flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Western Nations to Send More Arms to Ukraine

Save News
2022-06-01 22:30:20
Translation suggestions
Western Nations to Send More Arms to Ukraine
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Lucky Star
0 0
2022-06-02
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
send
gửi
audio
more
hơn
audio
better
tốt hơn
audio
close
đóng
audio
important
quan trọng
audio
city
thành phố
audio
send
gửi
audio
more
hơn
audio
better
tốt hơn
audio
close
đóng
audio
important
quan trọng
audio
city
thành phố
audio
wednesday
Thứ Tư
audio
modern
hiện đại
audio
include
bao gồm
audio
very
rất
audio
success
thành công
audio
much
nhiều
audio
early
sớm
audio
center
trung tâm
audio
area
khu vực
audio
ask
hỏi
audio
president
chủ tịch
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
too
cũng vậy
audio
say
nói
audio
before
trước
audio
arrive
đến
audio
might
có thể
audio
help
giúp đỡ
audio
come
đến
audio
under
dưới
audio
both
cả hai
audio
home
trang chủ
audio
international
quốc tế
audio
enough
đủ
audio
most
hầu hết
audio
air
không khí
audio
system
hệ thống
audio
country
quốc gia
audio
together
cùng nhau
audio
give
đưa cho
audio
ability
khả năng
audio
inside
bên trong
audio
far
xa
audio
into
vào trong
audio
trust
lòng tin
audio
believe
tin tưởng
audio
fire
ngọn lửa
audio
now
Hiện nay
audio
percent
phần trăm
audio
complete
hoàn thành
audio
large
lớn
audio
make
làm
audio
back
mặt sau
audio
later
sau đó
audio
only
chỉ một
audio
other
khác
audio
still
vẫn
audio
next
Kế tiếp
audio
story
câu chuyện
audio
way
đường
audio
hard
cứng
audio
part
phần
audio
world
thế giới
audio
different
khác biệt
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
difficult
khó khăn
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
supply
cung cấp
audio
shipment
lô hàng
audio
supplies
quân nhu
audio
difficult
khó khăn
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
supply
cung cấp
audio
shipment
lô hàng
audio
supplies
quân nhu
audio
possible
khả thi
audio
prevent
ngăn chặn
audio
instead
thay vì
audio
attention
chú ý
audio
industrial
công nghiệp
audio
take
lấy
audio
over
qua
audio
extra
thêm
audio
range
phạm vi
audio
target
mục tiêu
audio
control
điều khiển
audio
already
đã
audio
yet
chưa
audio
likely
rất có thể
audio
based
dựa trên
audio
purpose
mục đích
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
region
khu vực
audio
east
phía đông
audio
fuel
nhiên liệu
audio
separate
chia
audio
region
khu vực
audio
east
phía đông
audio
fuel
nhiên liệu
audio
separate
chia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
distance
khoảng cách
audio
off
tắt
audio
senior
người lớn tuổi
audio
official
chính thức
audio
reach
với tới
audio
press
nhấn
audio
distance
khoảng cách
audio
off
tắt
audio
senior
người lớn tuổi
audio
official
chính thức
audio
reach
với tới
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
arms
cánh tay
audio
territory
lãnh thổ
audio
deliberately
thong thả
audio
governor
thống đốc
audio
attack
tấn công
audio
work
làm việc
audio
arms
cánh tay
audio
territory
lãnh thổ
audio
deliberately
thong thả
audio
governor
thống đốc
audio
attack
tấn công
audio
radar
ra đa
audio
deliberate
có chủ ý
audio
diligent
siêng năng
audio
military
quân đội
audio
capital
thủ đô
audio
weapon
vũ khí
audio
spokesman
người phát ngôn
audio
capture
chiếm lấy
View less

Other articles