flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Young South Koreans Drawn to Buddhism via Social Media

Save News
2024-05-19 22:30:30
Translation suggestions
Young South Koreans Drawn to Buddhism via Social Media
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-20
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
young
trẻ
audio
while
trong khi
audio
eat
ăn
audio
know
biết
audio
person
người
audio
happy
vui mừng
audio
young
trẻ
audio
while
trong khi
audio
eat
ăn
audio
know
biết
audio
person
người
audio
happy
vui mừng
audio
love
yêu
audio
most
hầu hết
audio
people
mọi người
audio
where
Ở đâu
audio
things
đồ đạc
audio
difficult
khó
audio
job
công việc
audio
percent
phần trăm
audio
music
âm nhạc
audio
number
con số
audio
many
nhiều
audio
just
chỉ
audio
often
thường
audio
book
sách
audio
personal
riêng tư
audio
reason
lý do
audio
both
cả hai
audio
still
vẫn
audio
open
mở
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
include
bao gồm
audio
movie
bộ phim
audio
someone
người nào đó
audio
usually
thường xuyên
audio
member
thành viên
audio
want
muốn
audio
sound
âm thanh
audio
men
đàn ông
audio
clothes
quần áo
audio
building
xây dựng
audio
long
dài
audio
support
ủng hộ
audio
hear
nghe
audio
simple
đơn giản
audio
see
nhìn thấy
audio
opinion
ý kiến
audio
flower
hoa
audio
around
xung quanh
audio
increase
tăng
audio
also
Mà còn
audio
clothing
quần áo
audio
high
cao
audio
story
câu chuyện
audio
might
có thể
audio
new
mới
audio
other
khác
audio
very
rất
audio
between
giữa
audio
clear
thông thoáng
audio
university
trường đại học
audio
important
quan trọng
audio
name
tên
audio
student
học sinh
audio
than
hơn
audio
carefully
cẩn thận
audio
goal
mục tiêu
audio
quickly
nhanh
audio
quiet
im lặng
audio
able
có thể
audio
anyone
bất cứ ai
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
now
bây giờ
audio
device
thiết bị
audio
remain
duy trì
audio
based
dựa trên
audio
performance
hiệu suất
audio
community
cộng đồng
audio
now
bây giờ
audio
device
thiết bị
audio
remain
duy trì
audio
based
dựa trên
audio
performance
hiệu suất
audio
community
cộng đồng
audio
ceremony
lễ
audio
public
công cộng
audio
traditional
truyền thống
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
among
giữa
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
need
cần
audio
south
phía nam
audio
via
thông qua
audio
play
chơi
audio
break
phá vỡ
audio
society
xã hội
audio
need
cần
audio
south
phía nam
audio
via
thông qua
audio
play
chơi
audio
break
phá vỡ
audio
society
xã hội
audio
perform
trình diễn
audio
poor
nghèo
audio
those
những thứ kia
audio
set
bộ
audio
through
bởi vì
audio
title
tiêu đề
audio
should
nên
audio
else
khác
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
balance
cân bằng
audio
senior
người lớn tuổi
audio
balance
cân bằng
audio
senior
người lớn tuổi
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
supposed
lẽ ra
audio
drawn
vẽ
audio
to
ĐẾN
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
buddhism
đạo Phật
audio
koreans
người hàn quốc
audio
supposed
lẽ ra
audio
drawn
vẽ
audio
to
ĐẾN
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
buddhism
đạo Phật
audio
koreans
người hàn quốc
audio
his
của anh ấy
audio
years
năm
audio
non
không
audio
numbers
con số
audio
birthday
sinh nhật
audio
don't
đừng
audio
identified
xác định
audio
robe
áo choàng
audio
welcoming
chào đón
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
wore
mặc
audio
be
audio
character
tính cách
audio
sharing
chia sẻ
audio
hopes
hy vọng
audio
really
Thực ra
audio
performing
biểu diễn
audio
added
thêm
audio
attitudes
thái độ
audio
am
audio
has
audio
aims
mục đích
audio
answers
câu trả lời
audio
influencer
người có ảnh hưởng
audio
admire
ngưỡng mộ
audio
to make
để làm cho
audio
worship
tôn thờ
audio
worn
rách nát
audio
that's
đó là
audio
what
audio
and
audio
monk
nhà sư
audio
believes
tin tưởng
audio
views
lượt xem
audio
washington
Washington
audio
kkotsnim
kkotsnim
audio
can
Có thể
audio
gallup
phi nước đại
audio
religion
tôn giáo
audio
they
họ
audio
to bring in
để mang vào
audio
been
audio
will
sẽ
audio
monks
Các nhà sư
audio
television
tivi
audio
produces
sản xuất
audio
buddhists
phật tử
audio
criticisms
những lời chỉ trích
audio
gained
đạt được
audio
with
với
audio
tell it like it is
kể nó như thế này
audio
purer
tinh khiết hơn
audio
one
một
audio
buddhist
phật tử
audio
active
tích cực
audio
their
của họ
audio
beomjeon
beomjeon
audio
them
họ
audio
for
audio
believers
tín đồ
audio
newjean
quần jean mới
audio
are
audio
followers
người theo dõi
audio
not
không
audio
beomjeong
beomjeong
audio
openness
sự cởi mở
audio
worded
có lời
audio
the
các
audio
by
qua
audio
teachings
lời dạy
audio
but
Nhưng
audio
venerable
đáng kính
audio
words
từ
audio
generations
các thế hệ
audio
communicates
giao tiếp
audio
if
nếu như
audio
images
hình ảnh
audio
sitting
ngồi
audio
buddha's
của phật
audio
fueling
tiếp nhiên liệu
audio
ideas
ý tưởng
audio
millions
hàng triệu
audio
you
Bạn
audio
think of
nghĩ về
audio
dohyun
dohyun
audio
to show
để hiển thị
audio
increased
tăng
audio
sunim
chủ tịch
audio
got
lấy
audio
popular culture
văn hóa thịnh hành
audio
i say
tôi nói
audio
had
audio
to get
để có được
audio
gaining
đạt được
audio
shares
cổ phiếu
audio
separated
ly thân
audio
asking
hỏi
audio
kwon
kwon
audio
thoughts
suy nghĩ
audio
descriptions
mô tả
audio
younger
trẻ hơn
audio
known
được biết đến
audio
qualities
phẩm chất
audio
calls
cuộc gọi
audio
to change
thay đổi
audio
last year
năm ngoái
audio
came
đã đến
audio
him
anh ta
audio
unmarried
chưa kết hôn
audio
married
đã cưới
audio
which
cái mà
audio
video
băng hình
audio
decreasing
giảm dần
audio
oh
audio
monk's
Các nhà sư
audio
combination
sự kết hợp
audio
created
tạo
audio
appealed
kháng cáo
audio
built
được xây dựng
audio
have
audio
he
Anh ta
audio
considered
được xem xét
audio
receives
nhận được
audio
asked
yêu cầu
audio
efforts
nỗ lực
audio
ages
lứa tuổi
audio
towards
đối với
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
honesty
trung thực
audio
was
đã từng là
audio
sung
hát
audio
beliefs
niềm tin
audio
bells
chuông
audio
religious
tôn giáo
audio
inclusivity
tính toàn diện
audio
isn't
không phải
audio
marry
kết hôn
audio
opposite
đối diện
audio
using
sử dụng
audio
youn
bạn N
audio
made
làm ra
audio
showing
hiển thị
audio
having
đang có
audio
when
khi
audio
hairstyle
kiểu tóc
audio
gave
đã đưa cho
audio
rank
thứ hạng
audio
appears
xuất hiện
audio
courage
lòng can đảm
audio
that is
đó là
audio
including
bao gồm
audio
looks
nhìn
audio
youn's
của bạn
audio
another
khác
audio
adults
người lớn
audio
hanbok
hanbok
audio
questions
câu hỏi
audio
wind
gió
audio
criticism
sự chỉ trích
audio
on top of
trên đỉnh
audio
received
đã nhận
audio
attempts
nỗ lực
audio
generosity
sự hào phóng
audio
mountains
núi
audio
who
Ai
audio
messages
tin nhắn
audio
meat
thịt
audio
temples
Đền
audio
changing
thay đổi
audio
newjeansnim
quần jean mới
audio
creator
người sáng tạo
audio
leaders
lãnh đạo
audio
interest in
quan tâm đến
audio
promise
hứa
audio
data organization
tổ chức dữ liệu
audio
noble
cao quý
audio
means
có nghĩa
audio
creating
tạo ra
audio
south korean
Hàn Quốc
audio
left
bên trái
audio
photos
những bức ảnh
audio
attended
tham dự
audio
adj
tính từ
audio
said
nói
audio
temple
ngôi đền
audio
thought
nghĩ
audio
these
những cái này
audio
instagram
instagram
audio
resist
kháng cự
audio
loose piece
Mảnh rời
audio
doing
đang làm
audio
come from
đến từ
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
hip
hông
audio
this
cái này
audio
chimes
chuông
audio
told
nói
audio
coming
đang tới
audio
fashionable
hợp thời trang
audio
about
Về
View less

Other articles