flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Work to Help Brown Pelicans on Shrinking Islands

Save News
2022-07-28 22:30:12
Translation suggestions
Scientists Work to Help Brown Pelicans on Shrinking Islands
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
help
giúp đỡ
audio
brown
màu nâu
audio
small
bé nhỏ
audio
boat
thuyền
audio
water
Nước
audio
until
cho đến khi
audio
help
giúp đỡ
audio
brown
màu nâu
audio
small
bé nhỏ
audio
boat
thuyền
audio
water
Nước
audio
until
cho đến khi
audio
island
hòn đảo
audio
during
trong lúc
audio
season
mùa
audio
full
đầy
audio
few
một vài
audio
twelve
mười hai
audio
ago
trước kia
audio
there
ở đó
audio
today
Hôm nay
audio
only
chỉ một
audio
automatic
tự động
audio
main
chủ yếu
audio
wash
rửa
audio
away
xa
audio
april
tháng tư
audio
also
Mà còn
audio
than
hơn
audio
country
quốc gia
audio
around
xung quanh
audio
every
mọi
audio
university
trường đại học
audio
because
bởi vì
audio
sea
biển
audio
success
thành công
audio
story
câu chuyện
audio
many
nhiều
audio
bring
mang đến
audio
back
mặt sau
audio
never
không bao giờ
audio
like
giống
audio
use
sử dụng
audio
save
cứu
audio
return
trở lại
audio
after
sau đó
audio
young
trẻ
audio
more
hơn
audio
where
Ở đâu
audio
department
phòng
audio
later
sau đó
audio
now
Hiện nay
audio
keep
giữ
audio
rise
tăng lên
audio
course
khóa học
audio
down
xuống
audio
river
dòng sông
audio
build
xây dựng
audio
people
mọi người
audio
protect
bảo vệ
audio
government
chính phủ
audio
other
khác
audio
money
tiền bạc
audio
time
thời gian
audio
become
trở nên
audio
clear
thông thoáng
audio
future
tương lai
audio
difficult
khó
audio
produce
sản xuất
audio
come
đến
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
care
quan tâm
audio
as
BẰNG
audio
land
đất
audio
place
địa điểm
audio
show
trình diễn
audio
recent
gần đây
audio
care
quan tâm
audio
as
BẰNG
audio
land
đất
audio
place
địa điểm
audio
show
trình diễn
audio
recent
gần đây
audio
against
chống lại
audio
estimate
ước lượng
audio
location
vị trí
audio
completely
hoàn toàn
audio
effort
cố gắng
audio
across
sang
audio
over
qua
audio
assistant
trợ lý
audio
process
quá trình
audio
leading
dẫn đầu
audio
control
điều khiển
audio
effect
tác dụng
audio
take
lấy
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
damage
thiệt hại
audio
through
bởi vì
audio
piece
cái
audio
others
người khác
audio
set
bộ
audio
else
khác
audio
damage
thiệt hại
audio
through
bởi vì
audio
piece
cái
audio
others
người khác
audio
set
bộ
audio
else
khác
audio
rapidly
liên tục
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
nearby
gần đó
audio
natural
tự nhiên
audio
fall
ngã
audio
oil
dầu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
chemical
hóa chất
audio
work
công việc
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
entire
toàn bộ
audio
chemical
hóa chất
audio
work
công việc
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
entire
toàn bộ
audio
then
sau đó
audio
last
cuối cùng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
live
trực tiếp
audio
gulf
Vịnh
audio
barrier
rào chắn
audio
conservation
bảo tồn
audio
bald
hói
audio
empty
trống
audio
live
trực tiếp
audio
gulf
Vịnh
audio
barrier
rào chắn
audio
conservation
bảo tồn
audio
bald
hói
audio
empty
trống
audio
biologist
nhà sinh vật học
audio
motion
cử động
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
spill
tràn
audio
hatch
nở
audio
observe
quan sát
audio
soil
đất
audio
horizon
chân trời
audio
breed
giống
audio
beloved
yêu quý
audio
flag
lá cờ
View less

Other articles