flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Beryl May Mark Beginning of Dangerous Hurricane Season

Save News
2024-07-03 22:30:11
Translation suggestions
Beryl May Mark Beginning of Dangerous Hurricane Season
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

anh huynh tuyet
0 0
2024-07-04
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
big
to lớn
audio
weather
thời tiết
audio
between
giữa
audio
season
mùa
audio
result
kết quả
audio
just
chỉ
audio
big
to lớn
audio
weather
thời tiết
audio
between
giữa
audio
season
mùa
audio
result
kết quả
audio
just
chỉ
audio
part
phần
audio
april
tháng tư
audio
happen
xảy ra
audio
before
trước
audio
future
tương lai
audio
near
gần
audio
rise
tăng lên
audio
warm
ấm
audio
also
Mà còn
audio
march
bước đều
audio
time
thời gian
audio
far
xa
audio
quickly
nhanh
audio
difficult
khó
audio
create
tạo nên
audio
sea
biển
audio
september
tháng 9
audio
down
xuống
audio
later
sau đó
audio
only
chỉ một
audio
better
tốt hơn
audio
produce
sản xuất
audio
around
xung quanh
audio
great
Tuyệt
audio
more
hơn
audio
very
rất
audio
might
có thể
audio
large
lớn
audio
june
tháng sáu
audio
usually
thường xuyên
audio
strong
mạnh
audio
there
ở đó
audio
hour
giờ
audio
say
nói
audio
become
trở nên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reduce
giảm
audio
expert
chuyên gia
audio
sign
dấu hiệu
audio
cause
gây ra
audio
except
ngoại trừ
audio
since
từ
audio
reduce
giảm
audio
expert
chuyên gia
audio
sign
dấu hiệu
audio
cause
gây ra
audio
except
ngoại trừ
audio
since
từ
audio
throughout
khắp
audio
land
đất
audio
several
một số
audio
period
Giai đoạn
audio
decade
thập kỷ
audio
interesting
hấp dẫn
audio
as
BẰNG
audio
below
dưới
audio
twice
hai lần
audio
damage
hư hại
audio
power
quyền lực
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
likely
có khả năng
audio
mark
đánh dấu
audio
factor
nhân tố
audio
fuel
nhiên liệu
audio
should
nên
audio
chance
cơ hội
audio
likely
có khả năng
audio
mark
đánh dấu
audio
factor
nhân tố
audio
fuel
nhiên liệu
audio
should
nên
audio
chance
cơ hội
audio
such
như là
audio
huge
to lớn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
get
lấy
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
then
sau đó
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
get
lấy
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
then
sau đó
audio
major
lớn lao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
of
của
audio
beryl
beryl
audio
beginning
sự khởi đầu
audio
may
có thể
audio
hurricane season
mùa bão
audio
form
hình thức
audio
of
của
audio
beryl
beryl
audio
beginning
sự khởi đầu
audio
may
có thể
audio
hurricane season
mùa bão
audio
earliest
sớm nhất
audio
slowing
chậm lại
audio
mit
găng tay
audio
development
phát triển
audio
kerry
kerry
audio
years
năm
audio
hurricane
bão
audio
coming
đang tới
audio
albany
người al-bany
audio
hurricanes
cơn bão
audio
scientists
các nhà khoa học
audio
nina
Nina
audio
equator
Đường xích đạo
audio
the
các
audio
what
audio
kinds
các loại
audio
this
cái này
audio
roads
đường
audio
decades
thập kỷ
audio
that is
đó là
audio
powerful
mạnh mẽ
audio
had
audio
homes
nhà
audio
phil
phil
audio
to set back
để thiết lập lại
audio
category
loại
audio
bigger
to hơn
audio
brian
Brian
audio
air temperature
nhiệt độ không khí
audio
central american
Trung Mỹ
audio
plural
số nhiều
audio
above normal
trên mức bình thường
audio
bottom
đáy
audio
words
từ
audio
by
qua
audio
caribbean
người Caribe
audio
up
hướng lên
audio
becomes
trở thành
audio
returned
trả lại
audio
said
nói
audio
levels
cấp độ
audio
seen
đã xem
audio
cooling
làm mát
audio
which
cái mà
audio
she
cô ấy
audio
normally
thông thường
audio
influence
ảnh hưởng
audio
active
tích cực
audio
relative to
liên quan đên
audio
noted
ghi nhận
audio
possibly
có khả năng
audio
does
làm
audio
surface
bề mặt
audio
kristen
Kristen
audio
stuff
chất liệu
audio
thunderstorms
giông bão
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
trade winds
gió mậu dịch
audio
brings
mang lại
audio
collapsed
sụp đổ
audio
debating
tranh luận
audio
not
không
audio
makes
làm cho
audio
fewer
ít hơn
audio
globally
trên toàn cầu
audio
hot water
nước nóng
audio
added
thêm
audio
experts
Các chuyên gia
audio
destruction
sự phá hủy
audio
mcnoldy
mcoldy
audio
difference
sự khác biệt
audio
tropics
vùng nhiệt đới
audio
conditions
điều kiện
audio
it's
của nó
audio
klotzbach
klotzbach
audio
have
audio
emanuel
Emmanuel
audio
you
Bạn
audio
warmer
ấm hơn
audio
average year
năm trung bình
audio
on record
trong hồ sơ
audio
storm
bão
audio
increases
tăng
audio
could
có thể
audio
will
sẽ
audio
saying
nói
audio
water temperature
nhiệt độ nước
audio
western
miền Tây
audio
happened
đã xảy ra
audio
researcher
nhà nghiên cứu
audio
i've
tôi có
audio
acts
hành vi
audio
come to an agreement
đi đến thỏa thuận
audio
strongest
mạnh nhất
audio
degrees
độ
audio
clouds
đám mây
audio
especially
đặc biệt
audio
if
nếu như
audio
path
con đường
audio
but
Nhưng
audio
one
một
audio
including
bao gồm
audio
larger
lớn hơn
audio
been
audio
zero
số không
audio
currently
Hiện nay
audio
weaken
suy yếu
audio
means
có nghĩa
audio
world meteorological organization
tổ chức khí tượng thế giới
audio
has
audio
falling
rơi xuống
audio
for
audio
something
thứ gì đó
audio
level of
mức độ
audio
bridges
cầu
audio
eastern
phương Đông
audio
measures
đo
audio
sets
bộ
audio
takes
nhận
audio
southern
phía Nam
audio
currents
dòng chảy
audio
caused
gây ra
audio
changes
thay đổi
audio
tends
xu hướng
audio
be
audio
climate change
khí hậu thay đổi
audio
these
những cái này
audio
higher
cao hơn
audio
storms
bão tố
audio
exactly
chính xác
audio
did
làm
audio
upper
phía trên
audio
greater
lớn hơn
audio
altitude
độ cao
audio
height
chiều cao
audio
basin
lòng chảo
audio
helps
giúp
audio
colorado
Colorado
audio
slight
mảnh dẻ
audio
pacific
thái bình dương
audio
cyclones
cơn lốc
audio
occurs
xảy ra
audio
miami
miami
audio
highest
cao nhất
audio
represent
đại diện
audio
and
audio
destructive
phá hoại
audio
tropical
nhiệt đới
audio
heat content
Nội dung hấp dẫn
audio
kilometers
km
audio
waters
nhiều nước
audio
unusual
bất thường
audio
are
audio
deeper
sâu sắc hơn
audio
state university
đại học tiểu bang
audio
high-pressure system
hệ thống áp suất cao
audio
corbosiero
corbosiero
audio
celsius
độ C
audio
wmo
wmo
audio
unusually
bất thường
audio
atlantic ocean
Đại Tây Dương
audio
matters
vấn đề
View less

Other articles