flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Conflict Hurts Mali's Tourism Industry

Save News
2024-05-24 22:30:10
Translation suggestions
Conflict Hurts Mali's Tourism Industry
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
young
trẻ
audio
good
Tốt
audio
during
trong lúc
audio
children
những đứa trẻ
audio
way
đường
audio
water
Nước
audio
young
trẻ
audio
good
Tốt
audio
during
trong lúc
audio
children
những đứa trẻ
audio
way
đường
audio
water
Nước
audio
time
thời gian
audio
year
năm
audio
people
mọi người
audio
save
cứu
audio
more
hơn
audio
difficult
khó
audio
team
đội
audio
job
công việc
audio
each
mỗi
audio
hard
cứng
audio
there
ở đó
audio
help
giúp đỡ
audio
draw
vẽ tranh
audio
many
nhiều
audio
until
cho đến khi
audio
activity
hoạt động
audio
every
mọi
audio
top
đứng đầu
audio
together
cùng nhau
audio
million
triệu
audio
river
dòng sông
audio
easy
dễ
audio
still
vẫn
audio
half
một nửa
audio
country
quốc gia
audio
benefit
lợi ích
audio
today
Hôm nay
audio
now
Hiện nay
audio
future
tương lai
audio
away
xa
audio
group
nhóm
audio
fun
vui vẻ
audio
men
đàn ông
audio
enough
đủ
audio
building
xây dựng
audio
ourselves
chính chúng ta
audio
before
trước
audio
area
khu vực
audio
support
ủng hộ
audio
same
như nhau
audio
month
tháng
audio
few
một vài
audio
amount
số lượng
audio
also
Mà còn
audio
bad
xấu
audio
call
gọi
audio
success
thành công
audio
without
không có
audio
small
bé nhỏ
audio
office
văn phòng
audio
other
khác
audio
very
rất
audio
between
giữa
audio
money
tiền bạc
audio
family
gia đình
audio
important
quan trọng
audio
start
bắt đầu
audio
government
chính phủ
audio
organize
tổ chức
audio
short
ngắn
audio
drop
làm rơi
audio
back
mặt sau
audio
fruit
hoa quả
audio
rice
cơm
audio
message
tin nhắn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
understand
hiểu
audio
agency
hãng
audio
almost
hầu hết
audio
head
cái đầu
audio
place
địa điểm
audio
as well as
cũng như
audio
understand
hiểu
audio
agency
hãng
audio
almost
hầu hết
audio
head
cái đầu
audio
place
địa điểm
audio
as well as
cũng như
audio
destination
điểm đến
audio
used to
đã từng
audio
source
nguồn
audio
tourism
du lịch
audio
recognize
nhận ra
audio
control
điều khiển
audio
least
ít nhất
audio
helpful
hữu ích
audio
once
một lần
audio
guide
hướng dẫn
audio
lead
chỉ huy
audio
traditional
truyền thống
audio
despite
cho dù
audio
popular
phổ biến
audio
security
bảo vệ
audio
among
giữa
audio
below
dưới
audio
since
từ
audio
local
địa phương
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
effect
hiệu ứng
audio
conflict
xung đột
audio
ones
những cái
audio
series
loạt
audio
century
thế kỷ
audio
earlier
sớm hơn
audio
effect
hiệu ứng
audio
conflict
xung đột
audio
ones
những cái
audio
series
loạt
audio
century
thế kỷ
audio
earlier
sớm hơn
audio
nearby
gần đó
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
west
hướng tây
audio
africa
Châu phi
audio
certain
chắc chắn
audio
entire
toàn bộ
audio
whole
trọn
audio
director
giám đốc
audio
west
hướng tây
audio
africa
Châu phi
audio
certain
chắc chắn
audio
entire
toàn bộ
audio
whole
trọn
audio
director
giám đốc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
tourism industry
ngành công nghiệp du lịch
audio
hurts
đau
audio
mali's
của Mali
audio
earn
kiếm
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
right
đúng
audio
tourism industry
ngành công nghiệp du lịch
audio
hurts
đau
audio
mali's
của Mali
audio
earn
kiếm
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
it's
của nó
audio
mix
pha trộn
audio
cities
các thành phố
audio
instability
sự bất ổn
audio
two
hai
audio
bamako
bamako
audio
coup
cuộc đảo chính
audio
tens
hàng chục
audio
hopes
hy vọng
audio
really
Thực ra
audio
times
lần
audio
includes
bao gồm
audio
publicly
công khai
audio
grand
vĩ đại
audio
militants
dân quân
audio
seems
có vẻ như
audio
has
audio
mosque
nhà thờ Hồi giáo
audio
new generation
thế hệ mới
audio
older
lớn hơn
audio
says
nói
audio
to make
để làm cho
audio
attacks
tấn công
audio
houses
nhà ở
audio
world's
thế giới
audio
how
Làm sao
audio
what
audio
carrying
chở
audio
pride
kiêu hãnh
audio
survive
tồn tại
audio
lived
đã sống
audio
pay for
trả cho
audio
grain
ngũ cốc
audio
historic city
thành phố lịch sử
audio
producers
nhà sản xuất
audio
digs
đào
audio
djenne's
djenne's
audio
brings
mang lại
audio
served
phục vụ
audio
violence
bạo lực
audio
moussa
moussa
audio
spot
điểm
audio
preserving
bảo quản
audio
been
audio
they
họ
audio
traveling
đi du lịch
audio
northern
Phương bắc
audio
out of work
mất việc
audio
wave
sóng
audio
hull
thân tàu
audio
some
một số
audio
central
trung tâm
audio
old town
phố cổ
audio
when
khi
audio
wall covering
Giấy dán tường
audio
sidi
bên cạnh
audio
being
hiện tại
audio
with
với
audio
involved
có liên quan
audio
groups
các nhóm
audio
rising
trỗi dậy
audio
unesco
unesco
audio
their
của họ
audio
milk
sữa
audio
bamouyi
bamouyi
audio
cultural heritage
di sản văn hóa
audio
them
họ
audio
colored
màu sắc rực rỡ
audio
importance
tầm quan trọng
audio
not
không
audio
of all
của tất cả
audio
ritual
nghi thức
audio
kola
cây cô la
audio
by
qua
audio
took
lấy đi
audio
but
Nhưng
audio
mali
Mali
audio
words
từ
audio
layer
lớp
audio
in the world
trên thế giới
audio
towns
thị trấn
audio
rare
hiếm
audio
world heritage
di sản thế giới
audio
cattle
gia súc
audio
sharp
sắc
audio
responsible for
chịu trách nhiệm cho
audio
waste disposal
xử lý chất thải
audio
done in
thực hiện trong
audio
its
của nó
audio
largest
lớn nhất
audio
brick
gạch
audio
works
làm
audio
sub
phụ
audio
something
thứ gì đó
audio
year's
năm
audio
to get
để có được
audio
beyond
vượt ra
audio
and
audio
13th
ngày 13
audio
visitors
khách
audio
trying
cố gắng
audio
uniting
đoàn kết
audio
developed
đã phát triển
audio
younger
trẻ hơn
audio
outer
bên ngoài
audio
threatened
bị đe dọa
audio
known
được biết đến
audio
gold trade
buôn bán vàng
audio
stated
đã nêu
audio
which
cái mà
audio
launched
ra mắt
audio
sells
bán
audio
qaida
qaida
audio
led
dẫn đến
audio
describing
miêu tả
audio
islamic state
nhà nước Hồi giáo
audio
benefits
những lợi ích
audio
worked
đã làm việc
audio
malians
người Mali
audio
built
được xây dựng
audio
supervise
giám sát
audio
saharan
Sahara
audio
out of
ra khỏi
audio
to send
để gửi
audio
goes
đi
audio
builders
người xây dựng
audio
spread
lây lan
audio
bah
à
audio
operation
hoạt động
audio
centers
trung tâm
audio
forces
lực lượng
audio
ages
lứa tuổi
audio
adding
thêm
audio
connection
sự liên quan
audio
women
phụ nữ
audio
religious
tôn giáo
audio
french
người Pháp
audio
kept
đã giữ
audio
hulls
thân tàu
audio
militant
dân quân
audio
from
từ
audio
mixture
hỗn hợp
audio
thing
điều
audio
acts
hành vi
audio
fallen
rơi
audio
nine
chín
audio
united nations
liên Hiệp Quốc
audio
thousands
hàng ngàn
audio
city's
thành phố
audio
that is
đó là
audio
market center
trung tâm chợ
audio
including
bao gồm
audio
structure
kết cấu
audio
are
audio
rainy season
mùa mưa
audio
national
quốc gia
audio
come to
đến
audio
pushed
đẩy
audio
africa's
Châu Phi
audio
learning
học hỏi
audio
keita
keita
audio
joyful
hân hoan
audio
needs
nhu cầu
audio
danger list
danh sách nguy hiểm
audio
rebels
phiến quân
audio
dating
hẹn hò
audio
clay
đất sét
audio
trao
trao đổi
audio
tourists
khách du lịch
audio
this
cái này
audio
largely
phần lớn
audio
meat
thịt
audio
ranks
cấp bậc
audio
malian
người Mali
audio
cows
bò cái
audio
living
cuộc sống
audio
means
có nghĩa
audio
difficulties
nỗi khó khăn
audio
political
thuộc về chính trị
audio
left
bên trái
audio
oldest
lâu đời nhất
audio
following
tiếp theo
audio
military
quân đội
audio
moriba
bệnh chết
audio
starts
bắt đầu
audio
said
nói
audio
earth
trái đất
audio
requires
đòi hỏi
audio
capital
thủ đô
audio
one of us
một trong số chúng tôi
audio
the large
cái lớn
audio
link
liên kết
audio
mud
bùn
audio
broke
phá sản
audio
trans
Dịch
audio
regrouped
tập hợp lại
audio
poverty line
chuẩn nghèo
audio
saw
cái cưa
audio
crisis
khủng hoảng
View less

Other articles