flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Olympic Athletes Turn to Diabetes Technology in Medal Chase

Save News
2024-06-16 22:30:06
Translation suggestions
Olympic Athletes Turn to Diabetes Technology in Medal Chase
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hiếu thỉu năng
0 0
2024-06-17
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
technology
công nghệ
audio
test
Bài kiểm tra
audio
sell
bán
audio
better
tốt hơn
audio
day
ngày
audio
many
nhiều
audio
technology
công nghệ
audio
test
Bài kiểm tra
audio
sell
bán
audio
better
tốt hơn
audio
day
ngày
audio
many
nhiều
audio
university
trường đại học
audio
research
nghiên cứu
audio
march
bước đều
audio
body
thân hình
audio
now
Hiện nay
audio
result
kết quả
audio
large
lớn
audio
into
vào trong
audio
past
quá khứ
audio
top
đứng đầu
audio
difficult
khó
audio
time
thời gian
audio
soon
sớm
audio
begin
bắt đầu
audio
training
đào tạo
audio
before
trước
audio
special
đặc biệt
audio
understand
hiểu
audio
first
Đầu tiên
audio
exercise
bài tập
audio
health
sức khỏe
audio
eat
ăn
audio
enough
đủ
audio
important
quan trọng
audio
people
mọi người
audio
wear
mặc
audio
summer
mùa hè
audio
school
trường học
audio
learn
học hỏi
audio
free
miễn phí
audio
person
người
audio
little
nhỏ bé
audio
amount
số lượng
audio
always
luôn luôn
audio
sport
thể thao
audio
too
cũng vậy
audio
during
trong lúc
audio
july
tháng bảy
audio
attach
gắn
audio
help
giúp đỡ
audio
hard
cứng
audio
regular
thường xuyên
audio
where
Ở đâu
audio
each
mỗi
audio
company
công ty
audio
clear
thông thoáng
audio
see
nhìn thấy
audio
information
thông tin
audio
try
thử
audio
percent
phần trăm
audio
there
ở đó
audio
usually
thường xuyên
audio
know
biết
audio
without
không có
audio
also
Mà còn
audio
small
bé nhỏ
audio
most
hầu hết
audio
become
trở nên
audio
more
hơn
audio
give
đưa cho
audio
food
đồ ăn
audio
both
cả hai
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
although
mặc dù
audio
exact
chính xác
audio
lead
chỉ huy
audio
take
lấy
audio
control
điều khiển
audio
performance
hiệu suất
audio
although
mặc dù
audio
exact
chính xác
audio
lead
chỉ huy
audio
take
lấy
audio
control
điều khiển
audio
performance
hiệu suất
audio
condition
tình trạng
audio
normal
Bình thường
audio
growth
sự phát triển
audio
permit
cho phép làm gì
audio
market
chợ
audio
already
đã
audio
over
qua
audio
sales
việc bán hàng
audio
task
nhiệm vụ
audio
usual
thường
audio
data
dữ liệu
audio
session
phiên họp
audio
device
thiết bị
audio
recent
gần đây
audio
effort
cố gắng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such as
chẳng hạn như
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
fuel
nhiên liệu
audio
focus
tập trung
audio
run
chạy
audio
proof
bằng chứng
audio
such as
chẳng hạn như
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
fuel
nhiên liệu
audio
focus
tập trung
audio
run
chạy
audio
proof
bằng chứng
audio
actually
Thực ra
audio
rate
tỷ lệ
audio
perform
trình diễn
audio
distance
khoảng cách
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
certainly
chắc chắn
audio
science
khoa học
audio
athletic
Khỏe mạnh
audio
possibility
khả năng
audio
last
cuối cùng
audio
serious
nghiêm trọng
audio
certainly
chắc chắn
audio
science
khoa học
audio
athletic
Khỏe mạnh
audio
possibility
khả năng
audio
last
cuối cùng
audio
serious
nghiêm trọng
audio
official
chính thức
audio
athlete
vận động viên
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
monitor
màn hình
audio
turn to
quay sang
audio
in
TRONG
audio
medal
huy chương
audio
diabetes
bệnh tiểu đường
audio
chase
đuổi
audio
monitor
màn hình
audio
turn to
quay sang
audio
in
TRONG
audio
medal
huy chương
audio
diabetes
bệnh tiểu đường
audio
chase
đuổi
audio
athletes
vận động viên
audio
olympic
thế vận hội
audio
patients
người bệnh
audio
globaldata
dữ liệu toàn cầu
audio
kipchoge
kipchoge
audio
interested in
quan tâm
audio
paid
trả
audio
calories
calo
audio
your
của bạn
audio
being
hiện tại
audio
worry
lo lắng
audio
uses
công dụng
audio
supervision
giám sát
audio
leach's
nước rỉ rác
audio
abbott
trụ trì
audio
used
đã sử dụng
audio
which
cái mà
audio
cgm
cgm
audio
cox
đồng xu
audio
believes
tin tưởng
audio
skin
da
audio
games
Trò chơi
audio
by
qua
audio
closer
gần hơn
audio
restricted
hạn chế
audio
events
sự kiện
audio
mood
tâm trạng
audio
have to
phải
audio
sale
doanh thu
audio
filip
con lật đật
audio
larsen
larsen
audio
was
đã từng là
audio
the
các
audio
to get
để có được
audio
will
sẽ
audio
means
có nghĩa
audio
competes
cạnh tranh
audio
ability to pay
khả năng thanh toán
audio
spent
đã tiêu
audio
devices
thiết bị
audio
long period
thời gian dài
audio
his
của anh ấy
audio
chief operating officer
Giám đốc điều hành
audio
dexcom's
dexcom của
audio
researchers
Các nhà nghiên cứu
audio
athlete's
vận động viên
audio
stress
nhấn mạnh
audio
nageeye
mắt nage
audio
intensity
cường độ
audio
two
hai
audio
marathoner
vận động viên marathon
audio
energy level
mức năng lượng
audio
greg
Greg
audio
five
năm
audio
these
những cái này
audio
understanding
sự hiểu biết
audio
something
thứ gì đó
audio
workouts
tập luyện
audio
won
thắng
audio
gave
đã đưa cho
audio
feels
cảm thấy
audio
continuous
tiếp diễn
audio
outside of
bên ngoài của
audio
times
lần
audio
properly
đúng cách
audio
france
Pháp
audio
its
của nó
audio
finding
Phát hiện
audio
about
Về
audio
permission
sự cho phép
audio
healthier
khỏe mạnh hơn
audio
continuing
tiếp tục
audio
exertion
gắng sức
audio
their
của họ
audio
monitoring
giám sát
audio
rowers
người chèo thuyền
audio
cannot
không thể
audio
required
yêu cầu
audio
associate professor
Phó giáo sư
audio
going
đang đi
audio
but
Nhưng
audio
works
làm
audio
you
Bạn
audio
notes
ghi chú
audio
saw
cái cưa
audio
medical doctor
dược sĩ
audio
some
một số
audio
dexcom
dexcom
audio
called
gọi điện
audio
eliud
eliud
audio
dutch
tiếng Hà Lan
audio
sports
các môn thể thao
audio
helps
giúp
audio
observe
quan sát
audio
turning
quay
audio
levels
cấp độ
audio
affects
ảnh hưởng
audio
unsure
không chắc chắn
audio
says
nói
audio
silver medal
huy chương bạc
audio
wearable
có thể đeo được
audio
stelo
tấm bia
audio
weight loss
giảm cân
audio
another
khác
audio
using
sử dụng
audio
from
từ
audio
effortless
dễ dàng
audio
sugar
đường
audio
intense
mãnh liệt
audio
tokyo
tokyo
audio
svexa
svexa
audio
summer's
mùa hè
audio
swedish
người Thụy Điển
audio
non
không
audio
improved
được cải thiện
audio
he
Anh ta
audio
australia
Châu Úc
audio
are
audio
has
audio
prescription
đơn thuốc
audio
eating
Ăn
audio
made
làm ra
audio
paris
Paris
audio
for
audio
track and field
điền kinh
audio
comes
đến
audio
said
nói
audio
words
từ
audio
researches
nghiên cứu
audio
per year
mỗi năm
audio
changes
thay đổi
audio
cgms
cgms
audio
marathons
chạy marathon
audio
blood glucose
đường huyết
audio
dietician
chuyên gia dinh dưỡng
audio
years
năm
audio
pays
thanh toán
audio
medication
thuốc
audio
were
đã từng
audio
answers
câu trả lời
audio
abdi
bụng
audio
companies
các công ty
audio
digesting
tiêu hóa
audio
inconclusive
không thể kết luận được
audio
sciences
khoa học
audio
seems
có vẻ như
audio
they
họ
audio
that's
đó là
audio
makes
làm cho
audio
with
với
audio
this
cái này
audio
that is
đó là
audio
would
sẽ
audio
jacob
jacob
audio
sleep
ngủ
audio
bond
liên kết
audio
kenyan
người Kenya
audio
adj
tính từ
audio
be available
sẵn sàng
audio
who
Ai
audio
sense
giác quan
audio
in a big way
trên con đường lớn
audio
been
audio
prevents
ngăn cản
audio
proven
chứng minh
audio
endurance
sức chịu đựng
audio
examined
đã kiểm tra
audio
sees
nhìn
audio
runner
Á hậu
audio
looking
đang nhìn
audio
to go on
tiếp tục
audio
diet
ăn kiêng
audio
routine
lịch trình
audio
pain
nỗi đau
audio
one
một
audio
how
Làm sao
audio
researcher
nhà nghiên cứu
audio
lives
cuộc sống
audio
runners
người chạy bộ
audio
to make
để làm cho
audio
swimmers
người bơi lội
audio
sleeping
đang ngủ
audio
teams
đội
audio
proved
đã chứng minh
audio
olympics
thế vận hội
audio
producing
sản xuất
audio
expected
hy vọng
audio
leach
nước rỉ ra
audio
insulin
insulin
audio
libre
phóng khoáng
audio
them
họ
audio
as much
nhiều như vậy
audio
getting
nhận
audio
guesswork
phỏng đoán
audio
pay attention
chú ý
audio
winner
người chiến thắng
audio
not
không
audio
am
audio
monitors
màn hình
audio
doing
đang làm
View less

Other articles