flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

War Rap: Ukraine's War Youth Voice Angry Words

Save News
2022-06-11 22:30:30
Translation suggestions
War Rap: Ukraine's War Youth Voice Angry Words
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hồng Nguyễn
0 0
2022-06-12
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
voice
tiếng nói
audio
young
trẻ
audio
into
vào trong
audio
music
âm nhạc
audio
volunteer
tình nguyện viên
audio
during
trong lúc
audio
voice
tiếng nói
audio
young
trẻ
audio
into
vào trong
audio
music
âm nhạc
audio
volunteer
tình nguyện viên
audio
during
trong lúc
audio
drink
uống
audio
real
thực tế
audio
name
tên
audio
think
nghĩ
audio
anyone
bất cứ ai
audio
until
cho đến khi
audio
february
tháng 2
audio
build
xây dựng
audio
president
chủ tịch
audio
want
muốn
audio
now
Hiện nay
audio
lost
mất
audio
after
sau đó
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
say
nói
audio
speak
nói chuyện
audio
heart
trái tim
audio
factory
nhà máy
audio
city
thành phố
audio
give
đưa cho
audio
new
mới
audio
while
trong khi
audio
front
đằng trước
audio
because
bởi vì
audio
still
vẫn
audio
band
ban nhạc
audio
come
đến
audio
full
đầy
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
april
tháng tư
audio
event
sự kiện
audio
money
tiền bạc
audio
there
ở đó
audio
watch
đồng hồ
audio
only
chỉ một
audio
sorry
Xin lỗi
audio
never
không bao giờ
audio
change
thay đổi
audio
explain
giải thích
audio
children
những đứa trẻ
audio
hope
mong
audio
find
tìm thấy
audio
country
quốc gia
audio
world
thế giới
audio
also
Mà còn
audio
back
mặt sau
audio
early
sớm
audio
include
bao gồm
audio
life
mạng sống
audio
other
khác
audio
under
dưới
audio
feel
cảm thấy
audio
know
biết
audio
like
giống
audio
best
tốt nhất
audio
way
đường
audio
difficult
khó
audio
often
thường
audio
sick
đau ốm
audio
clean
lau dọn
audio
person
người
audio
computer
máy tính
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
group
nhóm
audio
opening
khai mạc
audio
over
qua
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
since
từ
audio
group
nhóm
audio
opening
khai mạc
audio
over
qua
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
since
từ
audio
release
giải phóng
audio
among
giữa
audio
raise
nâng lên
audio
plant
thực vật
audio
collection
bộ sưu tập
audio
ground
đất
audio
show
trình diễn
audio
though
mặc dù
audio
taste
nếm
audio
file
tài liệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
honor
danh dự
audio
ones
những cái
audio
well
Tốt
audio
those
những thứ kia
audio
missing
mất tích
audio
dedicated
tận tụy
audio
honor
danh dự
audio
ones
những cái
audio
well
Tốt
audio
those
những thứ kia
audio
missing
mất tích
audio
dedicated
tận tụy
audio
aim
mục tiêu
audio
east
phía đông
audio
actually
Thực ra
audio
word
từ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
view
xem
audio
view
xem
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
steel
thép
audio
soldier
lính
audio
relieve
dịu đi
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
collapse
sụp đổ
audio
port
Hải cảng
audio
steel
thép
audio
soldier
lính
audio
relieve
dịu đi
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
collapse
sụp đổ
audio
port
Hải cảng
audio
ammunition
đạn dược
audio
dedicate
cống hiến
audio
generation
thế hệ
audio
shot
bắn
audio
represent
đại diện
audio
resistance
sức chống cự
audio
offensive
phản cảm
audio
stuff
chất liệu
audio
stomach
cái bụng
audio
declare
tuyên bố
audio
tension
căng thẳng
audio
fierce
mạnh mẽ
audio
stale
audio
surface
bề mặt
View less

Other articles