flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Cities, States Returning to Facial Recognition for Policing

Save News
2022-05-15 22:30:35
Translation suggestions
US Cities, States Returning to Facial Recognition for Policing
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
many
nhiều
audio
city
thành phố
audio
use
sử dụng
audio
software
phần mềm
audio
way
đường
audio
face
khuôn mặt
audio
many
nhiều
audio
city
thành phố
audio
use
sử dụng
audio
software
phần mềm
audio
way
đường
audio
face
khuôn mặt
audio
time
thời gian
audio
technology
công nghệ
audio
less
ít hơn
audio
black
đen
audio
people
mọi người
audio
than
hơn
audio
white
trắng
audio
under
dưới
audio
put
đặt
audio
now
Hiện nay
audio
again
lại
audio
move
di chuyển
audio
country
quốc gia
audio
same
như nhau
audio
say
nói
audio
police
cảnh sát
audio
before
trước
audio
year
năm
audio
new
mới
audio
percent
phần trăm
audio
start
bắt đầu
audio
later
sau đó
audio
month
tháng
audio
department
phòng
audio
hold
giữ
audio
research
nghiên cứu
audio
better
tốt hơn
audio
government
chính phủ
audio
want
muốn
audio
enough
đủ
audio
group
nhóm
audio
there
ở đó
audio
company
công ty
audio
action
hoạt động
audio
information
thông tin
audio
without
không có
audio
find
tìm thấy
audio
while
trong khi
audio
july
tháng bảy
audio
able
có thể
audio
test
Bài kiểm tra
audio
example
ví dụ
audio
only
chỉ một
audio
review
ôn tập
audio
first
Đầu tiên
audio
nation
Quốc gia
audio
require
yêu cầu
audio
member
thành viên
audio
other
khác
audio
life
mạng sống
audio
body
thân hình
audio
come
đến
audio
back
mặt sau
audio
january
tháng Giêng
audio
news
Tin tức
audio
order
đặt hàng
audio
more
hơn
audio
difficult
khó
audio
responsibility
trách nhiệm
audio
benefit
lợi ích
audio
useful
hữu ích
audio
happen
xảy ra
audio
future
tương lai
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
ability
khả năng
audio
individual
cá nhân
audio
found
thành lập
audio
place
địa điểm
audio
local
địa phương
audio
across
sang
audio
ability
khả năng
audio
individual
cá nhân
audio
found
thành lập
audio
place
địa điểm
audio
local
địa phương
audio
across
sang
audio
as
BẰNG
audio
permit
cho phép làm gì
audio
over
qua
audio
previous
trước
audio
leader
lãnh đạo
audio
solve
gỡ rối
audio
security
bảo vệ
audio
study
học
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
regulation
quy định
audio
potential
tiềm năng
audio
based
dựa trên
audio
already
đã
audio
agency
hãng
audio
mayor
thị trưởng
audio
show
trình diễn
audio
power
quyền lực
audio
occur
xảy ra
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
helpful
hữu ích
audio
through
bởi vì
audio
pressure
áp lực
audio
set
bộ
audio
administration
sự quản lý
audio
well
Tốt
audio
helpful
hữu ích
audio
through
bởi vì
audio
pressure
áp lực
audio
set
bộ
audio
administration
sự quản lý
audio
well
Tốt
audio
association
sự kết hợp
audio
interest
quan tâm
audio
society
xã hội
audio
such
như là
audio
lawyer
luật sư
audio
rule
luật lệ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
should
nên
audio
state
tình trạng
audio
database
cơ sở dữ liệu
audio
social
xã hội
audio
last
cuối cùng
audio
institute
học viện
audio
should
nên
audio
state
tình trạng
audio
database
cơ sở dữ liệu
audio
social
xã hội
audio
last
cuối cùng
audio
institute
học viện
audio
certain
chắc chắn
audio
general
tổng quan
audio
work
công việc
audio
trade
buôn bán
audio
legal
hợp pháp
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
live
sống
audio
former
trước
audio
existing
hiện có
audio
gain
nhận được
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
official
chính thức
audio
recognition
sự công nhận
audio
justice
Sự công bằng
audio
identify
nhận dạng
audio
civil
dân sự
audio
exploit
khai thác
audio
official
chính thức
audio
recognition
sự công nhận
audio
justice
Sự công bằng
audio
identify
nhận dạng
audio
civil
dân sự
audio
exploit
khai thác
audio
abuse
lạm dụng
audio
privacy
sự riêng tư
audio
permission
sự cho phép
audio
accuracy
sự chính xác
View less

Other articles