flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Technology-related Privacy Concerns Surround US Abortion Ruling

Save News
2022-06-29 22:30:13
Translation suggestions
Technology-related Privacy Concerns Surround US Abortion Ruling
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
technology
công nghệ
audio
support
ủng hộ
audio
decision
phán quyết
audio
business
việc kinh doanh
audio
result
kết quả
audio
action
hoạt động
audio
technology
công nghệ
audio
support
ủng hộ
audio
decision
phán quyết
audio
business
việc kinh doanh
audio
result
kết quả
audio
action
hoạt động
audio
people
mọi người
audio
week
tuần
audio
high
cao
audio
organization
tổ chức
audio
without
không có
audio
bring
mang đến
audio
anyone
bất cứ ai
audio
woman
đàn bà
audio
apple
quả táo
audio
travel
du lịch
audio
other
khác
audio
receive
nhận được
audio
might
có thể
audio
protect
bảo vệ
audio
clear
thông thoáng
audio
past
quá khứ
audio
personal
riêng tư
audio
there
ở đó
audio
always
luôn luôn
audio
information
thông tin
audio
different
khác biệt
audio
new
mới
audio
include
bao gồm
audio
search
tìm kiếm
audio
news
Tin tức
audio
very
rất
audio
also
Mà còn
audio
after
sau đó
audio
center
trung tâm
audio
group
nhóm
audio
door
cửa
audio
environment
môi trường
audio
step
bước chân
audio
mobile
di động
audio
third
ngày thứ ba
audio
letter
thư
audio
become
trở nên
audio
visit
thăm nom
audio
card
Thẻ
audio
comment
bình luận
audio
see
nhìn thấy
audio
too
cũng vậy
audio
wide
rộng
audio
example
ví dụ
audio
report
báo cáo
audio
company
công ty
audio
government
chính phủ
audio
only
chỉ một
audio
where
Ở đâu
audio
say
nói
audio
policy
chính sách
audio
far
xa
audio
enough
đủ
audio
expand
mở rộng
audio
use
sử dụng
audio
limit
giới hạn
audio
stop
dừng lại
audio
difficult
khó
audio
benefit
lợi ích
audio
things
đồ đạc
audio
provide
cung cấp
audio
health
sức khỏe
audio
care
quan tâm
audio
money
tiền bạc
audio
someone
người nào đó
audio
important
quan trọng
audio
necessary
cần thiết
audio
way
đường
audio
near
gần
audio
able
có thể
audio
give
đưa cho
audio
open
mở
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
meaning
ý nghĩa
audio
recent
gần đây
audio
against
chống lại
audio
procedure
thủ tục
audio
likely
rất có thể
audio
permit
cho phép làm gì
audio
meaning
ý nghĩa
audio
recent
gần đây
audio
against
chống lại
audio
procedure
thủ tục
audio
likely
rất có thể
audio
permit
cho phép làm gì
audio
need
nhu cầu
audio
over
qua
audio
data
dữ liệu
audio
law
pháp luật
audio
location
vị trí
audio
agency
hãng
audio
related
có liên quan
audio
assist
hỗ trợ
audio
seek
tìm kiếm
audio
take
lấy
audio
access
truy cập
audio
collection
bộ sưu tập
audio
already
đã
audio
specific
cụ thể
audio
unless
Trừ khi
audio
as
BẰNG
audio
kind
loại
audio
situation
tình huống
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
whether
liệu
audio
place
địa điểm
audio
position
chức vụ
audio
extremely
vô cùng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
license
giấy phép
audio
those
những thứ kia
audio
medical
thuộc về y học
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
risk
rủi ro
audio
such
như là
audio
license
giấy phép
audio
those
những thứ kia
audio
medical
thuộc về y học
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
risk
rủi ro
audio
such
như là
audio
play
chơi
audio
digital
điện tử
audio
matter
vấn đề
audio
credit
tín dụng
audio
deal
thỏa thuận
audio
aim
mục tiêu
audio
track
theo dõi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
record
kỷ lục
audio
surround
vây quanh
audio
major
lớn lao
audio
legal
hợp pháp
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
record
kỷ lục
audio
surround
vây quanh
audio
major
lớn lao
audio
legal
hợp pháp
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
right
Phải
audio
institute
học viện
audio
private
riêng tư
audio
cover
che phủ
audio
get
lấy
audio
foundation
sự thành lập
audio
press
nhấn
audio
statement
tuyên bố
audio
role
vai trò
audio
plan
kế hoạch
audio
official
chính thức
audio
general
tổng quan
audio
work
công việc
audio
certain
chắc chắn
audio
progress
tiến triển
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
form
hình thức
audio
abortion
sự phá thai
audio
supreme
tối cao
audio
court
tòa án
audio
pregnancy
thai kỳ
audio
democracy
nền dân chủ
audio
form
hình thức
audio
abortion
sự phá thai
audio
supreme
tối cao
audio
court
tòa án
audio
pregnancy
thai kỳ
audio
democracy
nền dân chủ
audio
wade
lội nước
audio
federal
liên bang
audio
investigate
khảo sát
audio
accuse
buộc tội
audio
transparent
trong suốt
audio
hide
trốn
audio
identify
nhận dạng
audio
prosecute
truy tố
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
strengthen
tăng cường
audio
pregnant
có thai
audio
privacy
sự riêng tư
audio
text
chữ
audio
massive
to lớn
audio
vulnerable
dễ bị tổn thương
audio
guess
đoán
audio
permission
sự cho phép
View less

Other articles