flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Researchers: Protecting 1% of Earth's Surface Would Save Rare Wildlife

Save News
2024-07-04 22:30:08
Translation suggestions
Researchers: Protecting 1% of Earth's Surface Would Save Rare Wildlife
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-07-07
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
save
cứu
audio
list
danh sách
audio
group
nhóm
audio
maintain
duy trì
audio
between
giữa
audio
million
triệu
audio
save
cứu
audio
list
danh sách
audio
group
nhóm
audio
maintain
duy trì
audio
between
giữa
audio
million
triệu
audio
special
đặc biệt
audio
like
giống
audio
expensive
đắt
audio
money
tiền bạc
audio
discuss
bàn luận
audio
difficult
khó
audio
still
vẫn
audio
include
bao gồm
audio
high
cao
audio
things
đồ đạc
audio
report
báo cáo
audio
goal
mục tiêu
audio
number
con số
audio
also
Mà còn
audio
because
bởi vì
audio
many
nhiều
audio
most
hầu hết
audio
where
Ở đâu
audio
next
Kế tiếp
audio
animal
động vật
audio
current
hiện hành
audio
percent
phần trăm
audio
sea
biển
audio
country
quốc gia
audio
only
chỉ một
audio
without
không có
audio
time
thời gian
audio
october
Tháng Mười
audio
meeting
cuộc họp
audio
size
kích cỡ
audio
home
trang chủ
audio
around
xung quanh
audio
billion
tỷ
audio
consider
coi như
audio
different
khác biệt
audio
half
một nửa
audio
say
nói
audio
university
trường đại học
audio
world
thế giới
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
gather
tập trung
audio
several
một số
audio
expert
chuyên gia
audio
market
chợ
audio
over
qua
audio
become
trở thành
audio
gather
tập trung
audio
several
một số
audio
expert
chuyên gia
audio
market
chợ
audio
over
qua
audio
among
giữa
audio
related
có liên quan
audio
purpose
mục đích
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
value
giá trị
audio
strategy
chiến lược
audio
target
mục tiêu
audio
already
đã
audio
condition
tình trạng
audio
based
dựa trên
audio
prevent
ngăn chặn
audio
such as
chẳng hạn như
audio
study
học
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plant
thực vật
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
natural
tự nhiên
audio
should
nên
audio
north
phía bắc
audio
actually
Thực ra
audio
plant
thực vật
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
natural
tự nhiên
audio
should
nên
audio
north
phía bắc
audio
actually
Thực ra
audio
writer
nhà văn
audio
lack
thiếu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
south
miền nam
audio
nature
thiên nhiên
audio
science
khoa học
audio
cover
che phủ
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
lot
nhiều
audio
south
miền nam
audio
nature
thiên nhiên
audio
science
khoa học
audio
cover
che phủ
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
lot
nhiều
audio
africa
Châu phi
audio
reach
với tới
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
square
vuông
audio
protecting
bảo vệ
audio
of
của
audio
earth's
trái đất
audio
rare
hiếm
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
square
vuông
audio
protecting
bảo vệ
audio
of
của
audio
earth's
trái đất
audio
rare
hiếm
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
surface
bề mặt
audio
would
sẽ
audio
cop16
cảnh sát16
audio
private property
sở hữu tư nhân
audio
brazil
Brazil
audio
east anglia
đông anglia
audio
years
năm
audio
our
của chúng tôi
audio
hopes
hy vọng
audio
paid
trả
audio
increasingly
ngày càng
audio
backbone
xương sống
audio
world's
thế giới
audio
five
năm
audio
that is
đó là
audio
costs
chi phí
audio
what
audio
kinds
các loại
audio
this
cái này
audio
nearly
gần như
audio
preserves
bảo quản
audio
madagascar
Madagascar
audio
top 30
top 30
audio
creating
tạo ra
audio
nonprofit
phi lợi nhuận
audio
considered
được xem xét
audio
indonesia
Indonesia
audio
sites
trang web
audio
having
đang có
audio
habitat
môi trường sống
audio
doesn't
không
audio
says
nói
audio
aimed
nhằm vào
audio
costly
tốn kém
audio
quarters
khu phố
audio
frontiers
biên giới
audio
expansion
sự bành trướng
audio
from
từ
audio
cost
trị giá
audio
included
bao gồm
audio
identified
xác định
audio
words
từ
audio
they
họ
audio
about
Về
audio
land surface
bề mặt đất
audio
peres
peres
audio
with
với
audio
said
nói
audio
lives
cuộc sống
audio
united nations
liên Hiệp Quốc
audio
britain
nước Anh
audio
areas
khu vực
audio
lands
vùng đất
audio
more than
nhiều hơn
audio
some
một số
audio
includes
bao gồm
audio
canada
Canada
audio
calls
cuộc gọi
audio
plans
các kế hoạch
audio
estimated
ước lượng
audio
african
Người châu Phi
audio
congo
Công-gô
audio
not
không
audio
protection
sự bảo vệ
audio
three
ba
audio
extinctions
sự tuyệt chủng
audio
destruction
sự phá hủy
audio
co
đồng
audio
bought
mua
audio
freshwater
nước ngọt
audio
delegates
đại biểu
audio
proposed
đề xuất
audio
promise
hứa
audio
countries
Quốc gia
audio
in
TRONG
audio
have
audio
resources
tài nguyên
audio
maintaining
duy trì
audio
forests
rừng
audio
united states
Hoa Kỳ
audio
relationships
các mối quan hệ
audio
colombia
Colombia
audio
could
có thể
audio
will
sẽ
audio
study's
nghiên cứu
audio
reaching
đạt
audio
targeted
nhắm mục tiêu
audio
severely
tàn khốc
audio
environmental
thuộc về môi trường
audio
published
được phát hành
audio
ecology
sinh thái
audio
additional
thêm vào
audio
republic
nước cộng hòa
audio
pollution
sự ô nhiễm
audio
degrees
độ
audio
was
đã từng là
audio
philippines
philippines
audio
long-term plan
kế hoạch dài hạn
audio
conservation
bảo tồn
audio
cop15
cảnh sát15
audio
naturally
một cách tự nhiên
audio
largest
lớn nhất
audio
protections
sự bảo vệ
audio
valued
có giá trị
audio
latitude
vĩ độ
audio
the one
cái một
audio
threatened
bị đe dọa
audio
has
audio
adj
tính từ
audio
policing
cảnh sát
audio
carlos
Carlos
audio
invertebrates
động vật không xương sống
audio
protected area
khu vực được bảo vệ
audio
extinction
sự tuyệt chủng
audio
plants
thực vật
audio
for
audio
level of
mức độ
audio
delaware
Delaware
audio
living
cuộc sống
audio
efforts
nỗ lực
audio
the earth
trái đất
audio
disappearance
sự biến mất
audio
fifth
thứ năm
audio
montreal
Montréal
audio
identify
nhận dạng
audio
be
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
these
những cái này
audio
details
chi tiết
audio
requiring
yêu cầu
audio
did
làm
audio
russia
Nga
audio
do
LÀM
audio
values
giá trị
audio
purchasing
thu mua
audio
targets
mục tiêu
audio
oceans
đại dương
audio
highest
cao nhất
audio
affected
ảnh hưởng
audio
promised
đã hứa
audio
marine
hàng hải
audio
preserve
bảo tồn
audio
tropical
nhiệt đới
audio
governments
chính phủ
audio
kilometers
km
audio
fourth
thứ tư
audio
democratic
dân chủ
audio
aims
mục đích
audio
biodiversity
sự đa dạng sinh học
audio
perese
Perese
audio
insects
côn trùng
audio
animals
động vật
audio
by
qua
audio
set aside
để qua một bên
View less

Other articles