flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Polar Bears in Greenland Might Have Found Place to Survive

Save News
2022-06-20 22:30:16
Translation suggestions
Polar Bears in Greenland Might Have Found Place to Survive
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
might
có thể
audio
because
bởi vì
audio
sea
biển
audio
new
mới
audio
group
nhóm
audio
area
khu vực
audio
might
có thể
audio
because
bởi vì
audio
sea
biển
audio
new
mới
audio
group
nhóm
audio
area
khu vực
audio
small
bé nhỏ
audio
say
nói
audio
change
thay đổi
audio
team
đội
audio
few
một vài
audio
hundred
trăm
audio
different
khác biệt
audio
while
trong khi
audio
just
chỉ
audio
year
năm
audio
there
ở đó
audio
enough
đủ
audio
other
khác
audio
usually
thường xuyên
audio
more
hơn
audio
often
thường
audio
eat
ăn
audio
water
Nước
audio
use
sử dụng
audio
serve
phục vụ
audio
however
Tuy nhiên
audio
sure
Chắc chắn
audio
than
hơn
audio
environment
môi trường
audio
like
giống
audio
future
tương lai
audio
special
đặc biệt
audio
most
hầu hết
audio
project
dự án
audio
large
lớn
audio
very
rất
audio
important
quan trọng
audio
message
tin nhắn
audio
part
phần
audio
where
Ở đâu
audio
same
như nhau
audio
around
xung quanh
audio
make
làm
audio
next
Kế tiếp
audio
move
di chuyển
audio
travel
du lịch
audio
amount
số lượng
audio
time
thời gian
audio
also
Mà còn
audio
many
nhiều
audio
much
nhiều
audio
better
tốt hơn
audio
meaning
nghĩa
audio
safe
an toàn
audio
describe
mô tả
audio
happy
vui mừng
audio
difficult
khó
audio
keep
giữ
audio
produce
sản xuất
audio
young
trẻ
audio
put
đặt
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
animal
động vật
audio
found
thành lập
audio
place
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
permit
cho phép làm gì
audio
situation
tình huống
audio
animal
động vật
audio
found
thành lập
audio
place
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
permit
cho phép làm gì
audio
situation
tình huống
audio
even
thậm chí
audio
need
nhu cầu
audio
least
ít nhất
audio
study
học
audio
lead
chỉ huy
audio
over
qua
audio
across
sang
audio
kind
loại
audio
land
đất
audio
region
vùng đất
audio
similar
tương tự
audio
related
có liên quan
audio
purpose
mục đích
audio
type
kiểu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plant
cây
audio
population
dân số
audio
separate
chia
audio
others
người khác
audio
publication
sự xuất bản
audio
writer
nhà văn
audio
plant
cây
audio
population
dân số
audio
separate
chia
audio
others
người khác
audio
publication
sự xuất bản
audio
writer
nhà văn
audio
north
phía bắc
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
point
điểm
audio
overall
tổng thể
audio
serious
nghiêm trọng
audio
science
khoa học
audio
stay
ở lại
audio
general
tổng quan
audio
point
điểm
audio
overall
tổng thể
audio
serious
nghiêm trọng
audio
science
khoa học
audio
stay
ở lại
audio
general
tổng quan
audio
get
lấy
audio
term
thuật ngữ
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
permanent
vĩnh viễn
audio
bear
con gấu
audio
species
giống loài
audio
remains
còn lại
audio
normally
thông thường
audio
survive
tồn tại
audio
permanent
vĩnh viễn
audio
bear
con gấu
audio
species
giống loài
audio
remains
còn lại
audio
normally
thông thường
audio
survive
tồn tại
audio
survival
sống sót
audio
hang
treo
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
adapt
thích nghi
audio
sheet
tờ giấy
audio
helicopter
trực thăng
audio
barely
vừa đủ
audio
layer
lớp
audio
polar
vùng cực
audio
climate
khí hậu
View less

Other articles