flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

India's Garbage-picking Jobs Made Worse by Extreme Heat

Save News
2024-07-04 22:30:13
Translation suggestions
India's Garbage-picking Jobs Made Worse by Extreme Heat
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
choose
chọn
audio
continue
Tiếp tục
audio
result
kết quả
audio
often
thường
audio
million
triệu
audio
each
mỗi
audio
choose
chọn
audio
continue
Tiếp tục
audio
result
kết quả
audio
often
thường
audio
million
triệu
audio
each
mỗi
audio
water
Nước
audio
face
khuôn mặt
audio
just
chỉ
audio
food
đồ ăn
audio
money
tiền bạc
audio
research
nghiên cứu
audio
before
trước
audio
building
xây dựng
audio
difficult
khó
audio
city
thành phố
audio
near
gần
audio
know
biết
audio
high
cao
audio
number
con số
audio
also
Mà còn
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
family
gia đình
audio
search
tìm kiếm
audio
job
công việc
audio
meal
bữa ăn
audio
less
ít hơn
audio
where
Ở đâu
audio
too
cũng vậy
audio
people
mọi người
audio
end
kết thúc
audio
health
sức khỏe
audio
small
bé nhỏ
audio
down
xuống
audio
country
quốc gia
audio
expect
trông chờ
audio
someone
người nào đó
audio
enough
đủ
audio
only
chỉ một
audio
day
ngày
audio
children
những đứa trẻ
audio
give
đưa cho
audio
during
trong lúc
audio
air
không khí
audio
into
vào trong
audio
year
năm
audio
around
xung quanh
audio
area
khu vực
audio
old
audio
might
có thể
audio
necessary
cần thiết
audio
hospital
bệnh viện
audio
avoid
tránh xa
audio
try
thử
audio
say
nói
audio
fire
ngọn lửa
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
hot
nóng
audio
site
địa điểm
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
choice
sự lựa chọn
audio
industrial
công nghiệp
audio
hot
nóng
audio
site
địa điểm
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
choice
sự lựa chọn
audio
industrial
công nghiệp
audio
extremely
vô cùng
audio
across
sang
audio
even
thậm chí
audio
collect
sưu tầm
audio
need
nhu cầu
audio
law
pháp luật
audio
mostly
hầu hết
audio
already
đã
audio
above
bên trên
audio
based
dựa trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
such as
chẳng hạn như
audio
plastic
nhựa
audio
should
nên
audio
through
bởi vì
audio
risk
rủi ro
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
such as
chẳng hạn như
audio
plastic
nhựa
audio
should
nên
audio
through
bởi vì
audio
risk
rủi ro
audio
balance
THĂNG BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
fall
ngã
audio
heat
nhiệt
audio
get
lấy
audio
state
tình trạng
audio
fall
ngã
audio
heat
nhiệt
audio
get
lấy
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
lot
rất nhiều
audio
garbage
rác
audio
worse
tệ hơn
audio
made
làm ra
audio
india's
Ấn Độ
audio
jobs
việc làm
audio
lot
rất nhiều
audio
garbage
rác
audio
worse
tệ hơn
audio
made
làm ra
audio
india's
Ấn Độ
audio
jobs
việc làm
audio
picking
hái
audio
by
qua
audio
extreme
vô cùng
audio
breaks
nghỉ giải lao
audio
dangerous material
vật liệu nguy hiểm
audio
burning
đốt cháy
audio
is
audio
urged
kêu gọi
audio
landfills
bãi chôn lấp
audio
make it
làm được
audio
to use
sử dụng
audio
landfill
bãi rác
audio
sellable
có thể bán được
audio
years
năm
audio
works
làm
audio
out for
ra ngoài cho
audio
at most
nhất
audio
releases
phát hành
audio
what
audio
this
cái này
audio
as many as
nhiều như
audio
tons
tấn
audio
intensify
tăng cường
audio
they
họ
audio
add to
thêm vào
audio
chaturvedi
chaturvedi
audio
can't
không thể
audio
heatstroke
say nắng
audio
geeta
con ngỗng
audio
needs
nhu cầu
audio
losing
thua cuộc
audio
action group
nhóm hành động
audio
but
Nhưng
audio
pick
nhặt
audio
these
những cái này
audio
cooled
làm mát
audio
says
nói
audio
must
phải
audio
they'll
họ sẽ
audio
words
từ
audio
tree
cây
audio
structure
kết cấu
audio
if
nếu như
audio
with
với
audio
said
nói
audio
cardiovascular
tim mạch
audio
spending
chi tiêu
audio
northern
Phương bắc
audio
requires
đòi hỏi
audio
jammu
mứt
audio
earn
kiếm
audio
noted
ghi nhận
audio
more than
nhiều hơn
audio
some
một số
audio
enforcement
thực thi
audio
anxiety
sự lo lắng
audio
because of
bởi vì
audio
when
khi
audio
she
cô ấy
audio
usmaan
người Mỹ
audio
smoke
Khói
audio
intense heat
Sức nóng dữ dội
audio
brings
mang lại
audio
founder
người sáng lập
audio
makes
làm cho
audio
feed
cho ăn
audio
picker
người nhặt đồ
audio
work at
làm việc ở
audio
worked
đã làm việc
audio
and
audio
for one
cho một
audio
workers
công nhân
audio
burned
bị đốt cháy
audio
dollars
USD
audio
it's
của nó
audio
holds
nắm giữ
audio
have
audio
we
chúng tôi
audio
risks
rủi ro
audio
go to
đi đến
audio
separated
ly thân
audio
worry
lo lắng
audio
a few
một vài
audio
methane
khí mê-tan
audio
dizzy
chóng mặt
audio
spreads
lây lan
audio
working
đang làm việc
audio
metric
Hệ mét
audio
heating
sưởi
audio
additional
thêm vào
audio
india
Ấn Độ
audio
four
bốn
audio
degrees
độ
audio
climbed
leo lên
audio
new delhi
New Delhi
audio
kidney
quả thận
audio
creates
tạo ra
audio
that's
đó là
audio
chintan
chintan
audio
been
audio
till
cho đến khi
audio
estimates
ước tính
audio
trying
cố gắng
audio
feeling
cảm giác
audio
produces
sản xuất
audio
has
audio
sunlight
Ánh sáng mặt trời
audio
adj
tính từ
audio
experts
Các chuyên gia
audio
them
họ
audio
weak
yếu đuối
audio
shade
bóng râm
audio
describes
mô tả
audio
minutes
phút
audio
their
của họ
audio
survive
tồn tại
audio
takes
nhận
audio
earns
kiếm được
audio
diseases
bệnh tật
audio
bhalswa
bhalswa
audio
breathe
thở
audio
waste material
chất thải
audio
being
hiện tại
audio
federal government
Chính phủ liên bang
audio
gets
được
audio
bharati
bharati
audio
that
cái đó
audio
increasing
tăng dần
audio
burn
đốt cháy
audio
terrible
kinh khủng
audio
his
của anh ấy
audio
greater
lớn hơn
audio
anything
bất cứ điều gì
audio
goes
đi
audio
shekh
shekh
audio
gives
cho
audio
begum
bắt đầu
audio
summer heat
sức nóng của mùa hè
audio
do
LÀM
audio
gases
chất khí
audio
smell
mùi
audio
one's
một người
audio
take a break
nghỉ ngơi một lát
audio
days
ngày
audio
ruksana
ruksana
audio
protected
được bảo vệ
audio
don't
đừng
audio
environmental
thuộc về môi trường
audio
adds
thêm vào
audio
chronic
mãn tính
audio
items
mặt hàng
audio
medical care
chăm sóc y tế
audio
be available
sẵn sàng
audio
outdoors
ngoài trời
audio
devi
lệch lạc
audio
kilometers
km
audio
my
Của tôi
audio
mix
pha trộn
audio
fires
hỏa hoạn
audio
direct contact
tiếp xúc trực tiếp
audio
celsius
độ C
audio
two
hai
audio
suffer from
chịu đựng
audio
no other
không có khác
audio
temperatures
nhiệt độ
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
pickers
người hái
audio
about
Về
audio
carbon dioxide
khí cacbonic
View less

Other articles