flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Yorkers Prepare forManhattanhenge' Sunset

Save News
2022-07-11 22:30:23
Translation suggestions
New Yorkers Prepare for ‘Manhattanhenge' Sunset
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Bảo Trân
0 0
2022-07-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
prepare
chuẩn bị
audio
sun
mặt trời
audio
just
chỉ
audio
city
thành phố
audio
name
tên
audio
new
mới
audio
prepare
chuẩn bị
audio
sun
mặt trời
audio
just
chỉ
audio
city
thành phố
audio
name
tên
audio
area
khu vực
audio
group
nhóm
audio
each
mỗi
audio
year
năm
audio
final
cuối cùng
audio
time
thời gian
audio
tuesday
Thứ ba
audio
july
tháng bảy
audio
people
mọi người
audio
able
có thể
audio
see
nhìn thấy
audio
down
xuống
audio
river
dòng sông
audio
however
Tuy nhiên
audio
special
đặc biệt
audio
because
bởi vì
audio
wide
rộng
audio
good
Tốt
audio
street
đường phố
audio
more
hơn
audio
say
nói
audio
famous
nổi tiếng
audio
magazine
tạp chí
audio
part
phần
audio
idea
ý tưởng
audio
summer
mùa hè
audio
day
ngày
audio
also
Mà còn
audio
start
bắt đầu
audio
between
giữa
audio
ago
trước kia
audio
way
đường
audio
still
vẫn
audio
event
sự kiện
audio
before
trước
audio
other
khác
audio
happen
xảy ra
audio
march
bước đều
audio
september
tháng 9
audio
february
tháng 2
audio
october
Tháng Mười
audio
long
dài
audio
difficult
khó
audio
inside
bên trong
audio
open
mở
audio
picture
hình ảnh
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
things
thứ
audio
local
địa phương
audio
along
dọc theo
audio
effect
tác dụng
audio
further
hơn nữa
audio
even
thậm chí
audio
things
thứ
audio
local
địa phương
audio
along
dọc theo
audio
effect
tác dụng
audio
further
hơn nữa
audio
even
thậm chí
audio
probably
có lẽ
audio
take
lấy
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
gather
tập trung
audio
similar
tương tự
audio
appear
xuất hiện
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
attention
chú ý
audio
west
hướng Tây
audio
side
bên
audio
view
xem
audio
east
phía đông
audio
piece
cái
audio
attention
chú ý
audio
west
hướng Tây
audio
side
bên
audio
view
xem
audio
east
phía đông
audio
piece
cái
audio
point
điểm
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
greatly
rất nhiều
audio
right
Phải
audio
line
đường kẻ
audio
term
thuật ngữ
audio
plan
kế hoạch
audio
greatly
rất nhiều
audio
right
Phải
audio
line
đường kẻ
audio
term
thuật ngữ
audio
plan
kế hoạch
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
sunset
Hoàng hôn
audio
extreme
vô cùng
audio
setting
cài đặt
audio
astronomical
thiên văn học
audio
circle
vòng tròn
audio
particular
cụ thể
audio
sunset
Hoàng hôn
audio
extreme
vô cùng
audio
setting
cài đặt
audio
astronomical
thiên văn học
audio
circle
vòng tròn
audio
hemisphere
bán cầu
audio
frame
khung
audio
dramatic
kịch
audio
structure
kết cấu
View less

Other articles