flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Taiwan Condemns California Church Shooting

Save News
2022-05-17 22:30:16
Translation suggestions
Taiwan Condemns California Church Shooting
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
person
người
audio
sunday
chủ nhật
audio
during
trong lúc
audio
president
chủ tịch
audio
tuesday
Thứ ba
audio
also
Mà còn
audio
person
người
audio
sunday
chủ nhật
audio
during
trong lúc
audio
president
chủ tịch
audio
tuesday
Thứ ba
audio
also
Mà còn
audio
fly
bay
audio
help
giúp đỡ
audio
before
trước
audio
people
mọi người
audio
inside
bên trong
audio
fire
ngọn lửa
audio
until
cho đến khi
audio
other
khác
audio
monday
Thứ hai
audio
action
hoạt động
audio
many
nhiều
audio
police
cảnh sát
audio
believe
tin tưởng
audio
while
trong khi
audio
there
ở đó
audio
news
Tin tức
audio
office
văn phòng
audio
family
gia đình
audio
million
triệu
audio
island
hòn đảo
audio
between
giữa
audio
most
hầu hết
audio
group
nhóm
audio
organization
tổ chức
audio
immediately
ngay lập tức
audio
necessary
cần thiết
audio
party
buổi tiệc
audio
foreign
nước ngoài
audio
level
mức độ
audio
page
trang
audio
face
khuôn mặt
audio
front
đằng trước
audio
department
phòng
audio
hope
mong
audio
government
chính phủ
audio
home
trang chủ
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
way
cách
audio
representative
tiêu biểu
audio
law
pháp luật
audio
appear
xuất hiện
audio
community
cộng đồng
audio
found
thành lập
audio
way
cách
audio
representative
tiêu biểu
audio
law
pháp luật
audio
appear
xuất hiện
audio
community
cộng đồng
audio
found
thành lập
audio
local
địa phương
audio
previous
trước
audio
agency
hãng
audio
head
cái đầu
audio
among
giữa
audio
power
quyền lực
audio
as
BẰNG
audio
whether
liệu
audio
need
nhu cầu
audio
speech
lời nói
audio
take
lấy
audio
effective
hiệu quả
audio
resolve
giải quyết
audio
issue
vấn đề
audio
cause
gây ra
audio
ground
đất
audio
show
trình diễn
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
place
nơi
audio
those
những thứ kia
audio
chief
trưởng
audio
others
người khác
audio
toward
theo hướng
audio
well
Tốt
audio
place
nơi
audio
those
những thứ kia
audio
chief
trưởng
audio
others
người khác
audio
toward
theo hướng
audio
well
Tốt
audio
common
chung
audio
own
sở hữu
audio
fall
ngã
audio
subject
chủ thể
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
appropriate
thích hợp
audio
statement
tuyên bố
audio
form
hình thức
audio
state
tình trạng
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
citizen
công dân
audio
appropriate
thích hợp
audio
statement
tuyên bố
audio
form
hình thức
audio
state
tình trạng
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
citizen
công dân
audio
county
quận
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
press
nhấn
audio
work
công việc
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
relevant
liên quan
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
territory
lãnh thổ
audio
woods
gỗ
audio
court
tòa án
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
native
tự nhiên
audio
particular
cụ thể
audio
territory
lãnh thổ
audio
woods
gỗ
audio
court
tòa án
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
native
tự nhiên
audio
attack
tấn công
audio
suspect
nghi ngờ
audio
suspicion
sự nghi ngờ
audio
federal
liên bang
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
ministry
Bộ
audio
manifest
rõ ràng
audio
reside
cư trú tại
audio
violence
bạo lực
audio
movement
sự chuyển động
audio
progressive
cấp tiến
audio
propaganda
tuyên truyền
audio
sheriff
cảnh sát trưởng
audio
military
quân đội
View less

Other articles