flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Can Actors Johnny Depp, Amber Heard Save Their Careers?

Save News
2022-06-03 23:30:28
Translation suggestions
Can Actors Johnny Depp, Amber Heard Save Their Careers?
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Bùi Tuấn
0 0
2022-06-04
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
save
cứu
audio
after
sau đó
audio
people
mọi người
audio
face
khuôn mặt
audio
same
như nhau
audio
wednesday
Thứ Tư
audio
save
cứu
audio
after
sau đó
audio
people
mọi người
audio
face
khuôn mặt
audio
same
như nhau
audio
wednesday
Thứ Tư
audio
post
bưu kiện
audio
newspaper
báo
audio
opinion
ý kiến
audio
someone
người nào đó
audio
things
đồ đạc
audio
mountain
núi
audio
believe
tin tưởng
audio
name
tên
audio
however
Tuy nhiên
audio
between
giữa
audio
star
ngôi sao
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
million
triệu
audio
also
Mà còn
audio
support
ủng hộ
audio
decision
phán quyết
audio
increase
tăng
audio
lost
mất
audio
sun
mặt trời
audio
story
câu chuyện
audio
think
nghĩ
audio
family
gia đình
audio
only
chỉ một
audio
small
bé nhỏ
audio
success
thành công
audio
many
nhiều
audio
both
cả hai
audio
nothing
Không có gì
audio
less
ít hơn
audio
everything
mọi thứ
audio
ability
khả năng
audio
stand
đứng
audio
here
đây
audio
today
Hôm nay
audio
close
đóng
audio
hope
mong
audio
voice
tiếng nói
audio
back
mặt sau
audio
want
muốn
audio
actor
diễn viên
audio
body
thân hình
audio
look
Nhìn
audio
fan
cái quạt
audio
often
thường
audio
outside
ngoài
audio
attend
tham gia
audio
there
ở đó
audio
far
xa
audio
relations
quan hệ
audio
men
đàn ông
audio
find
tìm thấy
audio
new
mới
audio
difficult
khó
audio
university
trường đại học
audio
money
tiền bạc
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
where
Ở đâu
audio
strong
mạnh
audio
still
vẫn
audio
each
mỗi
audio
other
khác
audio
company
công ty
audio
cut
cắt
audio
movie
bộ phim
audio
film
phim ảnh
audio
come
đến
audio
next
Kế tiếp
audio
year
năm
audio
future
tương lai
audio
include
bao gồm
audio
part
phần
audio
report
báo cáo
audio
hear
nghe
audio
write
viết
audio
visit
thăm nom
audio
page
trang
audio
bad
xấu
audio
person
người
audio
make
làm
audio
home
trang chủ
audio
minute
phút
audio
little
nhỏ bé
audio
fire
ngọn lửa
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
job
công việc
audio
task
nhiệm vụ
audio
against
chống lại
audio
case
trường hợp
audio
career
sự nghiệp
audio
even
thậm chí
audio
job
công việc
audio
task
nhiệm vụ
audio
against
chống lại
audio
case
trường hợp
audio
career
sự nghiệp
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
directly
trực tiếp
audio
already
đã
audio
found
thành lập
audio
power
quyền lực
audio
law
pháp luật
audio
over
qua
audio
public
công cộng
audio
figure
nhân vật
audio
remain
duy trì
audio
throughout
khắp
audio
likely
rất có thể
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
whether
liệu
audio
assistant
trợ lý
audio
due
quá hạn
audio
damage
hư hại
audio
independent
độc lập
audio
since
từ
audio
appear
xuất hiện
audio
neither
không
audio
cause
gây ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
piece
cái
audio
lawyer
luật sư
audio
earlier
sớm hơn
audio
chance
cơ hội
audio
through
bởi vì
audio
place
nơi
audio
piece
cái
audio
lawyer
luật sư
audio
earlier
sớm hơn
audio
chance
cơ hội
audio
through
bởi vì
audio
entertainment
sự giải trí
audio
own
sở hữu
audio
writer
nhà văn
audio
set
bộ
audio
section
phần
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
others
những người khác
audio
former
trước
audio
state
tình trạng
audio
domestic
nội địa
audio
attempt
nỗ lực
audio
glass
thủy tinh
audio
others
những người khác
audio
former
trước
audio
state
tình trạng
audio
domestic
nội địa
audio
attempt
nỗ lực
audio
glass
thủy tinh
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
base
căn cứ
audio
professor
giáo sư
audio
lot
nhiều
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
official
chính thức
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
statement
tuyên bố
audio
court
tòa án
audio
hail
kêu
audio
remains
còn lại
audio
weaver
thợ dệt
audio
unfair
không công bằng
audio
statement
tuyên bố
audio
court
tòa án
audio
hail
kêu
audio
remains
còn lại
audio
weaver
thợ dệt
audio
unfair
không công bằng
audio
regardless
bất kể
audio
guilty
tội lỗi
audio
popularity
phổ biến
audio
couple
cặp đôi
audio
intense
mãnh liệt
audio
ambassador
đại sứ
audio
trick
lừa
audio
civil
dân sự
audio
jury
bồi thẩm đoàn
audio
unlikely
không thể
audio
movement
sự chuyển động
audio
severe
nghiêm trọng
audio
deceive
lừa dối
audio
dismiss
miễn nhiệm
audio
trial
sự thử nghiệm
audio
crisis
khủng hoảng
audio
abuse
lạm dụng
audio
dependent
sự phụ thuộc
audio
innocent
vô tội
audio
sociology
xã hội học
audio
character
tính cách
audio
sparrow
chim sẻ
audio
nomination
sự đề cử
View less

Other articles