flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'Full Steam Ahead!'

Save News
2022-06-18 22:30:48
Translation suggestions
'Full Steam Ahead!'
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
full
đầy
audio
now
Hiện nay
audio
program
chương trình
audio
today
Hôm nay
audio
water
Nước
audio
under
dưới
audio
full
đầy
audio
now
Hiện nay
audio
program
chương trình
audio
today
Hôm nay
audio
water
Nước
audio
under
dưới
audio
mean
nghĩa là
audio
other
khác
audio
things
đồ đạc
audio
too
cũng vậy
audio
describe
mô tả
audio
someone
người nào đó
audio
example
ví dụ
audio
every
mọi
audio
little
nhỏ bé
audio
life
mạng sống
audio
short
ngắn
audio
time
thời gian
audio
friend
người bạn
audio
while
trong khi
audio
give
đưa cho
audio
space
không gian
audio
down
xuống
audio
after
sau đó
audio
also
Mà còn
audio
good
Tốt
audio
large
lớn
audio
group
nhóm
audio
people
mọi người
audio
big
to lớn
audio
project
dự án
audio
job
công việc
audio
team
đội
audio
encourage
khuyến khích
audio
easy
dễ
audio
spring
mùa xuân
audio
summer
mùa hè
audio
finish
hoàn thành
audio
busy
bận
audio
build
xây dựng
audio
inside
bên trong
audio
like
giống
audio
ready
sẵn sàng
audio
top
đứng đầu
audio
become
trở nên
audio
often
thường
audio
quickly
nhanh
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
let
cho phép
audio
say
nói
audio
tea
trà
audio
walk
đi bộ
audio
hard
cứng
audio
know
biết
audio
air
không khí
audio
way
đường
audio
discuss
bàn luận
audio
feel
cảm thấy
audio
better
tốt hơn
audio
next
Kế tiếp
audio
listen
Nghe
audio
until
cho đến khi
audio
story
câu chuyện
audio
difficult
khó
audio
reason
lý do
audio
make
làm
audio
more
hơn
audio
able
có thể
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
less
ít hơn
audio
ahead
phía trước
audio
language
ngôn ngữ
audio
talk
nói chuyện
audio
above
bên trên
audio
supply
cung cấp
audio
less
ít hơn
audio
ahead
phía trước
audio
language
ngôn ngữ
audio
talk
nói chuyện
audio
above
bên trên
audio
supply
cung cấp
audio
energy
năng lượng
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
issue
vấn đề
audio
kind
loại
audio
once
một lần
audio
creative
sáng tạo
audio
need
nhu cầu
audio
release
giải phóng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
process
quá trình
audio
point
điểm
audio
gas
khí ga
audio
pressure
áp lực
audio
well
Tốt
audio
process
quá trình
audio
point
điểm
audio
gas
khí ga
audio
pressure
áp lực
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
run
chạy
audio
work
công việc
audio
engine
động cơ
audio
get
lấy
audio
lot
nhiều
audio
plan
kế hoạch
audio
run
chạy
audio
work
công việc
audio
engine
động cơ
audio
get
lấy
audio
lot
nhiều
audio
plan
kế hoạch
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
off
tắt
audio
pot
nồi
audio
loose
lỏng lẻo
audio
calm
điềm tĩnh
audio
lose
thua
audio
volcano
núi lửa
audio
off
tắt
audio
pot
nồi
audio
loose
lỏng lẻo
audio
calm
điềm tĩnh
audio
lose
thua
audio
volcano
núi lửa
audio
relax
thư giãn
audio
tense
căng thẳng
audio
mechanical
cơ khí
audio
motivation
động lực
audio
energetic
mãnh liệt
audio
explore
khám phá
audio
emotional
xúc động
audio
tension
căng thẳng
audio
ease
xoa dịu
View less

Other articles