flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Rafael Nadal Secures Place in History with French Open Championship

Save News
2022-06-06 22:30:31
Translation suggestions
Rafael Nadal Secures Place in History with French Open Championship
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
history
lịch sử
audio
open
mở
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
win
thắng
audio
same
như nhau
audio
year
năm
audio
history
lịch sử
audio
open
mở
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
win
thắng
audio
same
như nhau
audio
year
năm
audio
now
Hiện nay
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
sunday
chủ nhật
audio
after
sau đó
audio
stop
dừng lại
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
because
bởi vì
audio
receive
nhận được
audio
order
đặt hàng
audio
only
chỉ một
audio
important
quan trọng
audio
other
khác
audio
under
dưới
audio
old
audio
feel
cảm thấy
audio
during
trong lúc
audio
help
giúp đỡ
audio
keep
giữ
audio
someone
người nào đó
audio
very
rất
audio
long
dài
audio
time
thời gian
audio
without
không có
audio
top
đứng đầu
audio
think
nghĩ
audio
next
Kế tiếp
audio
step
bước chân
audio
future
tương lai
audio
want
muốn
audio
family
gia đình
audio
doctor
bác sĩ
audio
give
đưa cho
audio
know
biết
audio
happen
xảy ra
audio
try
thử
audio
clean
lau dọn
audio
never
không bao giờ
audio
lost
mất
audio
final
cuối cùng
audio
big
to lớn
audio
near
gần
audio
follow
theo
audio
like
giống
audio
life
mạng sống
audio
however
Tuy nhiên
audio
still
vẫn
audio
able
có thể
audio
happy
vui mừng
audio
safe
an toàn
audio
difficult
khó
audio
story
câu chuyện
audio
number
con số
audio
week
tuần
audio
where
Ở đâu
audio
between
giữa
audio
into
vào trong
audio
body
thân hình
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
most
nhất
audio
place
địa điểm
audio
over
qua
audio
career
sự nghiệp
audio
procedure
thủ tục
audio
against
chống lại
audio
most
nhất
audio
place
địa điểm
audio
over
qua
audio
career
sự nghiệp
audio
procedure
thủ tục
audio
against
chống lại
audio
as
BẰNG
audio
priority
sự ưu tiên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
competition
cạnh tranh
audio
play
chơi
audio
such
như là
audio
match
cuộc thi đấu
audio
medical
thuộc về y học
audio
earlier
sớm hơn
audio
competition
cạnh tranh
audio
play
chơi
audio
such
như là
audio
match
cuộc thi đấu
audio
medical
thuộc về y học
audio
earlier
sớm hơn
audio
those
những thứ kia
audio
own
sở hữu
audio
series
loạt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
contest
cuộc thi
audio
major
lớn lao
audio
possibility
khả năng
audio
press
nhấn
audio
contest
cuộc thi
audio
major
lớn lao
audio
possibility
khả năng
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
needle
cây kim
audio
extreme
vô cùng
audio
champion
quán quân
audio
eventually
sau cùng
audio
shot
bắn
audio
work
làm việc
audio
needle
cây kim
audio
extreme
vô cùng
audio
champion
quán quân
audio
eventually
sau cùng
audio
shot
bắn
audio
precise
chính xác
audio
championship
chức vô địch
audio
victory
chiến thắng
audio
grand
vĩ đại
audio
crisp
giòn
audio
smooth
trơn tru
audio
slam
sập
View less

Other articles