flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

In Ukraine, Attacks on Schools Hurt Future Generations

Save News
2022-05-24 22:30:37
Translation suggestions
In Ukraine, Attacks on Schools Hurt Future Generations
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
future
tương lai
audio
there
ở đó
audio
government
chính phủ
audio
large
lớn
audio
amount
số lượng
audio
include
bao gồm
audio
future
tương lai
audio
there
ở đó
audio
government
chính phủ
audio
large
lớn
audio
amount
số lượng
audio
include
bao gồm
audio
school
trường học
audio
where
Ở đâu
audio
march
bước đều
audio
children
những đứa trẻ
audio
under
dưới
audio
see
nhìn thấy
audio
because
bởi vì
audio
hear
nghe
audio
just
chỉ
audio
before
trước
audio
other
khác
audio
people
mọi người
audio
student
học sinh
audio
many
nhiều
audio
alone
một mình
audio
without
không có
audio
remember
nhớ
audio
life
mạng sống
audio
next
Kế tiếp
audio
say
nói
audio
way
đường
audio
few
một vài
audio
international
quốc tế
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
space
không gian
audio
into
vào trong
audio
now
Hiện nay
audio
teacher
giáo viên
audio
like
giống
audio
young
trẻ
audio
prepare
chuẩn bị
audio
start
bắt đầu
audio
very
rất
audio
while
trong khi
audio
difficult
khó
audio
relations
quan hệ
audio
university
trường đại học
audio
idea
ý tưởng
audio
find
tìm thấy
audio
policy
chính sách
audio
between
giữa
audio
come
đến
audio
safe
an toàn
audio
both
cả hai
audio
men
đàn ông
audio
things
đồ đạc
audio
during
trong lúc
audio
early
sớm
audio
after
sau đó
audio
presentation
bài thuyết trình
audio
goal
mục tiêu
audio
know
biết
audio
also
Mà còn
audio
museum
bảo tàng
audio
area
khu vực
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
current
hiện hành
audio
new
mới
audio
most
hầu hết
audio
half
một nửa
audio
become
trở nên
audio
save
cứu
audio
every
mọi
audio
story
câu chuyện
audio
understand
hiểu
audio
meaning
nghĩa
audio
often
thường
audio
ability
khả năng
audio
back
mặt sau
audio
charge
thù lao
audio
final
cuối cùng
audio
someone
người nào đó
audio
air
không khí
audio
activity
hoạt động
audio
quality
chất lượng
audio
make
làm
audio
important
quan trọng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
strong
mạnh
audio
as
BẰNG
audio
possible
khả thi
audio
over
qua
audio
damage
hư hại
audio
recent
gần đây
audio
strong
mạnh
audio
as
BẰNG
audio
possible
khả thi
audio
over
qua
audio
damage
hư hại
audio
recent
gần đây
audio
place
địa điểm
audio
assistant
trợ lý
audio
several
một số
audio
local
địa phương
audio
even
thậm chí
audio
show
trình diễn
audio
case
trường hợp
audio
since
từ
audio
remove
di dời
audio
once
một lần
audio
cause
gây ra
audio
process
quá trình
audio
against
chống lại
audio
reliable
đáng tin cậy
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sample
mẫu
audio
word
từ
audio
realize
nhận ra
audio
pass
vượt qua
audio
series
loạt
audio
others
người khác
audio
sample
mẫu
audio
word
từ
audio
realize
nhận ra
audio
pass
vượt qua
audio
series
loạt
audio
others
người khác
audio
town
thị trấn
audio
regret
hối tiếc
audio
those
những thứ kia
audio
chief
người đứng đầu
audio
approach
tiếp cận
audio
such
như là
audio
artwork
tác phẩm nghệ thuật
audio
conflict
xung đột
audio
society
xã hội
audio
set
bộ
audio
essential
thiết yếu
audio
formal
chính thức
audio
else
khác
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
light
ánh sáng
audio
press
nhấn
audio
general
tổng quan
audio
director
giám đốc
audio
glass
thủy tinh
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
light
ánh sáng
audio
press
nhấn
audio
general
tổng quan
audio
director
giám đốc
audio
glass
thủy tinh
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
professor
giáo sư
audio
then
sau đó
audio
supposed
giả sử
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
statement
tuyên bố
audio
serious
nghiêm trọng
audio
particular
cụ thể
audio
manner
thái độ
audio
basic
nền tảng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
nature
thiên nhiên
audio
evidence
chứng cớ
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
prosecutor
công tố viên
audio
court
tòa án
audio
deny
từ chối
audio
nature
thiên nhiên
audio
evidence
chứng cớ
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
prosecutor
công tố viên
audio
court
tòa án
audio
deny
từ chối
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
upset
buồn bã
audio
bounce
nảy
audio
attack
tấn công
audio
survive
tồn tại
audio
comprehend
hiểu
audio
generation
thế hệ
audio
represent
đại diện
audio
tragedy
bi kịch
audio
intent
ý định
audio
essence
nước hoa
audio
object
sự vật
audio
motivation
động lực
audio
criminal
tội phạm
audio
violence
bạo lực
audio
cluster
cụm
audio
civil
dân sự
audio
heal
chữa lành
audio
basement
tầng hầm
audio
secure
chắc chắn
audio
destruction
sự phá hủy
audio
military
quân đội
audio
underground
bí mật
audio
grave
phần mộ
audio
faith
sự tin tưởng
audio
emotional
xúc động
View less

Other articles