flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Volkswagen Beetle Still Popular in a Mexico City Neighborhood

Save News
2024-07-05 22:30:09
Translation suggestions
Volkswagen Beetle Still Popular in a Mexico City Neighborhood
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
still
vẫn
audio
famous
nổi tiếng
audio
today
Hôm nay
audio
continue
Tiếp tục
audio
want
muốn
audio
keep
giữ
audio
still
vẫn
audio
famous
nổi tiếng
audio
today
Hôm nay
audio
continue
Tiếp tục
audio
want
muốn
audio
keep
giữ
audio
front
đằng trước
audio
while
trong khi
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
now
Hiện nay
audio
like
giống
audio
see
nhìn thấy
audio
business
việc kinh doanh
audio
party
buổi tiệc
audio
much
nhiều
audio
before
trước
audio
suitable
thích hợp
audio
street
đường phố
audio
support
ủng hộ
audio
put
đặt
audio
easy
dễ
audio
just
chỉ
audio
also
Mà còn
audio
number
con số
audio
family
gia đình
audio
because
bởi vì
audio
reason
lý do
audio
job
công việc
audio
person
người
audio
other
khác
audio
name
tên
audio
where
Ở đâu
audio
too
cũng vậy
audio
difficult
khó
audio
customer
khách hàng
audio
everything
mọi thứ
audio
ago
trước kia
audio
country
quốc gia
audio
personal
riêng tư
audio
enough
đủ
audio
only
chỉ một
audio
remember
nhớ
audio
children
những đứa trẻ
audio
give
đưa cho
audio
there
ở đó
audio
love
yêu
audio
ask
hỏi
audio
year
năm
audio
around
xung quanh
audio
area
khu vực
audio
most
hầu hết
audio
very
rất
audio
old
audio
back
mặt sau
audio
age
tuổi
audio
different
khác biệt
audio
always
luôn luôn
audio
here
đây
audio
school
trường học
audio
history
lịch sử
audio
repair
Sửa chữa
audio
shop
cửa hàng
audio
world
thế giới
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
popular
phổ biến
audio
local
địa phương
audio
since
từ
audio
throughout
khắp
audio
engineer
kỹ sư
audio
become
trở thành
audio
popular
phổ biến
audio
local
địa phương
audio
since
từ
audio
throughout
khắp
audio
engineer
kỹ sư
audio
land
đất
audio
appear
xuất hiện
audio
take
lấy
audio
no longer
không còn nữa
audio
used to
đã từng
audio
goods
Các mặt hàng
audio
show
trình diễn
audio
place
địa điểm
audio
even
thậm chí
audio
community
cộng đồng
audio
situation
tình huống
audio
possible
khả thi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
power
quyền lực
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
as long as
miễn là
audio
through
bởi vì
audio
pay
chi trả
audio
power
quyền lực
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
as long as
miễn là
audio
through
bởi vì
audio
pay
chi trả
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
proud
tự hào
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
engine
động cơ
audio
model
người mẫu
audio
work
công việc
audio
term
thuật ngữ
audio
proud
tự hào
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
engine
động cơ
audio
model
người mẫu
audio
work
công việc
audio
term
thuật ngữ
audio
off
tắt
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
production
sản xuất
audio
mexico city
thành phố Mexico
audio
beetle
bọ cánh cứng
audio
a
Một
audio
volkswagen
volkswagen
audio
in
TRONG
audio
production
sản xuất
audio
mexico city
thành phố Mexico
audio
beetle
bọ cánh cứng
audio
a
Một
audio
volkswagen
volkswagen
audio
in
TRONG
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
english
Tiếng Anh
audio
for hire
cho thuê
audio
make it
làm được
audio
years
năm
audio
drove
lái
audio
controlled
được kiểm soát
audio
five
năm
audio
headlights
đèn pha
audio
his
của anh ấy
audio
what
audio
painted
Sơn
audio
this
cái này
audio
they
họ
audio
another
khác
audio
rolling down
lăn xuống
audio
at one time
cùng một lúc
audio
that is
đó là
audio
cuautepec
cuautepec
audio
had
audio
named
được đặt tên
audio
continuing
tiếp tục
audio
to drive
lái xe
audio
communities
cộng đồng
audio
taxi driver
tài xế taxi
audio
but
Nhưng
audio
ended
đã kết thúc
audio
i'm
Tôi
audio
newer
mới hơn
audio
says
nói
audio
adapt
thích nghi
audio
beetles
con bọ cánh cứng
audio
knows
biết
audio
capital
thủ đô
audio
to get
để có được
audio
all
tất cả
audio
from
từ
audio
words
từ
audio
provides
cung cấp
audio
vocho
lời nói
audio
david
david
audio
up
hướng lên
audio
gualupita
gualupita
audio
nazi
Phát xít
audio
started
đã bắt đầu
audio
austrian
người Áo
audio
specialize
chuyên môn hóa
audio
with
với
audio
said
nói
audio
lives
cuộc sống
audio
seen
đã xem
audio
tradition
truyền thống
audio
which
cái mà
audio
find a way
tìm một cách
audio
so many
rất nhiều
audio
northern
Phương bắc
audio
janette
janet
audio
aren't
không phải
audio
repairman
thợ sửa chữa
audio
noted
ghi nhận
audio
vw
vw
audio
some
một số
audio
eyes
mắt
audio
seeing
nhìn thấy
audio
drives
ổ đĩa
audio
when
khi
audio
plans
các kế hoạch
audio
means
có nghĩa
audio
she
cô ấy
audio
keeps
giữ
audio
bugs
lỗi
audio
models
mô hình
audio
three
ba
audio
dropping
rơi
audio
added
thêm
audio
would
sẽ
audio
shortages
sự thiếu hụt
audio
in two
trong hai
audio
german
tiếng Đức
audio
thing
điều
audio
pink and white
Hồng và trắng
audio
taxis
taxi
audio
it's
của nó
audio
countries
Quốc gia
audio
who
Ai
audio
enojosa's
của enjosa
audio
carrying
chở
audio
nickname
tên nick
audio
automotive
ô tô
audio
have
audio
we
chúng tôi
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
you
Bạn
audio
cat
con mèo
audio
bright blue
xanh nhạt
audio
manufactured
được sản xuất
audio
a few
một vài
audio
could
có thể
audio
commonly
thông thường
audio
designs
thiết kế
audio
vochos
vochos
audio
to be in good shape
để ở trong tình trạng tốt
audio
positioned
định vị
audio
cars
xe ô tô
audio
its
của nó
audio
nicknamed
biệt danh
audio
to change
thay đổi
audio
made
làm ra
audio
predicted
dự đoán
audio
was
đã từng là
audio
older
lớn hơn
audio
if
nếu như
audio
customers
khách hàng
audio
adore
yêu thích
audio
vocholandia
vocholandia
audio
about
Về
audio
vehicles
xe cộ
audio
been
audio
adoration
Yêu mến
audio
done
xong
audio
disappear
biến mất
audio
helped
đã giúp
audio
father
bố
audio
known
được biết đến
audio
family's
của gia đình
audio
lasting
bền vững
audio
has
audio
after that
sau đó
audio
produced
sản xuất
audio
adj
tính từ
audio
mexican
người Mexico
audio
mainly
chủ yếu
audio
them
họ
audio
something
thứ gì đó
audio
beetle's
con bọ cánh cứng
audio
porsche
porsche
audio
afloat
nổi
audio
vochera
vochera
audio
their
của họ
audio
wife
vợ
audio
services
dịch vụ
audio
introduced
được giới thiệu
audio
him
anh ta
audio
her
cô ấy
audio
proudly
Tự hào
audio
seems
có vẻ như
audio
gets
được
audio
do for
làm cho
audio
demonstrating
chứng minh
audio
developed
đã phát triển
audio
enojosa
enojosa
audio
navarro
hải quân
audio
hilly
đồi núi
audio
eight
tám
audio
germany
nước Đức
audio
were
đã từng
audio
the first
cái đầu tiên
audio
automaker
nhà sản xuất ô tô
audio
people's car
xe của mọi người
audio
parts
các bộ phận
audio
ferdinand
ferdinand
audio
born
sinh ra
audio
my
Của tôi
audio
taught
dạy
audio
outside of
bên ngoài của
audio
area's
khu vực
audio
are
audio
manufacturing
chế tạo
audio
pleased
vừa lòng
audio
buys
Mua
audio
looking for
tìm kiếm
audio
to go
đi
audio
i say
tôi nói
audio
told
nói
audio
halted
dừng lại
audio
running
đang chạy
audio
stopped
dừng lại
audio
guadalupe
guadalupe
audio
becerra
becerra
audio
grew
lớn lên
audio
called
gọi điện
audio
by
qua
audio
the owner
chủ sở hữu
View less

Other articles