flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Japan's New Edible Cement

Save News
2022-06-04 22:30:20
Translation suggestions
Japan's New Edible Cement
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Dương Vương Nhựt Nhựt
0 0
2022-06-05
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
university
trường đại học
audio
technology
công nghệ
audio
food
đồ ăn
audio
way
đường
audio
student
học sinh
audio
new
mới
audio
university
trường đại học
audio
technology
công nghệ
audio
food
đồ ăn
audio
way
đường
audio
student
học sinh
audio
say
nói
audio
into
vào trong
audio
strong
mạnh
audio
like
giống
audio
than
hơn
audio
regular
thường xuyên
audio
eat
ăn
audio
high
cao
audio
air
không khí
audio
research
nghiên cứu
audio
group
nhóm
audio
house
căn nhà
audio
big
to lớn
audio
problem
vấn đề
audio
world
thế giới
audio
million
triệu
audio
government
chính phủ
audio
end
kết thúc
audio
now
Hiện nay
audio
make
làm
audio
without
không có
audio
environment
môi trường
audio
hope
mong
audio
first
Đầu tiên
audio
create
tạo nên
audio
simple
đơn giản
audio
equipment
thiết bị
audio
most
hầu hết
audio
part
phần
audio
each
mỗi
audio
different
khác biệt
audio
team
đội
audio
tea
trà
audio
coffee
cà phê
audio
lunch
bữa trưa
audio
order
đặt hàng
audio
person
người
audio
company
công ty
audio
other
khác
audio
use
sử dụng
audio
home
trang chủ
audio
example
ví dụ
audio
difficult
khó
audio
soft
mềm mại
audio
water
Nước
audio
construction
sự thi công
audio
building
xây dựng
audio
hard
cứng
audio
color
màu sắc
audio
very
rất
audio
small
bé nhỏ
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
deliver
giao
audio
provide
cung cấp
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
people
người
audio
material
vật liệu
audio
found
thành lập
audio
replace
thay thế
audio
ground
đất
audio
as
BẰNG
audio
people
người
audio
material
vật liệu
audio
found
thành lập
audio
replace
thay thế
audio
ground
đất
audio
as
BẰNG
audio
process
quá trình
audio
temperature
nhiệt độ
audio
type
kiểu
audio
since
từ
audio
even
thậm chí
audio
taste
nếm
audio
along
dọc theo
audio
temporary
tạm thời
audio
completely
hoàn toàn
audio
interesting
hấp dẫn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
waste
rác thải
audio
turn
xoay
audio
gas
khí ga
audio
plastic
nhựa
audio
well
Tốt
audio
place
nơi
audio
waste
rác thải
audio
turn
xoay
audio
gas
khí ga
audio
plastic
nhựa
audio
well
Tốt
audio
pressure
áp lực
audio
onto
trên
audio
through
bởi vì
audio
break
phá vỡ
audio
natural
tự nhiên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
professor
giáo sư
audio
production
sản xuất
audio
global
toàn cầu
audio
heat
nhiệt
audio
then
sau đó
audio
piece
mảnh
audio
professor
giáo sư
audio
production
sản xuất
audio
global
toàn cầu
audio
heat
nhiệt
audio
then
sau đó
audio
dangerous
nguy hiểm
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard

audio
basic
cơ bản
audio
boil
đun sôi
audio
apart
riêng biệt
audio
emission
khí thải
audio
cement
xi măng
audio
disaster
thảm họa
audio
basic
cơ bản
audio
boil
đun sôi
audio
apart
riêng biệt
audio
emission
khí thải
audio
cement
xi măng
audio
disaster
thảm họa
View less

Other articles