flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

NATO Summit Aims to Increase Partnerships in Indo-Pacific

Save News
2024-07-09 22:30:23
Translation suggestions
NATO Summit Aims to Increase Partnerships in Indo-Pacific
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
increase
tăng
audio
between
giữa
audio
message
tin nhắn
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
increase
tăng
audio
between
giữa
audio
message
tin nhắn
audio
problem
vấn đề
audio
like
giống
audio
just
chỉ
audio
week
tuần
audio
difficult
khó
audio
tuesday
Thứ ba
audio
president
chủ tịch
audio
computer
máy tính
audio
day
ngày
audio
together
cùng nhau
audio
meeting
cuộc họp
audio
more
hơn
audio
consider
coi như
audio
way
đường
audio
make
làm
audio
say
nói
audio
world
thế giới
audio
bring
mang đến
audio
continue
Tiếp tục
audio
member
thành viên
audio
see
nhìn thấy
audio
discuss
bàn luận
audio
april
tháng tư
audio
things
đồ đạc
audio
also
Mà còn
audio
order
đặt hàng
audio
other
khác
audio
actor
diễn viên
audio
share
chia sẻ
audio
later
sau đó
audio
follow
theo
audio
past
quá khứ
audio
june
tháng sáu
audio
strong
mạnh
audio
while
trong khi
audio
university
trường đại học
audio
both
cả hai
audio
third
ngày thứ ba
audio
school
trường học
audio
hope
mong
audio
open
mở
audio
little
nhỏ bé
audio
soon
sớm
audio
year
năm
audio
area
khu vực
audio
cooperation
sự hợp tác
audio
until
cho đến khi
audio
today
Hôm nay
audio
useful
hữu ích
audio
information
thông tin
audio
tomorrow
Ngày mai
audio
support
ủng hộ
audio
rise
tăng lên
audio
international
quốc tế
audio
end
kết thúc
audio
technology
công nghệ
audio
machine
máy móc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
around
xung quanh
audio
cause
gây ra
audio
fail
thất bại
audio
possible
khả thi
audio
leader
lãnh đạo
audio
agreement
hiệp định
audio
around
xung quanh
audio
cause
gây ra
audio
fail
thất bại
audio
possible
khả thi
audio
leader
lãnh đạo
audio
agreement
hiệp định
audio
expert
chuyên gia
audio
leadership
Khả năng lãnh đạo
audio
related
có liên quan
audio
used to
đã từng
audio
control
điều khiển
audio
damage
hư hại
audio
similar
tương tự
audio
regarding
về
audio
supplies
quân nhu
audio
challenge
thử thách
audio
effort
cố gắng
audio
such as
chẳng hạn như
audio
against
chống lại
audio
appear
xuất hiện
audio
law
pháp luật
audio
usual
thường
audio
take
lấy
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
competition
cạnh tranh
audio
subject
chủ thể
audio
conflict
xung đột
audio
direct
trực tiếp
audio
should
nên
audio
own
sở hữu
audio
competition
cạnh tranh
audio
subject
chủ thể
audio
conflict
xung đột
audio
direct
trực tiếp
audio
should
nên
audio
own
sở hữu
audio
common
chung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
europe
châu âu
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
institution
tổ chức
audio
global
toàn cầu
audio
official
chính thức
audio
europe
châu âu
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
institution
tổ chức
audio
global
toàn cầu
audio
official
chính thức
audio
relevant
liên quan
audio
aid
sự giúp đỡ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
institute
viện
audio
nato
NATO
audio
partnerships
quan hệ đối tác
audio
pacific
thái bình dương
audio
summit
đỉnh cao
audio
indo
indo
audio
institute
viện
audio
nato
NATO
audio
partnerships
quan hệ đối tác
audio
pacific
thái bình dương
audio
summit
đỉnh cao
audio
indo
indo
audio
in
TRONG
audio
aims
mục đích
audio
to
ĐẾN
audio
dialogue
hội thoại
audio
actions
hành động
audio
attending
tham dự
audio
cyberattack
Tấn công mạng
audio
mirna
mirina
audio
what
audio
halfway
nửa chừng
audio
jianfeng
kiến phong
audio
regional
khu vực
audio
addition
phép cộng
audio
firmly
vững chắc
audio
breach
sự vi phạm
audio
putin
Putin
audio
beyond
vượt ra
audio
they
họ
audio
joint
chung
audio
influence
ảnh hưởng
audio
closer
gần hơn
audio
russia's
của Nga
audio
south korea
Hàn Quốc
audio
would
sẽ
audio
delegates
đại biểu
audio
military
quân đội
audio
have
audio
providing
cung cấp
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
leaders
lãnh đạo
audio
lieutenant general
Trung tướng
audio
lloyd
lloyd
audio
attended
tham dự
audio
attack
tấn công
audio
blinken
chớp mắt
audio
concerned
lo âu
audio
electronics
thiết bị điện tử
audio
incapable
không có khả năng
audio
north korea
Bắc Triều Tiên
audio
crises
khủng hoảng
audio
austin
Austin
audio
wants
muốn
audio
ties
quan hệ
audio
sent
đã gửi
audio
singapore
Singapore
audio
being
hiện tại
audio
two
hai
audio
cohesive
gắn kết
audio
east asia
Đông Á
audio
deputy prime minister
phó thủ tướng
audio
were
đã từng
audio
criticized
bị chỉ trích
audio
shangri
shangri
audio
secretary of state
ngoại trưởng
audio
non
không
audio
to measure
cân đo
audio
by
qua
audio
can
Có thể
audio
defense
phòng thủ
audio
ukraine
Ukraina
audio
may
có thể
audio
national security
An ninh quốc gia
audio
places
địa điểm
audio
capital
thủ đô
audio
for example
Ví dụ
audio
suk
suk
audio
wrote
đã viết
audio
the
các
audio
free and
miễn phí và
audio
she
cô ấy
audio
stoke
đốt
audio
vision
tầm nhìn
audio
japanese
tiếng Nhật
audio
requirement
yêu cầu
audio
signed
đã ký
audio
expressed
bày tỏ
audio
stick
dán
audio
considers
xem xét
audio
reaching
đạt
audio
increased
tăng
audio
clashing
xung đột
audio
peace
hòa bình
audio
brookings
dòng suối
audio
russian
tiếng Nga
audio
advisor
cố vấn
audio
but
Nhưng
audio
one
một
audio
australia
Châu Úc
audio
ammunition
đạn dược
audio
meant
có nghĩa là
audio
adj
tính từ
audio
them
họ
audio
raised
nâng lên
audio
jing
tinh
audio
yoon
yoon
audio
spoke
nói chuyện
audio
russia
Nga
audio
yeol
yeol
audio
minded
có đầu óc
audio
stability
sự ổn định
audio
countries
Quốc gia
audio
prime minister
Thủ tướng
audio
are
audio
come from
đến từ
audio
avoided
tránh
audio
straight
thẳng
audio
led
dẫn đến
audio
analysis
Phân tích
audio
strengthened
tăng cường
audio
opened
đã mở
audio
shipments
lô hàng
audio
new zealand
New Zealand
audio
asked
yêu cầu
audio
sending
gửi
audio
says
nói
audio
congress
Hội nghị
audio
words
từ
audio
supplying
cung cấp
audio
stoking
đốt lửa
audio
with
với
audio
seen
đã xem
audio
boundary
ranh giới
audio
expanding
mở rộng
audio
mutual
qua lại
audio
three
ba
audio
added
thêm
audio
nations
quốc gia
audio
intervene
can thiệp
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
invaded
xâm chiếm
audio
inevitable
không thể tránh khỏi
audio
feng
phong
audio
was
đã từng là
audio
zone
vùng
audio
worried about
lo lắng về
audio
a positive
tích cực
audio
has
audio
challenges
thử thách
audio
allies
đồng minh
audio
partners
đối tác
audio
something
thứ gì đó
audio
evaded
trốn tránh
audio
force
lực lượng
audio
recently
gần đây
audio
seeking
đang tìm kiếm
audio
cold war
chiến tranh lạnh
audio
their
của họ
audio
intensity
cường độ
audio
antony
sự phản đối
audio
systems
hệ thống
audio
dean
trưởng khoa
audio
london
London
audio
interest in
quan tâm đến
audio
shared
đã chia sẻ
audio
accused
bị buộc tội
audio
forces
lực lượng
audio
required
yêu cầu
audio
values
giá trị
audio
washington
Washington
audio
believes
tin tưởng
audio
this
cái này
audio
weapons
vũ khí
audio
nanjing
Nam Kinh
audio
told
nói
audio
galic
củ cải
audio
foreign ministry
bộ Ngoại giao
audio
called
gọi điện
audio
assistance
hỗ trợ
audio
to use
sử dụng
audio
years
năm
audio
north atlantic treaty organization
Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
audio
that is
đó là
audio
had
audio
reported
đã báo cáo
audio
sanctions
biện pháp trừng phạt
audio
dealt
xử lý
audio
systemic
mang tính hệ thống
audio
china's
của Trung Quốc
audio
officials
quan chức
audio
growing
phát triển
audio
deepening
đào sâu
audio
concerns
mối quan tâm
audio
sided
một bên
audio
said
nói
audio
confrontation
sự đối đầu
audio
china
Trung Quốc
audio
does
làm
audio
areas
khu vực
audio
western hemisphere
Tây bán cầu
audio
not
không
audio
south korean
Hàn Quốc
audio
partnership
quan hệ đối tác
audio
align
căn chỉnh
audio
ideas
ý tưởng
audio
zhu
chu
audio
breaching
vi phạm
audio
continued
tiếp tục
audio
alliance
liên minh
audio
hegemony
quyền lãnh đạo
audio
will
sẽ
audio
needed
cần thiết
audio
militarily
quân sự
audio
working
đang làm việc
audio
its
của nó
audio
japan
Nhật Bản
audio
cooperating
hợp tác
audio
vladimir
Vladimir
audio
studies
học
audio
american
Người Mỹ
audio
fumio
khói
audio
leaders'
lãnh đạo'
audio
efforts
nỗ lực
audio
closely
chặt chẽ
audio
tools
công cụ
audio
ways
cách
audio
alliances
liên minh
audio
be
audio
kishida
kishida
audio
briefing
cuộc họp
audio
do
LÀM
audio
continues
tiếp tục
audio
visited
đã đến thăm
audio
outside of
bên ngoài của
audio
nato's
của NATO
audio
placed
đặt
audio
asian
Châu Á
audio
strengthening
tăng cường
audio
interests
sở thích
View less

Other articles