flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Discover Compound in Corals Shown to Fight Cancer

Save News
2022-05-29 22:30:17
Translation suggestions
Scientists Discover Compound in Corals Shown to Fight Cancer
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
say
nói
audio
sea
biển
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
after
sau đó
audio
early
sớm
audio
say
nói
audio
sea
biển
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
after
sau đó
audio
early
sớm
audio
soft
mềm mại
audio
research
nghiên cứu
audio
team
đội
audio
university
trường đại học
audio
use
sử dụng
audio
new
mới
audio
life
mạng sống
audio
other
khác
audio
long
dài
audio
many
nhiều
audio
health
sức khỏe
audio
protect
bảo vệ
audio
find
tìm thấy
audio
enough
đủ
audio
carry
mang
audio
near
gần
audio
part
phần
audio
down
xuống
audio
important
quan trọng
audio
also
Mà còn
audio
keep
giữ
audio
large
lớn
audio
necessary
cần thiết
audio
develop
phát triển
audio
inside
bên trong
audio
make
làm
audio
only
chỉ một
audio
example
ví dụ
audio
contain
bao gồm
audio
same
như nhau
audio
test
Bài kiểm tra
audio
learn
học hỏi
audio
produce
sản xuất
audio
modern
hiện đại
audio
things
đồ đạc
audio
information
thông tin
audio
next
Kế tiếp
audio
step
bước chân
audio
difficult
khó
audio
because
bởi vì
audio
know
biết
audio
look
Nhìn
audio
like
giống
audio
able
có thể
audio
very
rất
audio
close
đóng
audio
provide
cung cấp
audio
copy
sao chép
audio
first
Đầu tiên
audio
time
thời gian
audio
day
ngày
audio
doctor
bác sĩ
audio
think
nghĩ
audio
hard
cứng
audio
usually
thường xuyên
audio
white
trắng
audio
small
bé nhỏ
audio
animal
động vật
audio
food
đồ ăn
audio
each
mỗi
audio
create
tạo nên
audio
group
nhóm
audio
young
trẻ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
table
bàn
audio
found
thành lập
audio
effective
hiệu quả
audio
growth
sự phát triển
audio
kind
loại
audio
lead
chỉ huy
audio
table
bàn
audio
found
thành lập
audio
effective
hiệu quả
audio
growth
sự phát triển
audio
kind
loại
audio
lead
chỉ huy
audio
study
học
audio
as
BẰNG
audio
possible
khả thi
audio
since
từ
audio
place
địa điểm
audio
against
chống lại
audio
effort
cố gắng
audio
latest
muộn nhất
audio
whether
liệu
audio
yet
chưa
audio
collection
bộ sưu tập
audio
code
mã số
audio
process
quá trình
audio
present
hiện tại
audio
similar
tương tự
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
manufacture
sản xuất
audio
over
qua
audio
type
kiểu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plant
cây
audio
chemical
hóa chất
audio
common
chung
audio
publication
sự xuất bản
audio
natural
tự nhiên
audio
administration
sự quản lý
audio
plant
cây
audio
chemical
hóa chất
audio
common
chung
audio
publication
sự xuất bản
audio
natural
tự nhiên
audio
administration
sự quản lý
audio
such
như là
audio
medical
thuộc về y học
audio
play
chơi
audio
those
những thứ kia
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
should
nên
audio
discover
phát hiện
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
production
sản xuất
audio
nature
thiên nhiên
audio
should
nên
audio
discover
phát hiện
audio
off
tắt
audio
state
tình trạng
audio
production
sản xuất
audio
nature
thiên nhiên
audio
disease
bệnh
audio
stay
ở lại
audio
major
lớn lao
audio
then
sau đó
audio
statement
tuyên bố
audio
professor
giáo sư
audio
hand
tay
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
compound
hợp chất
audio
barrier
rào chắn
audio
theory
lý thuyết
audio
species
giống loài
audio
cell
tế bào
audio
work
làm việc
audio
compound
hợp chất
audio
barrier
rào chắn
audio
theory
lý thuyết
audio
species
giống loài
audio
cell
tế bào
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
audio
promise
hứa
audio
additional
thêm vào
audio
threaten
hăm dọa
audio
carrier
vận chuyển
audio
identify
nhận dạng
View less

Other articles