flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

American citizen sentenced to 12.5 years in Russian prison

Save News
2024-07-07 07:31:01
Translation suggestions
American citizen sentenced to 12.5 years in Russian prison
Source: FOX
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
group
nhóm
audio
according to
dựa theo
audio
traffic
giao thông
audio
january
tháng Giêng
audio
also
Mà còn
audio
government
chính phủ
audio
group
nhóm
audio
according to
dựa theo
audio
traffic
giao thông
audio
january
tháng Giêng
audio
also
Mà còn
audio
government
chính phủ
audio
old
audio
back
mặt sau
audio
decision
phán quyết
audio
real
thực tế
audio
thursday
thứ năm
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
july
tháng bảy
audio
related
có liên quan
audio
since
từ
audio
almost
hầu hết
audio
july
tháng bảy
audio
related
có liên quan
audio
since
từ
audio
almost
hầu hết
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
meet
gặp
audio
meet
gặp
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
lawyer
luật sư
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
given
được cho
audio
appeal
bắt mắt
audio
citizen
công dân
audio
lawyer
luật sư
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
given
được cho
audio
appeal
bắt mắt
audio
citizen
công dân
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
sentence
câu
audio
years
năm
audio
colony
thuộc địa
audio
they
họ
audio
had
audio
right
đúng
audio
sentence
câu
audio
years
năm
audio
colony
thuộc địa
audio
they
họ
audio
had
audio
adopted
con nuôi
audio
problems
các vấn đề
audio
linked
liên kết
audio
charges
phí
audio
said
nói
audio
mental health
sức khỏe tinh thần
audio
went
đi
audio
the
các
audio
drugs
thuốc
audio
because of
bởi vì
audio
when
khi
audio
not
không
audio
no
KHÔNG
audio
woodland's
rừng cây
audio
proven
chứng minh
audio
drug
thuốc
audio
who
Ai
audio
moscow
Mátxcơva
audio
maximum security prison
nhà tù an ninh tối đa
audio
go to
đi đến
audio
will
sẽ
audio
robert
Robert
audio
organized
được tổ chức
audio
made
làm ra
audio
guilty
tội lỗi
audio
parents
cha mẹ
audio
was
đã từng là
audio
russian
tiếng Nga
audio
if
nếu như
audio
been
audio
american
Người Mỹ
audio
mother
mẹ
audio
trying
cố gắng
audio
an
MỘT
audio
jail
nhà giam
audio
has
audio
fight
trận đánh
audio
for
audio
woodland
Rừng cây
audio
these
những cái này
audio
that
cái đó
audio
his
của anh ấy
audio
russia
Nga
audio
illegal
bất hợp pháp
audio
trafficking
buôn lậu
audio
stanislav
Stanislav
audio
kshevitsky
kshevitsky
audio
born
sinh ra
audio
are
audio
unspecified
không xác định
audio
two
hai
audio
by
qua
audio
prison
nhà tù
audio
sentenced
bị kết án
audio
in
TRONG
audio
to
ĐẾN
audio
is
audio
alexander
alexander
audio
a
Một
audio
ap
ap
audio
escorted
được hộ tống
audio
zemlianichenko
zemlianichenko
audio
courtroom
phòng xử án
audio
u
bạn
audio
hearing
thính giác
audio
photo
hình chụp
View less

Other articles