flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Autism in Kids Linked To Gut Microbiome

Save News
2024-07-11 07:32:22
Translation suggestions
Autism in Kids Linked To Gut Microbiome
Source: NW
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
between
giữa
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
than
hơn
audio
just
chỉ
audio
still
vẫn
audio
between
giữa
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
than
hơn
audio
just
chỉ
audio
still
vẫn
audio
other
khác
audio
clear
thông thoáng
audio
help
giúp đỡ
audio
into
vào trong
audio
more
hơn
audio
way
đường
audio
different
khác biệt
audio
however
Tuy nhiên
audio
tell
kể
audio
say
nói
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
able
có thể
audio
as well as
cũng như
audio
effect
tác dụng
audio
used to
đã từng
audio
whether
liệu
audio
found
thành lập
audio
able
có thể
audio
as well as
cũng như
audio
effect
tác dụng
audio
used to
đã từng
audio
whether
liệu
audio
found
thành lập
audio
already
đã
audio
accurate
chính xác
audio
type
kiểu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
study
học
audio
right
Phải
audio
study
học
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
aid
viện trợ
audio
of
của
audio
is
audio
checking
kiểm tra
audio
kids
trẻ em
audio
using
sử dụng
audio
aid
viện trợ
audio
of
của
audio
is
audio
checking
kiểm tra
audio
kids
trẻ em
audio
using
sử dụng
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
it
audio
may
có thể
audio
what
audio
bug
sâu bọ
audio
they
họ
audio
labeled
dán nhãn
audio
had
audio
viruses
virus
audio
studied
đã học
audio
writers
nhà văn
audio
or
hoặc
audio
gut
ruột
audio
diagnose
chẩn đoán
audio
the presence
sự hiện diện
audio
genes
gen
audio
with
với
audio
marker
đánh dấu
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
thirteen
mười ba
audio
possibly
có khả năng
audio
lead to
dẫn đến
audio
bugs
lỗi
audio
not
không
audio
a test
bài kiểm tra
audio
aged
già
audio
diagnosis
chẩn đoán
audio
in
TRONG
audio
have
audio
functional
chức năng
audio
could
có thể
audio
working
đang làm việc
audio
was
đã từng là
audio
microbial
vi sinh vật
audio
if
nếu như
audio
been
audio
fungus
nấm
audio
child
đứa trẻ
audio
has
audio
pathways
con đường
audio
biochemical
sinh hóa
audio
for
audio
looked
nhìn
audio
archaea
vi khuẩn cổ
audio
fungi
nấm
audio
be
audio
these
những cái này
audio
that
cái đó
audio
creation
sự sáng tạo
audio
were
đã từng
audio
link
liên kết
audio
some
một số
audio
parts
các bộ phận
audio
bacteria
vi khuẩn
audio
looking
đang nhìn
audio
and
audio
autism
bệnh tự kỷ
audio
at one
tại một
audio
this
cái này
audio
functions
chức năng
audio
by
qua
audio
ai
ai
audio
microbiome
hệ vi sinh vật
audio
linked
liên kết
audio
to
ĐẾN
audio
potentially
có tiềm năng
View less

Other articles