flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

The Open Boat by Stephen Crane, Part One

Save News
2022-06-17 22:30:42
Translation suggestions
The Open Boat by Stephen Crane, Part One
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
open
mở
audio
boat
thuyền
audio
part
phần
audio
story
câu chuyện
audio
today
Hôm nay
audio
newspaper
báo
audio
open
mở
audio
boat
thuyền
audio
part
phần
audio
story
câu chuyện
audio
today
Hôm nay
audio
newspaper
báo
audio
night
đêm
audio
ship
tàu thủy
audio
most
hầu hết
audio
people
mọi người
audio
into
vào trong
audio
there
ở đó
audio
cook
đầu bếp
audio
men
đàn ông
audio
only
chỉ một
audio
small
bé nhỏ
audio
very
rất
audio
long
dài
audio
here
đây
audio
first
Đầu tiên
audio
see
nhìn thấy
audio
too
cũng vậy
audio
high
cao
audio
white
trắng
audio
every
mọi
audio
each
mỗi
audio
than
hơn
audio
problem
vấn đề
audio
down
xuống
audio
hope
mong
audio
second
thứ hai
audio
front
đằng trước
audio
face
khuôn mặt
audio
lost
mất
audio
many
nhiều
audio
carefully
cẩn thận
audio
little
nhỏ bé
audio
more
hơn
audio
like
giống
audio
after
sau đó
audio
find
tìm thấy
audio
behind
phía sau
audio
just
chỉ
audio
strong
mạnh
audio
ready
sẵn sàng
audio
wall
tường
audio
water
Nước
audio
everything
mọi thứ
audio
sea
biển
audio
sun
mặt trời
audio
middle
ở giữa
audio
day
ngày
audio
because
bởi vì
audio
color
màu sắc
audio
green
màu xanh lá
audio
top
đứng đầu
audio
hair
tóc
audio
again
lại
audio
past
quá khứ
audio
wide
rộng
audio
area
khu vực
audio
other
khác
audio
way
đường
audio
never
không bao giờ
audio
think
nghĩ
audio
much
nhiều
audio
now
Hiện nay
audio
stop
dừng lại
audio
time
thời gian
audio
also
Mà còn
audio
want
muốn
audio
voice
tiếng nói
audio
near
gần
audio
far
xa
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
brown
màu nâu
audio
group
nhóm
audio
thousand
nghìn
audio
away
xa
audio
often
thường
audio
close
đóng
audio
black
đen
audio
together
cùng nhau
audio
both
cả hai
audio
while
trong khi
audio
move
di chuyển
audio
great
Tuyệt
audio
make
làm
audio
difficult
khó
audio
describe
mô tả
audio
best
tốt nhất
audio
life
mạng sống
audio
good
Tốt
audio
always
luôn luôn
audio
low
thấp
audio
wish
ước
audio
give
đưa cho
audio
quickly
nhanh
audio
rise
tăng lên
audio
soon
sớm
audio
house
căn nhà
audio
able
có thể
audio
new
mới
audio
sound
âm thanh
audio
grow
phát triển
audio
hour
giờ
audio
keep
giữ
audio
still
vẫn
audio
dry
khô
audio
big
to lớn
audio
drink
uống
audio
come
đến
audio
back
mặt sau
audio
next
Kế tiếp
audio
week
tuần
audio
final
cuối cùng
audio
understand
hiểu
audio
lesson
bài học
audio
help
giúp đỡ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
end
kết thúc
audio
based
dựa trên
audio
as
BẰNG
audio
board
Cái bảng
audio
among
giữa
audio
ever
bao giờ
audio
end
kết thúc
audio
based
dựa trên
audio
as
BẰNG
audio
board
Cái bảng
audio
among
giữa
audio
ever
bao giờ
audio
land
đất
audio
need
nhu cầu
audio
direction
phương hướng
audio
since
từ
audio
against
chống lại
audio
ahead
phía trước
audio
over
qua
audio
brief
ngắn gọn
audio
period
Giai đoạn
audio
suggest
gợi ý
audio
across
sang
audio
even
thậm chí
audio
experience
kinh nghiệm
audio
leader
lãnh đạo
audio
notify
thông báo
audio
head
cái đầu
audio
found
thành lập
audio
strategy
chiến lược
audio
attention
chú ý
audio
type
kiểu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plant
cây
audio
leave
rời khỏi
audio
others
người khác
audio
huge
to lớn
audio
break
phá vỡ
audio
turn
xoay
audio
plant
cây
audio
leave
rời khỏi
audio
others
người khác
audio
huge
to lớn
audio
break
phá vỡ
audio
turn
xoay
audio
south
phía nam
audio
toward
theo hướng
audio
else
khác
audio
light
ánh sáng
audio
through
bởi vì
audio
chance
cơ hội
audio
express
thể hiện
audio
well
Tốt
audio
point
điểm
audio
should
nên
audio
north
phía bắc
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
approach
cách tiếp cận
audio
off
tắt
audio
last
cuối cùng
audio
stay
ở lại
audio
reach
với tới
audio
strength
sức mạnh
audio
approach
cách tiếp cận
audio
off
tắt
audio
last
cuối cùng
audio
stay
ở lại
audio
reach
với tới
audio
strength
sức mạnh
audio
gold
vàng
audio
get
lấy
audio
right
Phải
audio
progress
tiến triển
audio
then
sau đó
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
line
đường kẻ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plan
kế hoạch
audio
drown
chết chìm
audio
pull
sự lôi kéo
audio
pin
ghim
audio
crew
phi hành đoàn
audio
rough
thô
audio
plan
kế hoạch
audio
drown
chết chìm
audio
pull
sự lôi kéo
audio
pin
ghim
audio
crew
phi hành đoàn
audio
rough
thô
audio
oar
mái chèo
audio
foam
bọt
audio
tragedy
bi kịch
audio
rescue
giải thoát
audio
violence
bạo lực
audio
movement
sự chuyển động
audio
lay
đặt nằm
audio
horizon
chân trời
audio
circus
rạp xiếc
audio
pole
cây sào
audio
sink
bồn rửa
audio
violent
hung bạo
audio
fell
rơi
audio
edge
bờ rìa
View less

Other articles