flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

European Space Agency Releases Data on 2 Billion Stars

Save News
2022-06-18 22:30:19
Translation suggestions
European Space Agency Releases Data on 2 Billion Stars
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
space
không gian
audio
billion
tỷ
audio
information
thông tin
audio
way
đường
audio
create
tạo nên
audio
most
hầu hết
audio
space
không gian
audio
billion
tỷ
audio
information
thông tin
audio
way
đường
audio
create
tạo nên
audio
most
hầu hết
audio
complete
hoàn thành
audio
map
bản đồ
audio
hope
mong
audio
use
sử dụng
audio
better
tốt hơn
audio
understand
hiểu
audio
new
mới
audio
like
giống
audio
age
tuổi
audio
size
kích cỡ
audio
example
ví dụ
audio
find
tìm thấy
audio
group
nhóm
audio
into
vào trong
audio
also
Mà còn
audio
able
có thể
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
large
lớn
audio
make
làm
audio
change
thay đổi
audio
very
rất
audio
short
ngắn
audio
time
thời gian
audio
let
cho phép
audio
inside
bên trong
audio
only
chỉ một
audio
percent
phần trăm
audio
enough
đủ
audio
year
năm
audio
project
dự án
audio
number
con số
audio
order
đặt hàng
audio
system
hệ thống
audio
things
đồ đạc
audio
never
không bao giờ
audio
without
không có
audio
now
Hiện nay
audio
around
xung quanh
audio
star
ngôi sao
audio
there
ở đó
audio
outside
ngoài
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
important
quan trọng
audio
agency
hãng
audio
data
dữ liệu
audio
almost
hầu hết
audio
effort
cố gắng
audio
yet
chưa
audio
important
quan trọng
audio
agency
hãng
audio
data
dữ liệu
audio
almost
hầu hết
audio
effort
cố gắng
audio
yet
chưa
audio
over
qua
audio
temperature
nhiệt độ
audio
lead
chỉ huy
audio
across
sang
audio
appear
xuất hiện
audio
period
Giai đoạn
audio
already
đã
audio
likely
rất có thể
audio
head
cái đầu
audio
show
trình diễn
audio
possible
khả thi
audio
several
một số
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
material
vật chất
audio
chemical
hóa chất
audio
measure
đo lường
audio
own
sở hữu
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
huge
to lớn
audio
material
vật chất
audio
chemical
hóa chất
audio
measure
đo lường
audio
own
sở hữu
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
huge
to lớn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
point
điểm
audio
then
sau đó
audio
gold
vàng
audio
interior
Nội địa
audio
lot
nhiều
audio
get
lấy
audio
point
điểm
audio
then
sau đó
audio
gold
vàng
audio
interior
Nội địa
audio
lot
nhiều
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
solar
năng lượng mặt trời
audio
density
Tỉ trọng
audio
needle
cây kim
audio
orbit
quỹ đạo
audio
earthquake
động đất
audio
motion
cử động
audio
solar
năng lượng mặt trời
audio
density
Tỉ trọng
audio
needle
cây kim
audio
orbit
quỹ đạo
audio
earthquake
động đất
audio
motion
cử động
audio
enable
cho phép
audio
astronomy
thiên văn học
audio
observe
quan sát
audio
incredible
đáng kinh ngạc
audio
rotation
Vòng xoay
View less

Other articles