flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Language Variation in the US

Save News
2022-05-26 22:30:53
Translation suggestions
Language Variation in the US
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
today
Hôm nay
audio
different
khác biệt
audio
country
quốc gia
audio
large
lớn
audio
there
ở đó
audio
where
Ở đâu
audio
today
Hôm nay
audio
different
khác biệt
audio
country
quốc gia
audio
large
lớn
audio
there
ở đó
audio
where
Ở đâu
audio
people
mọi người
audio
use
sử dụng
audio
same
như nhau
audio
say
nói
audio
although
mặc dù
audio
school
trường học
audio
teach
dạy bảo
audio
many
nhiều
audio
grow
phát triển
audio
also
Mà còn
audio
let
cho phép
audio
look
Nhìn
audio
main
chủ yếu
audio
idea
ý tưởng
audio
example
ví dụ
audio
shoe
giày
audio
call
gọi
audio
sport
thể thao
audio
just
chỉ
audio
might
có thể
audio
part
phần
audio
name
tên
audio
short
ngắn
audio
final
cuối cùng
audio
night
đêm
audio
most
hầu hết
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
both
cả hai
audio
small
bé nhỏ
audio
water
Nước
audio
into
vào trong
audio
river
dòng sông
audio
long
dài
audio
sound
âm thanh
audio
like
giống
audio
hear
nghe
audio
next
Kế tiếp
audio
full
đầy
audio
make
làm
audio
brown
màu nâu
audio
much
nhiều
audio
mean
nghĩa là
audio
please
Xin vui lòng
audio
write
viết
audio
love
yêu
audio
share
chia sẻ
audio
more
hơn
audio
end
kết thúc
audio
report
báo cáo
audio
know
biết
audio
first
Đầu tiên
audio
other
khác
audio
world
thế giới
audio
level
mức độ
audio
quality
chất lượng
audio
speak
nói chuyện
audio
way
đường
audio
important
quan trọng
audio
garden
vườn
audio
red
màu đỏ
audio
useful
hữu ích
audio
things
đồ đạc
audio
bed
giường
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
advice
lời khuyên
audio
language
ngôn ngữ
audio
across
sang
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
even
thậm chí
audio
region
vùng đất
audio
advice
lời khuyên
audio
language
ngôn ngữ
audio
across
sang
audio
standard
tiêu chuẩn
audio
even
thậm chí
audio
region
vùng đất
audio
as
BẰNG
audio
take
lấy
audio
kind
loại
audio
probably
có lẽ
audio
merger
sáp nhập
audio
speaker
loa
audio
several
một số
audio
usual
thường
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
plant
cây
audio
realize
nhận ra
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
west
hướng Tây
audio
matter
vấn đề
audio
plant
cây
audio
realize
nhận ra
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
west
hướng Tây
audio
matter
vấn đề
audio
play
chơi
audio
word
từ
audio
those
những thứ kia
audio
common
chung
audio
separate
chia
audio
light
ánh sáng
audio
subject
chủ thể
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
piece
mảnh
audio
form
hình thức
audio
state
tình trạng
audio
valley
thung lũng
audio
tip
mẹo
audio
piece
mảnh
audio
form
hình thức
audio
state
tình trạng
audio
valley
thung lũng
audio
tip
mẹo
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
butter
audio
normally
thông thường
audio
variation
biến thể
audio
concept
ý tưởng
audio
informal
không chính thức
audio
particular
cụ thể
audio
butter
audio
normally
thông thường
audio
variation
biến thể
audio
concept
ý tưởng
audio
informal
không chính thức
audio
bug
sâu bọ
audio
creek
Lạch nhỏ
audio
milk
sữa
audio
achievement
thành tích
audio
explore
khám phá
audio
vowel
nguyên âm
audio
bother
làm phiền
audio
faith
sự tin tưởng
View less

Other articles