flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

China Launches High-tech Aircraft Carrier in Naval Milestone

Save News
2022-06-21 22:30:34
Translation suggestions
China Launches High-tech Aircraft Carrier in Naval Milestone
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hồng Nguyễn
1 0
2022-06-22
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
friday
Thứ sáu
audio
first
Đầu tiên
audio
ship
tàu thủy
audio
both
cả hai
audio
step
bước chân
audio
country
quốc gia
audio
friday
Thứ sáu
audio
first
Đầu tiên
audio
ship
tàu thủy
audio
both
cả hai
audio
step
bước chân
audio
country
quốc gia
audio
where
Ở đâu
audio
outside
ngoài
audio
morning
buổi sáng
audio
into
vào trong
audio
company
công ty
audio
important
quan trọng
audio
now
Hiện nay
audio
able
có thể
audio
equipment
thiết bị
audio
modern
hiện đại
audio
ability
khả năng
audio
build
xây dựng
audio
very
rất
audio
bring
mang đến
audio
other
khác
audio
second
thứ hai
audio
design
thiết kế
audio
system
hệ thống
audio
news
Tin tức
audio
more
hơn
audio
necessary
cần thiết
audio
expand
mở rộng
audio
many
nhiều
audio
become
trở nên
audio
than
hơn
audio
only
chỉ một
audio
near
gần
audio
grow
phát triển
audio
report
báo cáo
audio
year
năm
audio
department
phòng
audio
program
chương trình
audio
also
Mà còn
audio
nation
Quốc gia
audio
give
đưa cho
audio
next
Kế tiếp
audio
there
ở đó
audio
sea
biển
audio
test
Bài kiểm tra
audio
full
đầy
audio
difficult
khó
audio
far
xa
audio
course
khóa học
audio
benefit
lợi ích
audio
good
Tốt
audio
result
kết quả
audio
someone
người nào đó
audio
see
nhìn thấy
audio
hear
nghe
audio
building
xây dựng
audio
large
lớn
audio
part
phần
audio
lake
hồ
audio
enough
đủ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
provide
cung cấp
audio
as
BẰNG
audio
type
kiểu
audio
already
đã
audio
manufacture
sản xuất
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
provide
cung cấp
audio
as
BẰNG
audio
type
kiểu
audio
already
đã
audio
manufacture
sản xuất
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
based
dựa trên
audio
launch
phóng
audio
agency
hãng
audio
permit
cho phép làm gì
audio
power
quyền lực
audio
operate
vận hành
audio
estimate
ước lượng
audio
recent
gần đây
audio
overseas
Hải ngoại
audio
security
bảo vệ
audio
agreement
hiệp định
audio
facility
cơ sở
audio
process
quá trình
audio
take
lấy
audio
likely
rất có thể
audio
along
dọc theo
audio
helpful
hữu ích
audio
effect
tác dụng
audio
range
phạm vi
audio
over
qua
audio
specific
cụ thể
audio
purpose
mục đích
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
land
đất
audio
such
như là
audio
turn
xoay
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
rather
hơn là
audio
east
phía đông
audio
land
đất
audio
such
như là
audio
turn
xoay
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
rather
hơn là
audio
east
phía đông
audio
set
bộ
audio
south
phía nam
audio
point
điểm
audio
distance
khoảng cách
audio
else
khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
major
lớn lao
audio
state
tình trạng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
advanced
trình độ cao
audio
complex
tổ hợp
audio
piece
mảnh
audio
major
lớn lao
audio
state
tình trạng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
advanced
trình độ cao
audio
complex
tổ hợp
audio
official
chính thức
audio
plan
kế hoạch
audio
last
cuối cùng
audio
base
căn cứ
audio
involve
liên quan
audio
progress
tiến triển
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reach
đạt
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
warfare
chiến tranh
audio
port
Hải cảng
audio
gulf
Vịnh
audio
milestone
cột mốc quan trọng
audio
reach
đạt
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
warfare
chiến tranh
audio
port
Hải cảng
audio
gulf
Vịnh
audio
milestone
cột mốc quan trọng
audio
presence
sự hiện diện
audio
harbor
Hải cảng
audio
aircraft
phi cơ
audio
carrier
vận chuyển
audio
naval
hải quân
audio
strengthen
tăng cường
audio
currently
Hiện nay
audio
capability
khả năng
audio
congress
Hội nghị
View less

Other articles