flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

UN Leader Calls Out PR Firms for Fossil Fuel Advertising on Climate Change

Save News
2024-07-06 07:31:27
Translation suggestions
UN Leader Calls Out PR Firms for Fossil Fuel Advertising on Climate Change
Source: NW
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
stop
dừng lại
audio
clean
lau dọn
audio
business
việc kinh doanh
audio
time
thời gian
audio
people
mọi người
audio
find
tìm thấy
audio
stop
dừng lại
audio
clean
lau dọn
audio
business
việc kinh doanh
audio
time
thời gian
audio
people
mọi người
audio
find
tìm thấy
audio
advertise
Quảng cáo
audio
president
chủ tịch
audio
question
câu hỏi
audio
able
có thể
audio
many
nhiều
audio
behind
phía sau
audio
use
sử dụng
audio
world
thế giới
audio
level
mức độ
audio
event
sự kiện
audio
environment
môi trường
audio
high
cao
audio
day
ngày
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
during
trong thời gian
audio
several
một số
audio
show
trình diễn
audio
speech
lời nói
audio
field
cánh đồng
audio
head
cái đầu
audio
during
trong thời gian
audio
several
một số
audio
show
trình diễn
audio
speech
lời nói
audio
field
cánh đồng
audio
head
cái đầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
leader
lãnh đạo
audio
ad
quảng cáo
audio
proof
bằng chứng
audio
leader
lãnh đạo
audio
ad
quảng cáo
audio
proof
bằng chứng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
secretary
thư ký
audio
science
khoa học
audio
work
công việc
audio
academic
học thuật
audio
global
toàn cầu
audio
secretary
thư ký
audio
science
khoa học
audio
work
công việc
audio
academic
học thuật
audio
global
toàn cầu
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
general
chung
audio
fool
ngu xuẩn
audio
of
của
audio
years
năm
audio
meisel
meisel
audio
hide
trốn
audio
general
chung
audio
fool
ngu xuẩn
audio
of
của
audio
years
năm
audio
meisel
meisel
audio
hide
trốn
audio
the
các
audio
oil gas
dâu khi
audio
fuels
nhiên liệu
audio
agencies
cơ quan
audio
convincing
thuyết phục
audio
asked
yêu cầu
audio
shows
trình diễn
audio
with
với
audio
said
nói
audio
beliefs
niềm tin
audio
un
bỏ
audio
investigations
điều tra
audio
some
một số
audio
used
đã sử dụng
audio
false information
thông tin sai
audio
not
không
audio
guterres'
guterres'
audio
greenwashing
tẩy xanh
audio
companies
các công ty
audio
to match
khớp
audio
who
Ai
audio
have
audio
coal
than đá
audio
deceptive
lừa dối
audio
will
sẽ
audio
working
đang làm việc
audio
studies
học
audio
pr
PR
audio
tobacco
thuốc lá
audio
lobbying
vận động hành lang
audio
more and more
nhiều hơn và nhiều hơn nữa
audio
been
audio
harms
tác hại
audio
he
Anh ta
audio
trying
cố gắng
audio
has
audio
to make
để làm cho
audio
their
của họ
audio
guterres
máng xối
audio
campaigns
chiến dịch
audio
advertising
quảng cáo
audio
firms
hãng
audio
compared
so
audio
be
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
these
những cái này
audio
that
cái đó
audio
duncan
ducan
audio
were
đã từng
audio
fossil fuel
nhiên liệu hoá thạch
audio
creatives
quảng cáo
audio
smoking
hút thuốc
audio
spreading
truyền bá
audio
disinformation
thông tin sai lệch
audio
are
audio
comes
đến
audio
running
đang chạy
audio
public relations
quan hệ công chúng
audio
interests
sở thích
audio
about
Về
audio
for
audio
calls
cuộc gọi
audio
on
TRÊN
audio
out
ngoài
audio
speaks
nói
audio
the united nations
liên Hợp Quốc
audio
ban
lệnh cấm
audio
climate action
hành động về khí hậu
audio
called
gọi điện
View less

Other articles