flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ozempic May Cause Increased Risk of Rare Blindness, Study Claims

Save News
2024-07-07 07:31:15
Translation suggestions
Ozempic May Cause Increased Risk of Rare Blindness, Study Claims
Source: NW
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
between
giữa
audio
school
trường học
audio
new
mới
audio
eye
mắt
audio
because
bởi vì
audio
people
mọi người
audio
between
giữa
audio
school
trường học
audio
new
mới
audio
eye
mắt
audio
because
bởi vì
audio
people
mọi người
audio
enough
đủ
audio
find
tìm thấy
audio
different
khác biệt
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
research
nghiên cứu
audio
cause
gây ra
audio
patient
kiên nhẫn
audio
found
thành lập
audio
condition
tình trạng
audio
research
nghiên cứu
audio
cause
gây ra
audio
patient
kiên nhẫn
audio
found
thành lập
audio
condition
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
study
học
audio
chance
cơ hội
audio
proof
bằng chứng
audio
risk
rủi ro
audio
loss
sự mất mát
audio
association
sự kết hợp
audio
study
học
audio
chance
cơ hội
audio
proof
bằng chứng
audio
risk
rủi ro
audio
loss
sự mất mát
audio
association
sự kết hợp
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
weight
cân nặng
audio
get
lấy
audio
weight
cân nặng
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
off
tắt
audio
of
của
audio
is
audio
wegovy
wegovy
audio
it
audio
the
các
audio
off
tắt
audio
of
của
audio
is
audio
wegovy
wegovy
audio
it
audio
the
các
audio
may
có thể
audio
this
cái này
audio
flow
chảy
audio
public health
sức khỏe cộng đồng
audio
linked
liên kết
audio
blood
máu
audio
findings
phát hiện
audio
doesn't
không
audio
shows
trình diễn
audio
anterior
phía trước
audio
or
hoặc
audio
records
Hồ sơ
audio
from
từ
audio
cuts
vết cắt
audio
with
với
audio
used
đã sử dụng
audio
to
ĐẾN
audio
vision
tầm nhìn
audio
no
KHÔNG
audio
overweight
thừa cân
audio
quick
nhanh
audio
active ingredient
thành phần hoạt chất
audio
type 2
loại 2
audio
drug
thuốc
audio
who
Ai
audio
based on
dựa trên
audio
getting
nhận
audio
study's
nghiên cứu
audio
semaglutide
semaglutit
audio
diabetes
bệnh tiểu đường
audio
clinic
phòng khám
audio
nonarteritic
không phải động mạch
audio
optic nerve
thần kinh thị giác
audio
ischemic
thiếu máu cục bộ
audio
causes
nguyên nhân
audio
neuropathy
bệnh thần kinh
audio
one
một
audio
known
được biết đến
audio
naion
naion
audio
an
MỘT
audio
has
audio
sudden
đột nhiên
audio
be
audio
higher
cao hơn
audio
that
cái đó
audio
taking
đang lấy
audio
were
đã từng
audio
link
liên kết
audio
harvard
đại học Harvard
audio
ozempic
nước Úc
audio
and
audio
rare
hiếm
audio
blindness
mù lòa
audio
claims
yêu sách
audio
increased
tăng
audio
a
Một
audio
been
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
casual
bình thường
audio
have
audio
in
TRONG
audio
blockbuster
bom tấn
audio
needed
cần thiết
audio
confirmed
đã xác nhận
View less

Other articles