flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

NASCAR unveils electric SUV, but the race series isn't giving gasoline the boot

Save News
2024-07-08 07:31:42
Translation suggestions
NASCAR unveils electric SUV, but the race series isn't giving gasoline the boot
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
business
việc kinh doanh
audio
part
phần
audio
future
tương lai
audio
people
mọi người
audio
help
giúp đỡ
audio
produce
sản xuất
audio
business
việc kinh doanh
audio
part
phần
audio
future
tương lai
audio
people
mọi người
audio
help
giúp đỡ
audio
produce
sản xuất
audio
regular
thường xuyên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
vehicle
xe
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
almost
hầu hết
audio
show
trình diễn
audio
twice
hai lần
audio
vehicle
xe
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
almost
hầu hết
audio
show
trình diễn
audio
twice
hai lần
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
power
quyền lực
audio
gas
khí ga
audio
race
loài
audio
power
quyền lực
audio
gas
khí ga
audio
race
loài
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
series
loạt
audio
series
loạt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
is
audio
nascar's
của Nascar
audio
abb
abb
audio
the
các
audio
what
audio
plan
kế hoạch
audio
is
audio
nascar's
của Nascar
audio
abb
abb
audio
the
các
audio
what
audio
they
họ
audio
gasoline
xăng
audio
to get
để có được
audio
from
từ
audio
tracks
bài hát
audio
office space
không gian văn phòng
audio
owned
sở hữu
audio
with
với
audio
which
cái mà
audio
emissions
khí thải
audio
suv
xe suv
audio
carbon
carbon
audio
builds
xây dựng
audio
as much
nhiều như vậy
audio
motors
động cơ
audio
three
ba
audio
nascar
nscar
audio
of all
của tất cả
audio
prototype
nguyên mẫu
audio
driveable
có thể lái được
audio
crossover
chéo
audio
cars
xe ô tô
audio
its
của nó
audio
made
làm ra
audio
pollution
sự ô nhiễm
audio
interested in
quan tâm
audio
was
đã từng là
audio
transportation
vận tải
audio
vehicles
xe cộ
audio
fully
đầy đủ
audio
electric
điện
audio
infrastructure
cơ sở hạ tầng
audio
an
MỘT
audio
has
audio
run on
chạy trên
audio
for
audio
wants
muốn
audio
horsepower
mã lực
audio
powered
được hỗ trợ
audio
net
mạng lưới
audio
do in
làm trong
audio
that
cái đó
audio
cutting down
cắt xuống
audio
racing
cuộc đua
audio
shown
cho xem
audio
and
audio
it
audio
are
audio
rid
thoát khỏi
audio
by
qua
audio
can
Có thể
audio
but
Nhưng
audio
boot
khởi động
audio
giving
cho đi
audio
unveils
ra mắt
View less

Other articles