flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Improve Your Mindset, Improve Your Health

Save News
2024-06-17 22:30:03
Translation suggestions
Improve Your Mindset, Improve Your Health
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-18
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
health
sức khỏe
audio
improve
cải thiện
audio
age
tuổi
audio
often
thường
audio
question
câu hỏi
audio
agree
đồng ý
audio
health
sức khỏe
audio
improve
cải thiện
audio
age
tuổi
audio
often
thường
audio
question
câu hỏi
audio
agree
đồng ý
audio
happen
xảy ra
audio
include
bao gồm
audio
city
thành phố
audio
problem
vấn đề
audio
without
không có
audio
test
Bài kiểm tra
audio
support
ủng hộ
audio
event
sự kiện
audio
until
cho đến khi
audio
know
biết
audio
company
công ty
audio
easy
dễ
audio
things
đồ đạc
audio
every
mọi
audio
hope
mong
audio
there
ở đó
audio
life
mạng sống
audio
organization
tổ chức
audio
find
tìm thấy
audio
bicycle
xe đạp
audio
begin
bắt đầu
audio
someone
người nào đó
audio
always
luôn luôn
audio
difficult
khó
audio
become
trở nên
audio
full
đầy
audio
because
bởi vì
audio
between
giữa
audio
center
trung tâm
audio
success
thành công
audio
say
nói
audio
art
nghệ thuật
audio
long
dài
audio
branch
chi nhánh
audio
simple
đơn giản
audio
half
một nửa
audio
try
thử
audio
result
kết quả
audio
think
nghĩ
audio
also
Mà còn
audio
expect
trông chờ
audio
mind
tâm trí
audio
sport
thể thao
audio
person
người
audio
training
đào tạo
audio
exercise
bài tập
audio
more
hơn
audio
walk
đi bộ
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
back
mặt sau
audio
good
Tốt
audio
reduce
giảm bớt
audio
past
quá khứ
audio
keep
giữ
audio
skill
kỹ năng
audio
way
đường
audio
story
câu chuyện
audio
university
trường đại học
audio
most
hầu hết
audio
feel
cảm thấy
audio
different
khác biệt
audio
describe
mô tả
audio
hospital
bệnh viện
audio
after
sau đó
audio
better
tốt hơn
audio
future
tương lai
audio
important
quan trọng
audio
morning
buổi sáng
audio
other
khác
audio
step
bước chân
audio
help
giúp đỡ
audio
usually
thường xuyên
audio
report
báo cáo
audio
however
Tuy nhiên
audio
each
mỗi
audio
before
trước
audio
best
tốt nhất
audio
answer
trả lời
audio
everything
mọi thứ
audio
never
không bao giờ
audio
month
tháng
audio
people
mọi người
audio
might
có thể
audio
book
sách
audio
soon
sớm
audio
very
rất
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
year
năm
audio
yourself
bản thân bạn
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
deal with
đối phó với
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
year
năm
audio
yourself
bản thân bạn
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
deal with
đối phó với
audio
found
thành lập
audio
over
qua
audio
helpful
hữu ích
audio
whether
liệu
audio
possible
khả thi
audio
likely
rất có thể
audio
rarely
hiếm khi
audio
choice
sự lựa chọn
audio
language
ngôn ngữ
audio
upon
trên
audio
similar
tương tự
audio
since
từ
audio
lead
chỉ huy
audio
cause
gây ra
audio
study
học
audio
satisfaction
sự hài lòng
audio
yet
chưa
audio
control
điều khiển
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
purpose
mục đích
audio
period
Giai đoạn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
situation
tình huống
audio
toward
theo hướng
audio
through
bởi vì
audio
numerous
nhiều
audio
natural
tự nhiên
audio
greatly
rất nhiều
audio
situation
tình huống
audio
toward
theo hướng
audio
through
bởi vì
audio
numerous
nhiều
audio
natural
tự nhiên
audio
greatly
rất nhiều
audio
practice
luyện tập
audio
population
dân số
audio
should
nên
audio
writer
nhà văn
audio
those
những thứ kia
audio
exceptional
đặc biệt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
chance
cơ hội
audio
orientation
định hướng
audio
live
sống
audio
work
công việc
audio
statement
tuyên bố
audio
physical
thuộc vật chất
audio
chance
cơ hội
audio
orientation
định hướng
audio
live
sống
audio
work
công việc
audio
statement
tuyên bố
audio
physical
thuộc vật chất
audio
glass
thủy tinh
audio
then
sau đó
audio
scale
tỉ lệ
audio
favorable
thuận lợi
audio
right
Phải
audio
science
khoa học
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
professor
giáo sư
audio
your
của bạn
audio
mindset
tư duy
audio
clearly
rõ ràng
audio
imagine
tưởng tượng
audio
optimism
sự lạc quan
audio
professor
giáo sư
audio
your
của bạn
audio
mindset
tư duy
audio
clearly
rõ ràng
audio
imagine
tưởng tượng
audio
optimism
sự lạc quan
audio
optimistically
lạc quan
audio
felt
cảm thấy
audio
do
LÀM
audio
views
lượt xem
audio
martin
Martin
audio
prince
Hoàng tử
audio
bhojwani
bhojwani
audio
revised
sửa lại
audio
tendency
xu hướng
audio
but
Nhưng
audio
startup
khởi động
audio
stumm
gốc cây
audio
to learn
học
audio
she
cô ấy
audio
noticing
để ý
audio
link
liên kết
audio
trips
chuyến đi
audio
how
Làm sao
audio
habit
thói quen
audio
musical instrument
nhạc cụ
audio
seligman
seligman
audio
describes
mô tả
audio
associated press
báo chí liên quan
audio
increased
tăng
audio
illness
sự ốm yếu
audio
pessimistically
một cách bi quan
audio
development
phát triển
audio
happening
đang xảy ra
audio
said
nói
audio
builds
xây dựng
audio
volunteering
hoạt động tình nguyện
audio
did
làm
audio
suggestion
gợi ý
audio
bringing
đưa
audio
learned
đã học
audio
that's
đó là
audio
noted
ghi nhận
audio
english
Tiếng Anh
audio
count on
dựa vào
audio
her
cô ấy
audio
pointed
nhọn
audio
patients
người bệnh
audio
zero
số không
audio
alive
còn sống
audio
is
audio
taking
đang lấy
audio
stayed
đã ở lại
audio
too much
quá nhiều
audio
struggles
đấu tranh
audio
burned
bị đốt cháy
audio
workers
công nhân
audio
be
audio
hayami
hayami
audio
varman
varman
audio
was
đã từng là
audio
shown
cho xem
audio
matteo
mờ
audio
hopefully
hy vọng
audio
habits
thói quen
audio
disorders
rối loạn
audio
prepared
chuẩn bị
audio
consoling
an ủi
audio
longer
lâu hơn
audio
told
nói
audio
words
từ
audio
about
Về
audio
has
audio
outings
chuyến đi chơi
audio
worry
lo lắng
audio
optimist
người lạc quan
audio
sees
nhìn
audio
emergency room
phòng cấp cứu
audio
are
audio
founding
thành lập
audio
silver
bạc
audio
looking
đang nhìn
audio
repeated
lặp đi lặp lại
audio
eating
Ăn
audio
i can't even
tôi thậm chí không thể
audio
linked
liên kết
audio
belief
sự tin tưởng
audio
skills
kỹ năng
audio
not
không
audio
menstruation
hành kinh
audio
helps
giúp
audio
have the time
có thời gian
audio
born
sinh ra
audio
ride
lái
audio
adding
thêm
audio
his
của anh ấy
audio
recovered
đã phục hồi
audio
differently
khác nhau
audio
living in
sống ở
audio
see the world
nhìn ra thế giới
audio
in detail
chi tiết
audio
these
những cái này
audio
any
bất kì
audio
close friend
bạn thân
audio
and
audio
working
đang làm việc
audio
thankful
biết ơn
audio
been
audio
one day
một ngày
audio
gone
đi mất
audio
thoughts
suy nghĩ
audio
another
khác
audio
three
ba
audio
pessimistic
bi quan
audio
they
họ
audio
psychiatry
tâm thần học
audio
situations
tình huống
audio
lacked
thiếu
audio
practices
thực hành
audio
would
sẽ
audio
difficulties
nỗi khó khăn
audio
from
từ
audio
greater
lớn hơn
audio
this
cái này
audio
amp
amp
audio
wrote
đã viết
audio
doctors
nhiêu bác sĩ
audio
healthy
khỏe mạnh
audio
anna
anna
audio
years
năm
audio
varma
varma
audio
times
lần
audio
thinking
Suy nghĩ
audio
measuring
đo lường
audio
four
bốn
audio
viewing
đang xem
audio
medicine
thuốc
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
being
hiện tại
audio
by
qua
audio
nonprofit
phi lợi nhuận
audio
friedell
món rán
audio
path
con đường
audio
practical
thực tế
audio
optimistic
lạc quan
audio
barely
vừa đủ
audio
empty
trống
audio
having
đang có
audio
occurs
xảy ra
audio
problems
các vấn đề
audio
what
audio
behaving
cư xử
audio
asks
hỏi
audio
healthier
khỏe mạnh hơn
audio
lives
cuộc sống
audio
that
cái đó
audio
organizing
tổ chức
audio
outcomes
kết quả
audio
all
tất cả
audio
emotional
xúc động
audio
psychology
tâm lý
audio
a positive
tích cực
audio
methods
phương pháp
audio
fixed
đã sửa
audio
behavioral
hành vi
audio
experts
Các chuyên gia
audio
learning
học hỏi
audio
finding
Phát hiện
audio
albert
albert
audio
negative
tiêu cực
audio
toolset
bộ công cụ
audio
koga
koga
audio
voices
tiếng nói
audio
questions
câu hỏi
audio
thought
nghĩ
audio
interests
sở thích
audio
began
đã bắt đầu
audio
researcher
nhà nghiên cứu
audio
imagining
tưởng tượng
audio
cessation
đình chỉ
audio
you
Bạn
audio
tells
kể
audio
suffer
chịu đựng
audio
naturally
một cách tự nhiên
audio
purposeful
có mục đích
audio
to get
để có được
audio
someone's
của ai đó
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
forced
bị ép
audio
deep
sâu
audio
expecting
mong đợi
audio
optimists
người lạc quan
audio
suggests
gợi ý
audio
solved
đã giải quyết
audio
their
của họ
audio
adapted
thích nghi
audio
idiomviewing
xem thành ngữ
audio
truth
sự thật
audio
to come out
đi ra
audio
dan
đàn
audio
accepted
Đã được chấp nhận
audio
opposite
đối diện
audio
him
anh ta
audio
phrasal verb
cụm động từ
audio
may
có thể
audio
possibilities
khả năng
audio
studies
học
audio
new york
Newyork
audio
looked
nhìn
audio
blood pressure
huyết áp
audio
led
dẫn đến
audio
lifestyle
cách sống
audio
women
phụ nữ
audio
go well
mọi việc suôn sẻ
audio
steps
bước
audio
reported
đã báo cáo
audio
published
được phát hành
audio
founded
thành lập
audio
suspected
nghi ngờ
audio
started
đã bắt đầu
audio
expectation
kỳ vọng
audio
reconsider
xem xét lại
audio
worried
lo lắng
audio
disagree
không đồng ý
audio
harvard
đại học Harvard
audio
calm
điềm tĩnh
audio
knows
biết
audio
breathing
thở
audio
suddenly
đột nhiên
audio
deals
giao dịch
audio
relax
thư giãn
audio
prospect
tiềm năng
audio
worn
rách nát
audio
who
Ai
audio
uncertain
không chắc chắn
audio
i'm
Tôi
audio
voa
voa
audio
generally
nói chung là
audio
strongly
mạnh mẽ
audio
inclination
độ nghiêng
audio
founders
người đồng sáng lập
audio
come out
đi ra ngoài
audio
mental
tâm thần
audio
kind of
loại
audio
uncertainty
tính không chắc chắn
audio
asking
hỏi
audio
resolved
đã giải quyết
audio
sense
giác quan
audio
means
có nghĩa
audio
had
audio
day job
công việc hàng ngày
audio
suggested
đề nghị
audio
ages
lứa tuổi
audio
changing
thay đổi
audio
jama
mứt
audio
believing
tin tưởng
audio
sue
kiện
audio
aged
già
audio
asana
tư thế
audio
could
có thể
audio
hopeful
hy vọng
audio
credits
tín dụng
audio
or something
hoặc cái gì đó
audio
stroke
đột quỵ
audio
wait for
chờ
audio
menopause
mãn kinh
audio
six
sáu
audio
if
nếu như
audio
south asian
phía nam Châu Á
audio
adj
tính từ
audio
it's
của nó
audio
using
sử dụng
audio
lining
niêm mạc
audio
respondents
người trả lời
View less

Other articles