flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

These two amusement park giants just merged. Rollercoaster fans are nervous

Save News
2024-07-08 07:31:33
Translation suggestions
These two amusement park giants just merged. Rollercoaster fans are nervous
Source: CNN
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
feel
cảm thấy
audio
want
muốn
audio
big
to lớn
audio
season
mùa
audio
price
giá
audio
like
giống
audio
feel
cảm thấy
audio
want
muốn
audio
big
to lớn
audio
season
mùa
audio
price
giá
audio
like
giống
audio
new
mới
audio
business
việc kinh doanh
audio
future
tương lai
audio
happy
vui mừng
audio
weather
thời tiết
audio
bad
xấu
audio
less
ít hơn
audio
ticket
audio
park
công viên
audio
design
thiết kế
audio
company
công ty
audio
hope
mong
audio
help
giúp đỡ
audio
change
thay đổi
audio
better
tốt hơn
audio
size
kích cỡ
audio
past
quá khứ
audio
area
khu vực
audio
billion
tỷ
audio
more
hơn
audio
become
trở nên
audio
just
chỉ
audio
people
mọi người
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
great
tuyệt vời
audio
compete
hoàn thành
audio
whether
liệu
audio
fair
hội chợ
audio
determine
quyết tâm
audio
merger
sáp nhập
audio
great
tuyệt vời
audio
compete
hoàn thành
audio
whether
liệu
audio
fair
hội chợ
audio
determine
quyết tâm
audio
merger
sáp nhập
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
likely
có khả năng
audio
entertainment
sự giải trí
audio
others
người khác
audio
in fact
Trên thực tế
audio
well
Tốt
audio
likely
có khả năng
audio
entertainment
sự giải trí
audio
others
người khác
audio
in fact
Trên thực tế
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
stock
kho
audio
get
lấy
audio
last
cuối cùng
audio
corporate
công ty
audio
lot
nhiều
audio
lately
gần đây
audio
stock
kho
audio
get
lấy
audio
last
cuối cùng
audio
corporate
công ty
audio
lot
nhiều
audio
lately
gần đây
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
is
audio
flags'
cờ'
audio
years
năm
audio
vendors
nhà cung cấp
audio
parks
công viên
audio
plan
kế hoạch
audio
is
audio
flags'
cờ'
audio
years
năm
audio
vendors
nhà cung cấp
audio
parks
công viên
audio
choices
sự lựa chọn
audio
the
các
audio
five
năm
audio
they
họ
audio
biggest
To nhất
audio
but
Nhưng
audio
having
đang có
audio
doesn't
không
audio
from
từ
audio
suppliers
các nhà cung cấp
audio
right away
ngay lập tức
audio
with
với
audio
which
cái mà
audio
because of
bởi vì
audio
six
sáu
audio
have
audio
nostalgic
Hoài niệm
audio
disney
Disney
audio
any
bất kì
audio
will
sẽ
audio
to close
đóng
audio
fans
người hâm mộ
audio
passes
vượt qua
audio
its
của nó
audio
afraid
sợ
audio
if
nếu như
audio
causes
nguyên nhân
audio
worried about
lo lắng về
audio
when
khi
audio
been
audio
one
một
audio
how
Làm sao
audio
has
audio
prices
giá cả
audio
them
họ
audio
to make
để làm cho
audio
for
audio
on
TRÊN
audio
climate
khí hậu
audio
their
của họ
audio
go up
đi lên
audio
merged
sáp nhập
audio
changes
thay đổi
audio
hard time
thời gian khó khăn
audio
cedar
cây tuyết tùng
audio
flags
cờ
audio
parks'
công viên'
audio
that
cái đó
audio
making
làm
audio
forces
lực lượng
audio
corp
tập đoàn
audio
universal
phổ quát
audio
some
một số
audio
kept
đã giữ
audio
theme
chủ đề
audio
deals
giao dịch
audio
and
audio
are
audio
dropped
giảm
audio
uncertainty
tính không chắc chắn
audio
extreme
vô cùng
audio
becoming
trở thành
audio
reliant
nương tựa
audio
two
hai
audio
rollercoaster
tàu lượn siêu tốc
audio
amusement park
công viên giải trí
audio
these
những cái này
audio
nervous
lo lắng
audio
giants
người khổng lồ
audio
costello
costello
audio
adventure
cuộc phiêu lưu
audio
imagn
tưởng tượng
audio
inverted
đảo ngược
audio
ride
lái
audio
at
Tại
audio
devil
ác quỷ
audio
in
TRONG
audio
p
P
audio
jersey
áo đấu
audio
thomas
thomas
View less

Other articles