
however
Tuy nhiên
audio
later
sau đó
audio
early
sớm
audio
rice
cơm
audio
end
kết thúc
audio
like
giống
audio
fruit
hoa quả
audio
during
trong lúc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
april
tháng tư
audio
usual
thường
audio
further
hơn nữa
audio
due to
bởi vì
audio
previous
trước
audio
situation
tình huống
audio
april
tháng tư
audio
usual
thường
audio
further
hơn nữa
audio
due to
bởi vì
audio
previous
trước
audio
situation
tình huống
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
agency
đại lý
audio
slightly
nhẹ nhàng
audio
agency
đại lý
audio
slightly
nhẹ nhàng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
earlier
trước đó
audio
earlier
trước đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
ongoing
đang diễn ra
audio
for
audio
intrusion
sự xâm nhập
audio
inland
nội địa
audio
kilometers
km
audio
five
năm
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
for
audio
intrusion
sự xâm nhập
audio
inland
nội địa
audio
kilometers
km
audio
five
năm
audio
salinity
độ mặn
audio
experiencing
trải nghiệm
audio
thousands
hàng ngàn
audio
families
các gia đình
audio
expected
hy vọng
audio
dry season
mùa khô
audio
onset
khởi đầu
audio
factors
các nhân tố
audio
improved
được cải thiện
audio
which
cái mà
audio
with
với
audio
seven
bảy
audio
bringing
đưa
audio
compared
so
audio
delta
đồng bằng
audio
typically
tiêu biểu
audio
the
các
audio
depths
độ sâu
audio
years
năm
audio
may
có thể
audio
reaching
đạt
audio
spiked
thêm vào
audio
by
qua
audio
severe
nghiêm trọng
audio
crops
cây trồng
audio
upstream reservoir
hồ chứa thượng nguồn
audio
mekong
Mê Kông
audio
levels
cấp độ
audio
vietnam
Việt Nam
audio
relief
sự cứu tế
audio
began
đã bắt đầu
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
and
audio
more than
nhiều hơn
audio
have
audio
significantly
đáng kể
audio
rainy season
mùa mưa
audio
is
audio
this
cái này
audio
starts
bắt đầu
audio
of
của
audio
causing
gây ra
audio
shortages
sự thiếu hụt
audio
affecting
ảnh hưởng đến
audio
rising
trỗi dậy
audio
saltwater
nước muối
audio
in
TRONG
audio
increasingly
ngày càng
audio
unseasonable
trái mùa
audio
govt
chính phủ
audio
canal
con kênh
audio
runs
chạy
audio
thanh
thanh
audio
vnexpress
vnexpress
audio
out of
ra khỏi
audio
photo
hình chụp
View less

Other articles