flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Boeing Admits Guilt in Two Deadly Plane Crashes

Save News
2024-07-08 22:30:10
Translation suggestions
Boeing Admits Guilt in Two Deadly Plane Crashes
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-15
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plane
máy bay
audio
group
nhóm
audio
although
mặc dù
audio
activity
hoạt động
audio
often
thường
audio
million
triệu
audio
plane
máy bay
audio
group
nhóm
audio
although
mặc dù
audio
activity
hoạt động
audio
often
thường
audio
million
triệu
audio
january
tháng Giêng
audio
after
sau đó
audio
before
trước
audio
still
vẫn
audio
know
biết
audio
flight
chuyến bay
audio
government
chính phủ
audio
system
hệ thống
audio
also
Mà còn
audio
bad
xấu
audio
person
người
audio
name
tên
audio
people
mọi người
audio
protect
bảo vệ
audio
difficult
khó
audio
low
thấp
audio
current
hiện hành
audio
quality
chất lượng
audio
late
muộn
audio
comment
bình luận
audio
company
công ty
audio
down
xuống
audio
only
chỉ một
audio
complete
hoàn thành
audio
spend
tiêu
audio
during
trong lúc
audio
under
dưới
audio
billion
tỷ
audio
more
hơn
audio
very
rất
audio
department
phòng
audio
sunday
chủ nhật
audio
july
tháng bảy
audio
level
mức độ
audio
amount
số lượng
audio
air
không khí
audio
software
phần mềm
audio
month
tháng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bring
mang theo
audio
approve
chấp thuận
audio
choice
sự lựa chọn
audio
deal with
đối phó với
audio
affect
ảnh hưởng
audio
recognize
nhận ra
audio
bring
mang theo
audio
approve
chấp thuận
audio
choice
sự lựa chọn
audio
deal with
đối phó với
audio
affect
ảnh hưởng
audio
recognize
nhận ra
audio
period
Giai đoạn
audio
effect
tác dụng
audio
meet
gặp
audio
recent
gần đây
audio
technical
kỹ thuật
audio
place
địa điểm
audio
independent
độc lập
audio
conduct
chỉ đạo
audio
control
điều khiển
audio
found
thành lập
audio
law
pháp luật
audio
passenger
hành khách
audio
based
dựa trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
case
trường hợp
audio
set
bộ
audio
earlier
sớm hơn
audio
lawyer
luật sư
audio
case
trường hợp
audio
set
bộ
audio
earlier
sớm hơn
audio
lawyer
luật sư
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
chief
trưởng
audio
panel
bảng điều khiển
audio
statement
tuyên bố
audio
serious
nghiêm trọng
audio
monitor
màn hình
audio
certain
chắc chắn
audio
chief
trưởng
audio
panel
bảng điều khiển
audio
statement
tuyên bố
audio
serious
nghiêm trọng
audio
monitor
màn hình
audio
certain
chắc chắn
audio
plan
kế hoạch
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
former
trước
audio
off
tắt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
official
chính thức
audio
in two
trong hai
audio
admits
thừa nhận
audio
deadly
chết người
audio
boeing
boing
audio
crashes
sự cố
audio
official
chính thức
audio
in two
trong hai
audio
admits
thừa nhận
audio
deadly
chết người
audio
boeing
boing
audio
crashes
sự cố
audio
guilt
tội lỗi
audio
grounded
căn cứ
audio
misleading
gây hiểu lầm
audio
to use
sử dụng
audio
years
năm
audio
paid
trả
audio
built
được xây dựng
audio
designed
được thiết kế
audio
five
năm
audio
innocence
Vô tội
audio
noticed
nhận thấy
audio
rules
quy tắc
audio
this
cái này
audio
nearly
gần như
audio
go into
đi vào
audio
observes
quan sát
audio
affects
ảnh hưởng
audio
had
audio
secret
bí mật
audio
crash
tai nạn
audio
expected
hy vọng
audio
to point
chỉ
audio
linked
liên kết
audio
but
Nhưng
audio
methods
phương pháp
audio
arlington
Arlington
audio
addition
phép cộng
audio
indonesia
Indonesia
audio
exist
hiện hữu
audio
officials
quan chức
audio
aimed
nhằm vào
audio
must
phải
audio
easily
một cách dễ dàng
audio
compliance
Tuân thủ
audio
all
tất cả
audio
safety
sự an toàn
audio
from
từ
audio
lying
nằm
audio
included
bao gồm
audio
words
từ
audio
reached
đạt
audio
charges
phí
audio
judge
phán xét
audio
broken
vỡ
audio
airplane
Máy bay
audio
if
nếu như
audio
defraud
ăn gian
audio
manufacturer
nhà chế tạo
audio
said
nói
audio
pilots
phi công
audio
southwestern
tây nam
audio
seen
đã xem
audio
to seek
tìm kiếm
audio
employees
người lao động
audio
which
cái mà
audio
aircraft
phi cơ
audio
criminal
tội phạm
audio
airlines
hãng hàng không
audio
charged
tính phí
audio
does
làm
audio
pay a fine
trả tiền phạt
audio
died
chết
audio
some
một số
audio
used
đã sử dụng
audio
because of
bởi vì
audio
families
các gia đình
audio
to make sure
để chắc chắn
audio
involves
liên quan đến
audio
three
ba
audio
harmful
có hại
audio
months
tháng
audio
would
sẽ
audio
took
lấy đi
audio
supervise
giám sát
audio
at least
ít nhất
audio
legal action
hành động pháp lý
audio
not guilty
không có tội
audio
conditions
điều kiện
audio
characteristics
đặc trưng
audio
virginia
Virginia
audio
district court
tòa án huyện
audio
faced
phải đối mặt
audio
have
audio
who
Ai
audio
jury
bồi thẩm đoàn
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
for example
Ví dụ
audio
paul
Paul
audio
will
sẽ
audio
needed
cần thiết
audio
laws
pháp luật
audio
covers
bao gồm
audio
confirmed
đã xác nhận
audio
facing
đối mặt
audio
airplane's
máy bay
audio
maneuvering
điều động
audio
violated
vi phạm
audio
taken
lấy
audio
plea
lời thú tội
audio
at the time
vào thời điểm đó
audio
save money
tiết kiệm tiền
audio
programs
chương trình
audio
cassell
thịt hầm
audio
fails
thất bại
audio
entered in
Nhập vào
audio
entering
đi vào
audio
was
đã từng là
audio
gave
đã đưa cho
audio
presented
trình bày
audio
reed
cây lau
audio
wrongdoing
việc làm sai trái
audio
flights
chuyến bay
audio
behavior
hành vi
audio
ethiopian
người Ethiopia
audio
company's
của công ty
audio
american
Người Mỹ
audio
o'connor
o'Connor
audio
admit
thừa nhận
audio
an
MỘT
audio
ethiopia
Ethiopia
audio
has
audio
settlement
giải quyết
audio
adj
tính từ
audio
requirements
yêu cầu
audio
conspiracy
âm mưu
audio
asking
hỏi
audio
something
thứ gì đó
audio
crime
tội phạm
audio
written agreement
thỏa thuận bằng văn bản
audio
lawyers
luật sư
audio
justice
Sự công bằng
audio
unable
không thể
audio
involved
có liên quan
audio
incidents
sự cố
audio
airplanes
máy bay
audio
federal aviation administration
Cục quản lý hàng không liên bang
audio
approved
tán thành
audio
two
hai
audio
that
cái đó
audio
training time
thời gian huấn luyện
audio
fraud
gian lận
audio
did
làm
audio
sweetheart deal
thỏa thuận ngọt ngào
audio
alaska
Alaska
audio
knew
biết
audio
required
yêu cầu
audio
felony
trọng tội
audio
were
đã từng
audio
do
LÀM
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
investigators
điều tra viên
audio
washington
Washington
audio
pilot
phi công
audio
reducing
giảm bớt
audio
protected
được bảo vệ
audio
blamed
đổ lỗi
audio
aerospace
hàng không vũ trụ
audio
criticized
bị chỉ trích
audio
paying
trả tiền
audio
came
đã đến
audio
and
audio
boeing's
của Boeing
audio
called
gọi điện
audio
connection
sự liên quan
audio
nose
mũi
audio
are
audio
jet
máy bay phản lực
audio
airliners
máy bay chở khách
audio
trial
sự thử nghiệm
audio
killed
bị giết
audio
anti
chống
audio
texas
Texas
audio
halted
dừng lại
audio
no other
không có khác
audio
lion
con sư tử
audio
by
qua
audio
about
Về
audio
max
tối đa
audio
egregious
nghiêm trọng
audio
can
Có thể
View less

Other articles