flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Vietnam's Trade Surplus with US Depends on China

Save News
2024-05-19 22:30:25
Translation suggestions
Vietnam's Trade Surplus with US Depends on China
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-05-20
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
also
Mà còn
audio
president
chủ tịch
audio
while
trong khi
audio
number
con số
audio
clothing
quần áo
audio
comment
bình luận
audio
also
Mà còn
audio
president
chủ tịch
audio
while
trong khi
audio
number
con số
audio
clothing
quần áo
audio
comment
bình luận
audio
just
chỉ
audio
both
cả hai
audio
company
công ty
audio
organization
tổ chức
audio
product
sản phẩm
audio
after
sau đó
audio
however
Tuy nhiên
audio
way
đường
audio
reason
lý do
audio
policy
chính sách
audio
rise
tăng lên
audio
area
khu vực
audio
many
nhiều
audio
much
nhiều
audio
time
thời gian
audio
foreign
nước ngoài
audio
still
vẫn
audio
important
quan trọng
audio
say
nói
audio
billion
tỷ
audio
request
lời yêu cầu
audio
answer
trả lời
audio
country
quốc gia
audio
information
thông tin
audio
university
trường đại học
audio
far
xa
audio
main
chủ yếu
audio
same
như nhau
audio
reduce
giảm bớt
audio
avoid
tránh xa
audio
difficult
khó
audio
percent
phần trăm
audio
november
tháng mười một
audio
make
làm
audio
research
nghiên cứu
audio
immediately
ngay lập tức
audio
change
thay đổi
audio
quiet
im lặng
audio
large
lớn
audio
department
phòng
audio
economy
kinh tế
audio
only
chỉ một
audio
now
Hiện nay
audio
report
báo cáo
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
increase
tăng
audio
market
chợ
audio
device
thiết bị
audio
found
thành lập
audio
almost
hầu hết
audio
goods
Các mặt hàng
audio
increase
tăng
audio
market
chợ
audio
device
thiết bị
audio
found
thành lập
audio
almost
hầu hết
audio
goods
Các mặt hàng
audio
over
qua
audio
condition
tình trạng
audio
supply
cung cấp
audio
value
giá trị
audio
above
bên trên
audio
data
dữ liệu
audio
such as
chẳng hạn như
audio
representative
tiêu biểu
audio
supplies
quân nhu
audio
expert
chuyên gia
audio
material
vật liệu
audio
possible
khả thi
audio
attention
chú ý
audio
against
chống lại
audio
recent
gần đây
audio
situation
tình huống
audio
used to
đã từng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
average
trung bình
audio
ones
những cái
audio
risk
rủi ro
audio
administration
sự quản lý
audio
loss
sự mất mát
audio
greatly
rất nhiều
audio
average
trung bình
audio
ones
những cái
audio
risk
rủi ro
audio
administration
sự quản lý
audio
loss
sự mất mát
audio
greatly
rất nhiều
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
earlier
trước đó
audio
import
nhập khẩu
audio
then
sau đó
audio
treatment
sự đối đãi
audio
solar
mặt trời
audio
earlier
trước đó
audio
import
nhập khẩu
audio
then
sau đó
audio
treatment
sự đối đãi
audio
solar
mặt trời
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
panel
bảng điều khiển
audio
on
TRÊN
audio
depends
phụ thuộc
audio
vietnam's
của việt nam
audio
trade surplus
thặng dư thương mại
audio
with
với
audio
panel
bảng điều khiển
audio
on
TRÊN
audio
depends
phụ thuộc
audio
vietnam's
của việt nam
audio
trade surplus
thặng dư thương mại
audio
with
với
audio
china
Trung Quốc
audio
matches
diêm
audio
years
năm
audio
happened
đã xảy ra
audio
seen
đã xem
audio
skirt
váy ngắn
audio
lead to
dẫn đến
audio
biden
Biden
audio
parts
các bộ phận
audio
takes
nhận
audio
when
khi
audio
companies
các công ty
audio
recently
gần đây
audio
but that
nhưng điều đó
audio
billions
hàng tỷ
audio
ministries
các bộ
audio
industrialized
công nghiệp hóa
audio
disputes
tranh chấp
audio
coinciding
trùng hợp
audio
commerce
thương mại
audio
two
hai
audio
hung
treo
audio
violations
vi phạm
audio
firms
hãng
audio
involved
có liên quan
audio
bans
lệnh cấm
audio
experts
Các chuyên gia
audio
are
audio
additional
thêm vào
audio
their
của họ
audio
suppliers
các nhà cung cấp
audio
depend on
phụ thuộc vào
audio
be
audio
last year
năm ngoái
audio
investments
đầu tư
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
pushed
đẩy
audio
tay
tay
audio
times
lần
audio
news agency
cơ quan báo chí
audio
in
TRONG
audio
added
thêm
audio
electronics
thiết bị điện tử
audio
not
không
audio
noted
ghi nhận
audio
suddenly
đột nhiên
audio
has
audio
ties
quan hệ
audio
rmit
rmit
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
electrical current
dòng điện
audio
uyghurs
uyghur
audio
elections
cuộc bầu cử
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
getting
nhận
audio
to take place
diễn ra
audio
embodied
hiện thân
audio
cotton
bông
audio
imported
nhập khẩu
audio
produced
sản xuất
audio
finished
hoàn thành
audio
more than
nhiều hơn
audio
covered
đề cập
audio
the first
cái đầu tiên
audio
by
qua
audio
fourth
thứ tư
audio
moving
di chuyển
audio
ministry
Bộ
audio
exports
xuất khẩu
audio
activities
các hoạt động
audio
surge
dâng trào
audio
made
làm ra
audio
nguyen
nguyen
audio
southeast
Đông Nam
audio
costs
chi phí
audio
words
từ
audio
embody
hiện thân
audio
imports
nhập khẩu
audio
dropped
giảm
audio
factories
nhà máy
audio
homeland
quê hương
audio
increases
tăng
audio
and
audio
minority
thiểu số
audio
exporter
nhà xuất khẩu
audio
of
của
audio
involvement
sự tham gia
audio
shows
trình diễn
audio
captured
bị bắt
audio
panels
tấm
audio
began
đã bắt đầu
audio
requests
yêu cầu
audio
tariffs
thuế quan
audio
bmi
bmi
audio
xinjiang
tân cương
audio
china's
của Trung Quốc
audio
asian development bank
ngân hàng phát triển châu Á
audio
operation
hoạt động
audio
surpassed
vượt qua
audio
imposed
áp đặt
audio
the european union
Liên minh châu âu
audio
industries
các ngành nghề
audio
accusations
lời buộc tội
audio
remained
vẫn
audio
countries
Quốc gia
audio
studied
đã học
audio
account for
chiếm
audio
joe
joe
audio
accounted
hạch toán
audio
diplomatic
ngoại giao
audio
the world bank
ngân hàng quốc tế
audio
towards
đối với
audio
coincide
trùng hợp
audio
months
tháng
audio
to show
để hiển thị
audio
vietnam
Việt Nam
audio
chains
dây chuyền
audio
increased
tăng
audio
presidential
tổng thống
audio
flat
phẳng
audio
said
nói
audio
imbalances
sự mất cân bằng
audio
darren
Darren
audio
was
đã từng là
audio
wins
thắng
audio
estimates
ước tính
audio
some
một số
audio
would
sẽ
audio
its
của nó
audio
heavily
nặng nề
audio
seeks
tìm kiếm
audio
they
họ
audio
largest
lớn nhất
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
electronic equipment
thiết bị điện tử
audio
smaller
nhỏ hơn
audio
networks
mạng lưới
audio
growing
phát triển
audio
comes
đến
audio
set up
cài đặt
audio
produces
sản xuất
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
three
ba
audio
economist
nhà kinh tế học
audio
may
có thể
audio
using
sử dụng
audio
mexico
Mexico
audio
higher
cao hơn
audio
components
các thành phần
audio
could
có thể
audio
up to
lên đến
audio
reuters
reuters
audio
vietnamese
Tiếng Việt
audio
is
audio
increasing
tăng dần
audio
human rights
quyền con người
audio
products
các sản phẩm
audio
embassy
đại sứ quán
audio
did
làm
audio
narrowly
trong gang tấc
audio
another
khác
audio
totaled
tổng cộng
audio
imbalance
mất cân bằng
audio
from
từ
audio
hanoi
hà nội
audio
producer
nhà sản xuất
audio
about
Về
audio
were
đã từng
audio
polysilicon
đa silic
audio
whoever
bất cứ ai
View less

Other articles