flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Coin Collection to be Sold 100 Years after Owner's Death

Save News
2024-05-20 22:30:38
Translation suggestions
Coin Collection to be Sold 100 Years after Owner's Death
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-21
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
after
sau đó
audio
first
Đầu tiên
audio
serve
phục vụ
audio
just
chỉ
audio
purchase
mua
audio
hundred
trăm
audio
after
sau đó
audio
first
Đầu tiên
audio
serve
phục vụ
audio
just
chỉ
audio
purchase
mua
audio
hundred
trăm
audio
result
kết quả
audio
best
tốt nhất
audio
activity
hoạt động
audio
group
nhóm
audio
sell
bán
audio
museum
bảo tàng
audio
fun
vui vẻ
audio
new
mới
audio
very
rất
audio
million
triệu
audio
reason
lý do
audio
person
người
audio
list
danh sách
audio
before
trước
audio
between
giữa
audio
money
tiền bạc
audio
meaning
nghĩa
audio
never
không bao giờ
audio
age
tuổi
audio
most
hầu hết
audio
there
ở đó
audio
later
sau đó
audio
early
sớm
audio
safe
an toàn
audio
think
nghĩ
audio
contract
hợp đồng
audio
difficult
khó
audio
include
bao gồm
audio
large
lớn
audio
only
chỉ một
audio
website
trang mạng
audio
next
Kế tiếp
audio
continue
Tiếp tục
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
begin
bắt đầu
audio
collection
bộ sưu tập
audio
market
chợ
audio
property
tài sản
audio
reserve
dự trữ
audio
collect
sưu tầm
audio
begin
bắt đầu
audio
collection
bộ sưu tập
audio
market
chợ
audio
property
tài sản
audio
reserve
dự trữ
audio
collect
sưu tầm
audio
over
qua
audio
extremely
vô cùng
audio
purpose
mục đích
audio
item
mục
audio
exact
chính xác
audio
based
dựa trên
audio
talk
nói chuyện
audio
expert
chuyên gia
audio
sales
việc bán hàng
audio
firm
vững chãi
audio
individual
cá nhân
audio
possible
khả thi
audio
ever
bao giờ
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
unique
độc nhất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
period
kỳ
audio
others
người khác
audio
fact
sự thật
audio
should
nên
audio
break
phá vỡ
audio
those
những thứ kia
audio
period
kỳ
audio
others
người khác
audio
fact
sự thật
audio
should
nên
audio
break
phá vỡ
audio
those
những thứ kia
audio
direct
trực tiếp
audio
fall
ngã
audio
plus
thêm
audio
century
thế kỷ
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
pass
vượt qua
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
through
qua
audio
existing
hiện có
audio
particular
cụ thể
audio
worth
đáng giá
audio
wonder
thắc mắc
audio
get
lấy
audio
through
qua
audio
existing
hiện có
audio
particular
cụ thể
audio
worth
đáng giá
audio
wonder
thắc mắc
audio
get
lấy
audio
claim
khẳng định
audio
former
trước
audio
right
Phải
audio
gold
vàng
audio
off
tắt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
term
hạn
audio
be
audio
death
cái chết
audio
owner's
những chủ sở hữu
audio
to
ĐẾN
audio
sold
đã bán
audio
term
hạn
audio
be
audio
death
cái chết
audio
owner's
những chủ sở hữu
audio
to
ĐẾN
audio
sold
đã bán
audio
years
năm
audio
coin
đồng tiền
audio
go
đi
audio
one of a kind
một trong những loại
audio
his
của anh ấy
audio
seen
đã xem
audio
norway
Na Uy
audio
wanted
muốn
audio
residence
nơi cư trú
audio
legend
huyền thoại
audio
deeply
sâu sắc
audio
highest
cao nhất
audio
typical
đặc trưng
audio
objects
các đối tượng
audio
described
mô tả
audio
my
Của tôi
audio
text
chữ
audio
grew
lớn lên
audio
required
yêu cầu
audio
that is
đó là
audio
being
hiện tại
audio
stored
được lưu trữ
audio
obligation
nghĩa vụ
audio
auctions
đấu giá
audio
her
cô ấy
audio
danish
người Đan Mạch
audio
hobby
sở thích
audio
calls
cuộc gọi
audio
buyers
người mua
audio
all
tất cả
audio
another
khác
audio
ironclad
bọc sắt
audio
come to
đến
audio
came
đã đến
audio
him
anh ta
audio
untouched
nguyên vẹn
audio
existence
sự tồn tại
audio
evaded
trốn tránh
audio
set aside
để qua một bên
audio
legally
hợp pháp
audio
on sale
đang giảm giá
audio
estimated
ước lượng
audio
galleries
phòng trưng bày
audio
she
cô ấy
audio
pure
nguyên chất
audio
to come
đến
audio
added
thêm
audio
widely
rộng rãi
audio
we've
chúng tôi đã
audio
not
không
audio
which
cái mà
audio
denmark
Đan mạch
audio
has
audio
legal document
văn bản pháp luật
audio
horsnaes
ngựa
audio
shall
nên
audio
this
cái này
audio
bruun's
của Bruun
audio
boy
con trai
audio
set to
đặt thành
audio
who
Ai
audio
the
các
audio
by
qua
audio
businessman's
doanh nhân
audio
lars
ấu trùng
audio
they're
họ là
audio
instructions
hướng dẫn
audio
open secret
mở bí mật
audio
unclear
không rõ
audio
built
được xây dựng
audio
what
audio
but
Nhưng
audio
accrue
tích lũy
audio
v
v
audio
norwegian
người Na Uy
audio
words
từ
audio
vicken
vicken
audio
chose
đã chọn
audio
internationally
quốc tế
audio
moved
đã di chuyển
audio
relaxation
thư giãn
audio
act
hành động
audio
have
audio
auction house
nhà đấu giá
audio
intact
nguyên vẹn
audio
descendants
hậu duệ
audio
following
tiếp theo
audio
centuries
thế kỉ
audio
17th
ngày 17
audio
unharmed
không hề hấn gì
audio
pieces
miếng
audio
began
đã bắt đầu
audio
do with
làm với
audio
disbelief
sự hoài nghi
audio
announced
công bố
audio
pretty
đẹp
audio
silver
bạc
audio
enforceable
có hiệu lực
audio
he
Anh ta
audio
banknotes
tiền giấy
audio
heard
đã nghe
audio
shape
hình dạng
audio
considered
được xem xét
audio
castle
lâu đài
audio
expressed
bày tỏ
audio
requesting
yêu cầu
audio
yegparian
người Yegpari
audio
denmark's
Đan Mạch
audio
remained
vẫn
audio
frederiksborg
frederiksborg
audio
left
bên trái
audio
makes
làm cho
audio
doubtful
nghi ngờ
audio
national bank
ngân hàng Nhà nước
audio
emil
emil
audio
helle
xin chào
audio
1850s
thập niên 1850
audio
supporting
hỗ trợ
audio
paid
trả
audio
to come into
đi vào
audio
well known
nổi tiếng
audio
milk product
sản phẩm từ sữa
audio
world war i
Thế Chiến thứ nhất
audio
royal
hoàng gia
audio
loophole
kẽ hở
audio
closed
đóng cửa
audio
rich
giàu có
audio
proceeds
tiền thu được
audio
york
York
audio
tokens
mã thông báo
audio
wealth
sự giàu có
audio
adj
tính từ
audio
said
nói
audio
round
tròn
audio
rare coins
đồng xu hiếm
audio
successful
thành công
audio
was
đã từng là
audio
done for
làm cho
audio
they
họ
audio
will
sẽ
audio
bruun
bruun
audio
collections
bộ sưu tập
audio
used
đã sử dụng
audio
lawyers
luật sư
audio
1860s
thập niên 1860
audio
been
audio
permitted
được phép
audio
public auction
đấu giá công khai
audio
destruction
sự phá hủy
audio
selling
bán
audio
its
của nó
audio
some
một số
audio
had
audio
testament
di chúc
audio
directed
Chỉ đạo
audio
went
đi
audio
planned
kế hoạch
audio
stack's
ngăn xếp
audio
tried
đã thử
audio
sweden
Thụy Điển
audio
may
có thể
audio
collection's
bộ sưu tập
audio
butter
audio
kept
đã giữ
audio
could
có thể
audio
up to
lên đến
audio
called
gọi điện
audio
medal
huy chương
audio
specimen
mẫu vật
audio
something
thứ gì đó
audio
intent
ý định
audio
born
sinh ra
audio
cost
trị giá
audio
fearing
sợ hãi
audio
15th
ngày 15
audio
and
audio
bowers
người cúi chào
audio
purchased
đã mua
audio
secure
chắc chắn
audio
metal
kim loại
audio
uses
công dụng
audio
about
Về
audio
from
từ
audio
persons
người
audio
seven
bảy
audio
were
đã từng
audio
six
sáu
audio
rulers
những cây thước
audio
medals
huy chương
audio
made
làm ra
audio
outlines
phác thảo
audio
bidder
người đấu giá
View less

Other articles