flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Vietnamese tourists rank third in Southeast Asia for outbound travel readiness

Save News
2024-05-24 19:32:42
Translation suggestions
Vietnamese tourists rank third in Southeast Asia for outbound travel readiness
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-27
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
short
ngắn
audio
while
trong khi
audio
july
tháng bảy
audio
june
tháng sáu
audio
like
giống
audio
during
trong lúc
audio
short
ngắn
audio
while
trong khi
audio
july
tháng bảy
audio
june
tháng sáu
audio
like
giống
audio
during
trong lúc
audio
company
công ty
audio
most
hầu hết
audio
week
tuần
audio
according to
dựa theo
audio
top
đứng đầu
audio
many
nhiều
audio
spend
tiêu
audio
year
năm
audio
more
hơn
audio
summer
mùa hè
audio
within
ở trong
audio
third
ngày thứ ba
audio
next
Kế tiếp
audio
report
báo cáo
audio
increase
tăng
audio
travel
du lịch
audio
april
tháng tư
audio
attend
tham gia
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
festival
lễ hội
audio
willing
sẵn sàng
audio
market
chợ
audio
popular
phổ biến
audio
tourism
du lịch
audio
choice
sự lựa chọn
audio
festival
lễ hội
audio
willing
sẵn sàng
audio
market
chợ
audio
popular
phổ biến
audio
tourism
du lịch
audio
choice
sự lựa chọn
audio
remain
duy trì
audio
region
vùng đất
audio
traditional
truyền thống
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
despite
bất chấp
audio
despite
bất chấp
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
nearby
lân cận
audio
nearby
lân cận
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
index
mục lục
audio
malaysia
Malaysia
audio
intra
nội bộ
audio
with
với
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
plan
kế hoạch
audio
index
mục lục
audio
malaysia
Malaysia
audio
intra
nội bộ
audio
with
với
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
are
audio
venture
mạo hiểm
audio
their
của họ
audio
indicating
chỉ ra
audio
experiences
kinh nghiệm
audio
sentiment
tình cảm
audio
preferred
ưa thích
audio
for
audio
opting
lựa chọn
audio
outbound
đi ra ngoài
audio
less than
ít hơn
audio
japan
Nhật Bản
audio
thailand
nước Thái Lan
audio
resilience
khả năng phục hồi
audio
individuals
cá nhân
audio
points
điểm
audio
lasting
bền vững
audio
by
qua
audio
asian
Châu Á
audio
peak period
Thời kỳ cao điểm
audio
travelers
Du khách
audio
of
của
audio
ranked
được xếp hạng
audio
expected
hy vọng
audio
southeast asia
Đông Nam Á
audio
shows
trình diễn
audio
reflecting
phản ánh
audio
on
TRÊN
audio
readiness
sẵn sàng
audio
favorites
yêu thích
audio
emerging
mới nổi
audio
challenges
thử thách
audio
following
tiếp theo
audio
significance
ý nghĩa
audio
vietnam
Việt Nam
audio
growth potential
tiềm năng tăng trưởng
audio
aiming
nhắm tới
audio
dominant
trội
audio
budgets
ngân sách
audio
indonesia
Indonesia
audio
destinations
điểm đến
audio
trips
chuyến đi
audio
preferring
thích hơn
audio
getaways
nơi nghỉ ngơi
audio
singapore
Singapore
audio
outbox
hộp thư đi
audio
desire
sự mong muốn
audio
reached
đạt
audio
china
Trung Quốc
audio
tourists'
khách du lịch'
audio
vietnamese
Tiếng Việt
audio
travel abroad
du lịch nước ngoài
audio
is
audio
remains
còn lại
audio
increasing
tăng dần
audio
and
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
surpassing
vượt qua
audio
rank
thứ hạng
audio
in
TRONG
audio
tourists
khách du lịch
audio
songkran
songkran
audio
bangkok
bangkok
audio
photo
hình chụp
audio
duc
đức
audio
huy
huy
audio
the
các
View less

Other articles