flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Children Release Orphaned Turtles into the Wild

Save News
2022-06-14 22:30:15
Translation suggestions
Children Release Orphaned Turtles into the Wild
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

35.Nguyễn Thị Thùy Trang
0 0
2022-06-15
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
children
những đứa trẻ
audio
into
vào trong
audio
life
mạng sống
audio
display
trưng bày
audio
help
giúp đỡ
audio
little
nhỏ bé
audio
children
những đứa trẻ
audio
into
vào trong
audio
life
mạng sống
audio
display
trưng bày
audio
help
giúp đỡ
audio
little
nhỏ bé
audio
young
trẻ
audio
new
mới
audio
group
nhóm
audio
part
phần
audio
program
chương trình
audio
past
quá khứ
audio
other
khác
audio
great
Tuyệt
audio
research
nghiên cứu
audio
university
trường đại học
audio
everyone
mọi người
audio
down
xuống
audio
during
trong lúc
audio
busy
bận
audio
day
ngày
audio
activity
hoạt động
audio
june
tháng sáu
audio
season
mùa
audio
come
đến
audio
dry
khô
audio
open
mở
audio
area
khu vực
audio
far
xa
audio
more
hơn
audio
adult
người lớn
audio
each
mỗi
audio
year
năm
audio
road
đường
audio
after
sau đó
audio
just
chỉ
audio
car
xe hơi
audio
animal
động vật
audio
street
đường phố
audio
very
rất
audio
real
thực tế
audio
time
thời gian
audio
save
cứu
audio
also
Mà còn
audio
organization
tổ chức
audio
develop
phát triển
audio
first
Đầu tiên
audio
enough
đủ
audio
know
biết
audio
start
bắt đầu
audio
name
tên
audio
draw
vẽ tranh
audio
money
tiền bạc
audio
care
quan tâm
audio
free
miễn phí
audio
future
tương lai
audio
where
Ở đâu
audio
quickly
nhanh
audio
water
Nước
audio
sure
Chắc chắn
audio
every
mọi
audio
away
xa
audio
difficult
khó
audio
put
đặt
audio
before
trước
audio
school
trường học
audio
usually
thường xuyên
audio
old
audio
environment
môi trường
audio
sit
ngồi
audio
body
thân hình
audio
hard
cứng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
support
hỗ trợ
audio
release
giải phóng
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
either
hoặc
audio
support
hỗ trợ
audio
release
giải phóng
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
either
hoặc
audio
community
cộng đồng
audio
place
địa điểm
audio
land
đất
audio
even
thậm chí
audio
interested
thú vị
audio
since
từ
audio
raise
nâng lên
audio
seek
tìm kiếm
audio
plant
thực vật
audio
management
sự quản lý
audio
prevent
ngăn chặn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
damage
thiệt hại
audio
town
thị trấn
audio
through
bởi vì
audio
play
chơi
audio
onto
trên
audio
nearby
gần đó
audio
damage
thiệt hại
audio
town
thị trấn
audio
through
bởi vì
audio
play
chơi
audio
onto
trên
audio
nearby
gần đó
audio
common
chung
audio
chance
cơ hội
audio
those
những thứ kia
audio
set
bộ
audio
view
xem
audio
natural
tự nhiên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
waste
lãng phí
audio
live
sống
audio
state
tình trạng
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
director
giám đốc
audio
institute
học viện
audio
waste
lãng phí
audio
live
sống
audio
state
tình trạng
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
director
giám đốc
audio
institute
học viện
audio
press
nhấn
audio
treatment
sự đối đãi
audio
off
tắt
audio
get
lấy
audio
then
sau đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
class
lớp
audio
conservation
bảo tồn
audio
slaughter
giết mổ
audio
normally
thông thường
audio
historic
mang tính lịch sử
audio
rigid
cứng rắn
audio
class
lớp
audio
conservation
bảo tồn
audio
slaughter
giết mổ
audio
normally
thông thường
audio
historic
mang tính lịch sử
audio
rigid
cứng rắn
audio
harbor
Hải cảng
audio
lose
thua
audio
hatch
nở
audio
shell
vỏ bọc
audio
largely
phần lớn
audio
circle
vòng tròn
audio
lay
đặt nằm
audio
connection
sự liên quan
audio
crossing
băng qua
audio
beloved
người yêu dấu
audio
destruction
sự phá hủy
View less

Other articles