flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Deadly Hanoi fires raise alarms for cramped alleyway residents

Save News
2024-05-28 19:31:42
Translation suggestions
Deadly Hanoi fires raise alarms for cramped alleyway residents
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-29
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
many
nhiều
audio
like
giống
audio
room
phòng
audio
personal
riêng tư
audio
equipment
thiết bị
audio
drive
lái xe
audio
many
nhiều
audio
like
giống
audio
room
phòng
audio
personal
riêng tư
audio
equipment
thiết bị
audio
drive
lái xe
audio
people
mọi người
audio
street
đường phố
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
continue
tiếp tục
audio
along
dọc theo
audio
ensure
đảm bảo
audio
recent
gần đây
audio
over
qua
audio
due to
bởi vì
audio
continue
tiếp tục
audio
along
dọc theo
audio
ensure
đảm bảo
audio
recent
gần đây
audio
over
qua
audio
due to
bởi vì
audio
among
giữa
audio
despite
cho dù
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
raise
tăng
audio
such
như là
audio
district
huyện
audio
adequate
đủ
audio
raise
tăng
audio
such
như là
audio
district
huyện
audio
adequate
đủ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
essential
thiết yếu
audio
hazards
mối nguy hiểm
audio
landlords'
chủ nhà trọ'
audio
thu
thu
audio
ngoc
ngọc
audio
regulations
quy định
audio
essential
thiết yếu
audio
hazards
mối nguy hiểm
audio
landlords'
chủ nhà trọ'
audio
thu
thu
audio
ngoc
ngọc
audio
regulations
quy định
audio
his
của anh ấy
audio
with
với
audio
equipping
trang bị
audio
including
bao gồm
audio
heightened
nâng cao
audio
dao
dao
audio
authorities
chính quyền
audio
trung
trung
audio
lax
lỏng lẻo
audio
her
cô ấy
audio
the one
cái một
audio
are
audio
landlord
chủ nhà
audio
similarly
tương tự
audio
urged
kêu gọi
audio
recognizing
công nhận
audio
living conditions
điều kiện sống
audio
fire safety
an toàn cháy nổ
audio
fires
hỏa hoạn
audio
architect
kiến trúc sư
audio
proactive
chủ động
audio
accommodations
chỗ ở
audio
huong
hương
audio
importance
tầm quan trọng
audio
not
không
audio
has
audio
concerns
mối quan tâm
audio
mai
mai
audio
resides
cư trú
audio
who
Ai
audio
by
qua
audio
posed
đặt ra
audio
taken
lấy
audio
nguyen
nguyen
audio
residents
cư dân
audio
inadequate
không thỏa đáng
audio
giay
giấy
audio
lives
cuộc sống
audio
cramped
chật chội
audio
of
của
audio
have
audio
following
tiếp theo
audio
highlights
điểm nổi bật
audio
affordability
khả năng chi trả
audio
negligence
thiếu trách nhiệm
audio
installed
Cài đặt
audio
requests
yêu cầu
audio
tragic
bi kịch
audio
measures
đo
audio
monitoring
giám sát
audio
claiming
tuyên bố
audio
enforcement
thực thi
audio
themselves
chúng tôi
audio
alarm
báo thức
audio
nghiem
nghiem
audio
daughter's
của con gái
audio
kinh
dân tộc Kinh
audio
safer
an toàn hơn
audio
to enhance
để nâng cao
audio
rental
cho thuê
audio
endangering
gây nguy hiểm
audio
these
những cái này
audio
quoc
quốc
audio
areas
khu vực
audio
hai
chào
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
toan
toàn
audio
phong
phong
audio
tools
công cụ
audio
khang
khang
audio
saving
tiết kiệm
audio
risky
rủi ro
audio
factors
các nhân tố
audio
rented accommodation
nơi ăn nghỉ cho thuê
audio
is
audio
cau
cau
audio
and
audio
about
Về
audio
raised
nâng lên
audio
hanoi
hà nội
audio
convenience
sự tiện lợi
audio
from
từ
audio
thuy
thuy
audio
alarms
báo động
audio
deadly
chết người
audio
alleyway
con hẻm
audio
for
audio
on
TRÊN
audio
a
Một
audio
hanoi's
Hà Nội
audio
alley
hẻm
audio
in
TRONG
audio
photo
hình chụp
audio
narrow
chật hẹp
audio
situated
nằm
audio
courtesy of
lịch sự của
View less

Other articles