flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

In Chile, Solar, Wind Energy Competes with Natural Gas

Save News
2022-05-22 22:30:37
Translation suggestions
In Chile, Solar, Wind Energy Competes with Natural Gas
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
country
quốc gia
audio
change
thay đổi
audio
percent
phần trăm
audio
electricity
điện
audio
than
hơn
audio
world
thế giới
audio
country
quốc gia
audio
change
thay đổi
audio
percent
phần trăm
audio
electricity
điện
audio
than
hơn
audio
world
thế giới
audio
also
Mà còn
audio
first
Đầu tiên
audio
however
Tuy nhiên
audio
like
giống
audio
because
bởi vì
audio
government
chính phủ
audio
environment
môi trường
audio
group
nhóm
audio
reduce
giảm bớt
audio
around
xung quanh
audio
deliver
giao
audio
more
hơn
audio
same
như nhau
audio
time
thời gian
audio
there
ở đó
audio
big
to lớn
audio
people
mọi người
audio
serve
phục vụ
audio
most
hầu hết
audio
amount
số lượng
audio
under
dưới
audio
international
quốc tế
audio
result
kết quả
audio
into
vào trong
audio
example
ví dụ
audio
price
giá
audio
much
nhiều
audio
without
không có
audio
depend
phụ thuộc
audio
year
năm
audio
still
vẫn
audio
say
nói
audio
enough
đủ
audio
large
lớn
audio
too
cũng vậy
audio
now
Hiện nay
audio
business
việc kinh doanh
audio
advice
khuyên bảo
audio
way
đường
audio
provide
cung cấp
audio
make
làm
audio
story
câu chuyện
audio
action
hoạt động
audio
difficult
khó
audio
continue
Tiếp tục
audio
happen
xảy ra
audio
develop
phát triển
audio
equipment
thiết bị
audio
carry
mang
audio
where
Ở đâu
audio
use
sử dụng
audio
want
muốn
audio
hear
nghe
audio
write
viết
audio
visit
thăm nom
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
page
trang
audio
energy
năng lượng
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
leader
lãnh đạo
audio
average
trung bình
audio
page
trang
audio
energy
năng lượng
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
leader
lãnh đạo
audio
average
trung bình
audio
target
mục tiêu
audio
supply
cung cấp
audio
power
quyền lực
audio
market
chợ
audio
minimum
tối thiểu
audio
throughout
khắp
audio
take
lấy
audio
whether
liệu
audio
need
nhu cầu
audio
plant
thực vật
audio
supervisor
người giám sát
audio
operate
vận hành
audio
firm
vững chãi
audio
source
nguồn
audio
least
ít nhất
audio
possible
khả thi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
condition
điều kiện
audio
natural
tự nhiên
audio
gas
khí ga
audio
south
phía nam
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
fuel
nhiên liệu
audio
condition
điều kiện
audio
natural
tự nhiên
audio
gas
khí ga
audio
south
phía nam
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
fuel
nhiên liệu
audio
oil
dầu
audio
deal
thỏa thuận
audio
actually
Thực ra
audio
lack
thiếu
audio
greatly
rất nhiều
audio
own
sở hữu
audio
offer
lời đề nghị
audio
north
phía bắc
audio
pay
chi trả
audio
association
sự kết hợp
audio
rule
luật lệ
audio
loss
sự mất mát
audio
executive
điều hành
audio
network
mạng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
section
phần
audio
solar
mặt trời
audio
production
sản xuất
audio
favorable
thuận lợi
audio
former
trước
audio
global
toàn cầu
audio
section
phần
audio
solar
mặt trời
audio
production
sản xuất
audio
favorable
thuận lợi
audio
former
trước
audio
global
toàn cầu
audio
press
nhấn
audio
lot
nhiều
audio
get
lấy
audio
heat
nhiệt
audio
term
thuật ngữ
audio
last
cuối cùng
audio
supposed
giả sử
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
director
đạo diễn
audio
renewable
tái tạo
audio
consistent
nhất quán
audio
sunshine
ánh sáng mặt trời
audio
remains
còn lại
audio
fossil
hóa thạch
audio
director
đạo diễn
audio
renewable
tái tạo
audio
consistent
nhất quán
audio
sunshine
ánh sáng mặt trời
audio
remains
còn lại
audio
fossil
hóa thạch
audio
shock
sốc
audio
default
mặc định
audio
declare
tuyên bố
audio
transition
chuyển tiếp
audio
desert
sa mạc
audio
displace
thay thế
audio
breathe
thở
audio
climate
khí hậu
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles