flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Food Flavors Coming to Stores

Save News
2024-05-24 22:30:05
Translation suggestions
New Food Flavors Coming to Stores
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
food
đồ ăn
audio
new
mới
audio
also
Mà còn
audio
while
trong khi
audio
there
ở đó
audio
good
Tốt
audio
food
đồ ăn
audio
new
mới
audio
also
Mà còn
audio
while
trong khi
audio
there
ở đó
audio
good
Tốt
audio
kitchen
phòng bếp
audio
first
Đầu tiên
audio
story
câu chuyện
audio
usually
thường xuyên
audio
like
giống
audio
often
thường
audio
quality
chất lượng
audio
hot
nóng
audio
cook
đầu bếp
audio
company
công ty
audio
want
muốn
audio
international
quốc tế
audio
product
sản phẩm
audio
past
quá khứ
audio
eat
ăn
audio
sound
âm thanh
audio
current
hiện hành
audio
fun
vui vẻ
audio
always
luôn luôn
audio
ability
khả năng
audio
create
tạo nên
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
both
cả hai
audio
between
giữa
audio
buy
mua
audio
spend
tiêu
audio
time
thời gian
audio
build
xây dựng
audio
easy
dễ
audio
different
khác biệt
audio
open
mở
audio
say
nói
audio
start
bắt đầu
audio
year
năm
audio
name
tên
audio
people
mọi người
audio
university
trường đại học
audio
summer
mùa hè
audio
difficult
khó
audio
restaurant
nhà hàng
audio
see
nhìn thấy
audio
become
trở nên
audio
research
nghiên cứu
audio
few
một vài
audio
space
không gian
audio
now
Hiện nay
audio
describe
mô tả
audio
drink
uống
audio
message
tin nhắn
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
part
phần
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
increase
tăng
audio
popular
phổ biến
audio
taste
nếm
audio
seek
tìm kiếm
audio
interesting
hấp dẫn
audio
pick up
nhặt lên
audio
increase
tăng
audio
popular
phổ biến
audio
taste
nếm
audio
seek
tìm kiếm
audio
interesting
hấp dẫn
audio
pick up
nhặt lên
audio
creative
sáng tạo
audio
chef
đầu bếp
audio
based
dựa trên
audio
even
thậm chí
audio
several
một số
audio
sales
việc bán hàng
audio
original
nguyên bản
audio
attention
chú ý
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
used to
đã từng
audio
such
như là
audio
risk
rủi ro
audio
in charge
phụ trách
audio
used to
đã từng
audio
such
như là
audio
risk
rủi ro
audio
in charge
phụ trách
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
version
phiên bản
audio
existing
hiện có
audio
valley
thung lũng
audio
particular
cụ thể
audio
edition
phiên bản
audio
work
công việc
audio
version
phiên bản
audio
existing
hiện có
audio
valley
thung lũng
audio
particular
cụ thể
audio
edition
phiên bản
audio
work
công việc
audio
combine
kết hợp
audio
director
giám đốc
audio
kit
bộ dụng cụ
audio
stay
ở lại
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
permanent
vĩnh viễn
audio
to
ĐẾN
audio
coming
đang tới
audio
flavors
hương vị
audio
stores
cửa hàng
audio
lang
lang
audio
permanent
vĩnh viễn
audio
to
ĐẾN
audio
coming
đang tới
audio
flavors
hương vị
audio
stores
cửa hàng
audio
lang
lang
audio
combinations
sự kết hợp
audio
happened
đã xảy ra
audio
pizza
pizza
audio
humans
con người
audio
maker
người chế tạo
audio
frito
frito
audio
hidden
ẩn giấu
audio
when
khi
audio
plans
các kế hoạch
audio
oreo
bánh oreo
audio
bring in
mang vào
audio
easier
dễ dàng hơn
audio
candy
kẹo
audio
kristen
Kristen
audio
vanilla
vanilla
audio
shadix
shadix
audio
because of
bởi vì
audio
his
của anh ấy
audio
sold
đã bán
audio
don't
đừng
audio
being
hiện tại
audio
britain's
nước Anh
audio
sour
chua
audio
one
một
audio
company's
của công ty
audio
hershey
cô ấy
audio
experts
Các chuyên gia
audio
limited
giới hạn
audio
exploration
thăm dò
audio
are
audio
calls
cuộc gọi
audio
buyers
người mua
audio
their
của họ
audio
suppliers
các nhà cung cấp
audio
teaches
dạy
audio
win over
chiến thắng
audio
cookies
bánh quy
audio
manufacturers
Nhà sản xuất của
audio
kyle
Kyle
audio
do
LÀM
audio
peeps
nhìn trộm
audio
them
họ
audio
flamin'
rực lửa
audio
chocolate
sô cô la
audio
she
cô ấy
audio
patch
audio
to release
phát hành
audio
ice cream
kem
audio
ben
ben
audio
added
thêm
audio
shock
sốc
audio
braun
braun
audio
sent
đã gửi
audio
not
không
audio
happening
đang xảy ra
audio
tastes
mùi vị
audio
lower
thấp hơn
audio
has
audio
foods
thực phẩm
audio
recently
gần đây
audio
thinks
nghĩ
audio
says
nói
audio
upsets
sự khó chịu
audio
garlic
tỏi
audio
little bit
một chút
audio
members
các thành viên
audio
wants
muốn
audio
who
Ai
audio
russell
russell
audio
produced
sản xuất
audio
outdone
thua kém
audio
the
các
audio
more than
nhiều hơn
audio
experimenting
thử nghiệm
audio
potato chips
khoai tây chiên
audio
they're
họ là
audio
fish
audio
faster
nhanh hơn
audio
pepsi
pepsi
audio
what
audio
generation z
thế hệ z
audio
but
Nhưng
audio
expanding
mở rộng
audio
ten
mười
audio
surprises
sự ngạc nhiên
audio
words
từ
audio
changing
thay đổi
audio
companies
các công ty
audio
editions
ấn bản
audio
and
audio
kats
kat
audio
marketing program
chương trình tiếp thị
audio
have
audio
holidays
ngày lễ
audio
classic
cổ điển
audio
currently
Hiện nay
audio
reacting
phản ứng
audio
potato chip
khoai tây chiên
audio
onion
củ hành
audio
he
Anh ta
audio
tampa
tampa
audio
contained
chứa đựng
audio
moons
mặt trăng
audio
adds
thêm vào
audio
that is
đó là
audio
pistachio
hạt dẻ cười
audio
leeuwen
Leeuwen
audio
people's
của mọi người
audio
walkers
người đi bộ
audio
put out
dập tắt
audio
fueling
tiếp nhiên liệu
audio
can
Có thể
audio
offerings
lễ vật
audio
new york
Newyork
audio
weeks
tuần
audio
ideas
ý tưởng
audio
introduced
được giới thiệu
audio
brings
mang lại
audio
in with
ở với
audio
chicago
Chicago
audio
treat
đối xử
audio
van
xe tải
audio
oreos
oreo
audio
bites
vết cắn
audio
you
Bạn
audio
lay's
nằm
audio
brussels sprouts
bắp cải Brucxen
audio
pink lemonade
nước chanh hồng
audio
a kind of
một loại
audio
increased
tăng
audio
born
sinh ra
audio
said
nói
audio
adj
tính từ
audio
surprising
thật ngạc nhiên
audio
quicker
nhanh hơn
audio
western
miền Tây
audio
bacon
thịt xông khói
audio
mochi
mochi
audio
they
họ
audio
flavor
hương vị
audio
lay
đặt nằm
audio
florida
Florida
audio
we
chúng tôi
audio
these
những cái này
audio
celebrated
tôn vinh
audio
filled
điền
audio
dill pickle
cây thìa là dầm
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
would
sẽ
audio
its
của nó
audio
korean
Hàn Quốc
audio
ways
cách
audio
influence
ảnh hưởng
audio
zwanka
zwanka
audio
restaurants
nhà hàng
audio
to drive
lái xe
audio
japanese
tiếng Nhật
audio
nobody
không ai
audio
this
cái này
audio
unusual
bất thường
audio
strawberries
dâu tây
audio
link
liên kết
audio
going
đang đi
audio
for example
Ví dụ
audio
experiment
cuộc thí nghiệm
audio
bearing
Ổ đỡ trục
audio
pepsico
pepsico
audio
sweet
ngọt
audio
explore
khám phá
audio
works
làm
audio
buying
mua
audio
we're
đã từng
audio
beginning
sự khởi đầu
audio
could
có thể
audio
additions
bổ sung
audio
kids
trẻ em
audio
combined
kết hợp
audio
minds
tâm trí
audio
mondelez
mondelez
audio
something
thứ gì đó
audio
finding
Phát hiện
audio
to get
để có được
audio
just so
chỉ cần như vậy
audio
products
các sản phẩm
audio
did
làm
audio
ranch
trang trại
audio
freedom
tự do
audio
founder
người sáng lập
audio
candies
kẹo
audio
trying
cố gắng
audio
mexican
người Mexico
audio
made
làm ra
audio
michigan
Michigan
audio
nine
chín
View less

Other articles