flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Dog Weddings on the Rise in China

Save News
2024-07-10 22:30:31
Translation suggestions
Dog Weddings on the Rise in China
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

15 . Duy Hoàng 8/4
1 0
2024-07-11
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
walk
đi bộ
audio
front
đằng trước
audio
stop
dừng lại
audio
million
triệu
audio
dream
audio
now
Hiện nay
audio
walk
đi bộ
audio
front
đằng trước
audio
stop
dừng lại
audio
million
triệu
audio
dream
audio
now
Hiện nay
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
fast
nhanh
audio
money
tiền bạc
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
perfect
hoàn hảo
audio
order
đặt hàng
audio
family
gia đình
audio
where
Ở đâu
audio
clothing
quần áo
audio
knowledge
kiến thức
audio
people
mọi người
audio
welcome
Chào mừng
audio
difficult
khó
audio
woman
đàn bà
audio
animal
động vật
audio
percent
phần trăm
audio
carefully
cẩn thận
audio
share
chia sẻ
audio
down
xuống
audio
country
quốc gia
audio
only
chỉ một
audio
little
nhỏ bé
audio
government
chính phủ
audio
after
sau đó
audio
children
những đứa trẻ
audio
spend
tiêu
audio
give
đưa cho
audio
soon
sớm
audio
document
tài liệu
audio
year
năm
audio
young
trẻ
audio
billion
tỷ
audio
old
audio
usually
thường xuyên
audio
success
thành công
audio
under
dưới
audio
increase
tăng
audio
there
ở đó
audio
think
nghĩ
audio
however
Tuy nhiên
audio
always
luôn luôn
audio
research
nghiên cứu
audio
use
sử dụng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
shop
cửa hàng
audio
certificate
giấy chứng nhận
audio
firm
vững chãi
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
place
địa điểm
audio
shop
cửa hàng
audio
certificate
giấy chứng nhận
audio
firm
vững chãi
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
place
địa điểm
audio
similar
tương tự
audio
exchange
trao đổi
audio
already
đã
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
owner
chủ sở hữu
audio
earlier
sớm hơn
audio
fact
sự thật
audio
proof
bằng chứng
audio
own
sở hữu
audio
owner
chủ sở hữu
audio
earlier
sớm hơn
audio
fact
sự thật
audio
proof
bằng chứng
audio
own
sở hữu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
rather
đúng hơn
audio
right
Phải
audio
statement
tuyên bố
audio
form
hình thức
audio
rather
đúng hơn
audio
right
Phải
audio
statement
tuyên bố
audio
form
hình thức
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
domestic
trong nước
audio
dog
chó
audio
on the rise
giá trị gia tăng
audio
weddings
đám cưới
audio
china
Trung Quốc
audio
in
TRONG
audio
domestic
trong nước
audio
dog
chó
audio
on the rise
giá trị gia tăng
audio
weddings
đám cưới
audio
china
Trung Quốc
audio
in
TRONG
audio
of
của
audio
accompanying
đi kèm
audio
received
đã nhận
audio
wedding day
ngày cưới
audio
bree
gió
audio
girlfriend
bạn gái
audio
established
thành lập
audio
bride
cô dâu
audio
policies
chính sách
audio
ordered
ra lệnh
audio
sense
giác quan
audio
this
cái này
audio
lovely
đáng yêu
audio
they
họ
audio
that is
đó là
audio
can't
không thể
audio
aisle
lối đi
audio
had
audio
bree's
Bree's
audio
rose
hoa hồng
audio
vow
lời thề
audio
themselves
chúng tôi
audio
asked
yêu cầu
audio
idiomatic
thành ngữ
audio
china's
của Trung Quốc
audio
humans
con người
audio
to get
để có được
audio
from
từ
audio
words
từ
audio
puppies
chó con
audio
up
hướng lên
audio
said
nói
audio
spending
chi tiêu
audio
chen
Trần
audio
more than
nhiều hơn
audio
friends
bạn
audio
some
một số
audio
gigi
ca sĩ
audio
she
cô ấy
audio
means
có nghĩa
audio
walking
đi dạo
audio
arranged
được sắp xếp
audio
not
không
audio
pleasure
vinh hạnh
audio
pets
vật nuôi
audio
added
thêm
audio
months
tháng
audio
ling
linh
audio
would
sẽ
audio
cakes
Bánh
audio
specifically
đặc biệt
audio
bond
liên kết
audio
promise
hứa
audio
retrievers
người tha mồi
audio
who
Ai
audio
have
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
a few
một vài
audio
photographers
nhiếp ảnh gia
audio
festivities
lễ hội
audio
getting
nhận
audio
will
sẽ
audio
driving
điều khiển
audio
topper
người đứng đầu
audio
man
người đàn ông
audio
wanted
muốn
audio
solemn
trang nghiêm
audio
created
tạo
audio
yang
dương
audio
someday
một ngày nào đó
audio
made
làm ra
audio
was
đã từng là
audio
tame
thuần hóa
audio
about
Về
audio
more and more
nhiều hơn và nhiều hơn nữa
audio
groom
chú rể
audio
that's
đó là
audio
pet
thú cưng
audio
one
một
audio
cities
các thành phố
audio
child
đứa trẻ
audio
has
audio
ritual
nghi thức
audio
them
họ
audio
for
audio
living
cuộc sống
audio
partners
đối tác
audio
vows
lời thề
audio
rye
lúa mạch đen
audio
their
của họ
audio
marry
kết hôn
audio
looked
nhìn
audio
at first
lúc đầu
audio
owns
sở hữu
audio
owners
những chủ sở hữu
audio
less than
ít hơn
audio
launching
phóng
audio
ceremonies
nghi lễ
audio
get married
kết hôn
audio
tao
tao
audio
aging
sự lão hóa
audio
her
cô ấy
audio
treats
chiêu đãi
audio
golden
vàng
audio
why
Tại sao
audio
majority
số đông
audio
be
audio
certificates
giấy chứng nhận
audio
planning
lập kế hoạch
audio
did
làm
audio
his
của anh ấy
audio
pets'
vật nuôi'
audio
shanghai
Thượng Hải
audio
eight
tám
audio
were
đã từng
audio
popularity
phổ biến
audio
puppy
cún yêu
audio
willingness
sự tự nguyện
audio
tasty
ngon
audio
kept
đã giữ
audio
marriage ceremony
lễ kết hôn
audio
promised
đã hứa
audio
expression
sự biểu lộ
audio
acuity
thị lực
audio
hoped
hy vọng
audio
play with
chơi với
audio
surprised
ngạc nhiên
audio
are
audio
female
nữ giới
audio
wedding cake
bánh cưới
audio
two
hai
audio
cats and dogs
mèo và chó
audio
in no hurry
không vội
View less

Other articles