flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Lack of Security, Support Delay Africa's Green Wall

Save News
2022-05-24 22:30:17
Translation suggestions
Lack of Security, Support Delay Africa's Green Wall
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
support
ủng hộ
audio
delay
trì hoãn
audio
green
màu xanh lá
audio
wall
tường
audio
great
Tuyệt
audio
project
dự án
audio
support
ủng hộ
audio
delay
trì hoãn
audio
green
màu xanh lá
audio
wall
tường
audio
great
Tuyệt
audio
project
dự án
audio
build
xây dựng
audio
contain
bao gồm
audio
change
thay đổi
audio
there
ở đó
audio
move
di chuyển
audio
also
Mà còn
audio
just
chỉ
audio
million
triệu
audio
into
vào trong
audio
ago
trước kia
audio
only
chỉ một
audio
percent
phần trăm
audio
goal
mục tiêu
audio
country
quốc gia
audio
people
mọi người
audio
area
khu vực
audio
many
nhiều
audio
include
bao gồm
audio
money
tiền bạc
audio
enough
đủ
audio
environment
môi trường
audio
food
đồ ăn
audio
than
hơn
audio
other
khác
audio
first
Đầu tiên
audio
hope
mong
audio
create
tạo nên
audio
reduce
giảm bớt
audio
air
không khí
audio
keep
giữ
audio
report
báo cáo
audio
international
quốc tế
audio
research
nghiên cứu
audio
between
giữa
audio
produce
sản xuất
audio
while
trong khi
audio
down
xuống
audio
building
xây dựng
audio
office
văn phòng
audio
billion
tỷ
audio
world
thế giới
audio
bank
ngân hàng
audio
during
trong lúc
audio
conference
hội nghị
audio
november
tháng mười một
audio
year
năm
audio
early
sớm
audio
still
vẫn
audio
far
xa
audio
short
ngắn
audio
story
câu chuyện
audio
good
Tốt
audio
person
người
audio
together
cùng nhau
audio
amount
số lượng
audio
time
thời gian
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
opportunity
cơ hội
audio
security
bảo vệ
audio
across
sang
audio
land
đất
audio
since
từ
audio
agency
hãng
audio
opportunity
cơ hội
audio
security
bảo vệ
audio
across
sang
audio
land
đất
audio
since
từ
audio
agency
hãng
audio
process
quá trình
audio
plant
thực vật
audio
several
một số
audio
damage
hư hại
audio
decline
sự suy sụp
audio
despite
cho dù
audio
remain
duy trì
audio
recent
gần đây
audio
leading
dẫn đầu
audio
estimate
ước lượng
audio
need
nhu cầu
audio
average
trung bình
audio
based
dựa trên
audio
likely
rất có thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
situation
tình huống
audio
lack
thiếu
audio
forward
phía trước
audio
greatly
rất nhiều
audio
leave
rời khỏi
audio
east
phía đông
audio
situation
tình huống
audio
lack
thiếu
audio
forward
phía trước
audio
greatly
rất nhiều
audio
leave
rời khỏi
audio
east
phía đông
audio
conflict
xung đột
audio
risk
rủi ro
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
well
à
audio
state
tình trạng
audio
progress
tiến triển
audio
work
công việc
audio
certain
chắc chắn
audio
production
sản xuất
audio
well
à
audio
state
tình trạng
audio
progress
tiến triển
audio
work
công việc
audio
certain
chắc chắn
audio
production
sản xuất
audio
africa
Châu phi
audio
institute
học viện
audio
social
xã hội
audio
coordinator
điều phối viên
audio
press
nhấn
audio
address
Địa chỉ
audio
last
cuối cùng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reach
đạt
audio
continent
lục địa
audio
consideration
Sự xem xét
audio
rural
nông thôn
audio
inadequate
không thỏa đáng
audio
desert
sa mạc
audio
reach
đạt
audio
continent
lục địa
audio
consideration
Sự xem xét
audio
rural
nông thôn
audio
inadequate
không thỏa đáng
audio
desert
sa mạc
audio
financial
tài chính
audio
initiative
sáng kiến
audio
fertile
phì nhiêu
audio
severe
nghiêm trọng
audio
link
liên kết
audio
climate
khí hậu
audio
desire
sự mong muốn
audio
migration
di cư
audio
capture
chiếm lấy
View less

Other articles