flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Japanese Universities Try to Prevent Espionage

Save News
2022-05-28 22:30:38
Translation suggestions
Japanese Universities Try to Prevent Espionage
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
try
thử
audio
better
tốt hơn
audio
foreign
nước ngoài
audio
request
lời yêu cầu
audio
part
phần
audio
technology
công nghệ
audio
try
thử
audio
better
tốt hơn
audio
foreign
nước ngoài
audio
request
lời yêu cầu
audio
part
phần
audio
technology
công nghệ
audio
like
giống
audio
important
quan trọng
audio
many
nhiều
audio
say
nói
audio
world
thế giới
audio
more
hơn
audio
want
muốn
audio
keep
giữ
audio
watch
đồng hồ
audio
research
nghiên cứu
audio
continue
Tiếp tục
audio
year
năm
audio
back
mặt sau
audio
home
trang chủ
audio
new
mới
audio
under
dưới
audio
month
tháng
audio
past
quá khứ
audio
people
mọi người
audio
send
gửi
audio
information
thông tin
audio
look
Nhìn
audio
help
giúp đỡ
audio
protect
bảo vệ
audio
real
thực tế
audio
both
cả hai
audio
government
chính phủ
audio
percent
phần trăm
audio
university
trường đại học
audio
top
đứng đầu
audio
system
hệ thống
audio
teacher
giáo viên
audio
teach
dạy bảo
audio
policy
chính sách
audio
submit
nộp
audio
follow
theo
audio
job
công việc
audio
difficult
khó
audio
person
người
audio
very
rất
audio
short
ngắn
audio
document
tài liệu
audio
history
lịch sử
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
give
cho
audio
prevent
ngăn chặn
audio
effort
cố gắng
audio
issue
vấn đề
audio
security
bảo vệ
audio
data
dữ liệu
audio
give
cho
audio
prevent
ngăn chặn
audio
effort
cố gắng
audio
issue
vấn đề
audio
security
bảo vệ
audio
data
dữ liệu
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
effective
hiệu quả
audio
field
cánh đồng
audio
goods
Các mặt hàng
audio
overseas
Hải ngoại
audio
against
chống lại
audio
destination
điểm đến
audio
remain
duy trì
audio
over
qua
audio
seek
tìm kiếm
audio
unless
Trừ khi
audio
control
điều khiển
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
as
như
audio
series
loạt
audio
europe
Châu Âu
audio
such
như là
audio
should
nên
audio
as
như
audio
series
loạt
audio
europe
Châu Âu
audio
such
như là
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
education
giáo dục
audio
trade
buôn bán
audio
official
chính thức
audio
last
cuối cùng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
work
công việc
audio
education
giáo dục
audio
trade
buôn bán
audio
official
chính thức
audio
last
cuối cùng
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
work
công việc
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
statement
tuyên bố
audio
serious
nghiêm trọng
audio
existing
hiện có
audio
faculty
giảng viên
audio
academic
học thuật
audio
college
trường cao đẳng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
strict
nghiêm ngặt
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
resume
bản tóm tắt
audio
employer
nhà tuyển dụng
audio
investigate
khảo sát
audio
ministry
Bộ
audio
strict
nghiêm ngặt
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
resume
bản tóm tắt
audio
employer
nhà tuyển dụng
audio
investigate
khảo sát
audio
ministry
Bộ
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
embassy
đại sứ quán
audio
promise
hứa
audio
export
xuất khẩu
audio
effectiveness
hiệu quả
audio
severe
nghiêm trọng
audio
sense
giác quan
audio
missile
hỏa tiễn
audio
flag
lá cờ
audio
extent
phạm vi
View less

Other articles