flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Report New Coral Bleaching Event on Great Barrier Reef

Save News
2022-05-14 22:30:20
Translation suggestions
Scientists Report New Coral Bleaching Event on Great Barrier Reef
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
report
báo cáo
audio
new
mới
audio
event
sự kiện
audio
great
Tuyệt
audio
say
nói
audio
percent
phần trăm
audio
report
báo cáo
audio
new
mới
audio
event
sự kiện
audio
great
Tuyệt
audio
say
nói
audio
percent
phần trăm
audio
year
năm
audio
warm
ấm
audio
happen
xảy ra
audio
past
quá khứ
audio
area
khu vực
audio
different
khác biệt
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
change
thay đổi
audio
most
hầu hết
audio
first
Đầu tiên
audio
during
trong lúc
audio
weather
thời tiết
audio
every
mọi
audio
hope
mong
audio
current
hiện hành
audio
early
sớm
audio
far
xa
audio
very
rất
audio
high
cao
audio
there
ở đó
audio
low
thấp
audio
meaning
nghĩa
audio
group
nhóm
audio
next
Kế tiếp
audio
difficult
khó
audio
hard
cứng
audio
usually
thường xuyên
audio
white
trắng
audio
small
bé nhỏ
audio
sea
biển
audio
animal
động vật
audio
world
thế giới
audio
near
gần
audio
everything
mọi thứ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
environment
môi trường
audio
damage
hư hại
audio
latest
muộn nhất
audio
recent
gần đây
audio
period
Giai đoạn
audio
along
dọc theo
audio
environment
môi trường
audio
damage
hư hại
audio
latest
muộn nhất
audio
recent
gần đây
audio
period
Giai đoạn
audio
along
dọc theo
audio
place
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
suggest
gợi ý
audio
quite
khá
audio
council
hội đồng
audio
over
qua
audio
type
kiểu
audio
process
quá trình
audio
therefore
Vì vậy
audio
affect
ảnh hưởng
audio
energy
năng lượng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
source
nguồn
audio
natural
tự nhiên
audio
authority
thẩm quyền
audio
south
phía nam
audio
recover
hồi phục
audio
chief
người đứng đầu
audio
source
nguồn
audio
natural
tự nhiên
audio
authority
thẩm quyền
audio
south
phía nam
audio
recover
hồi phục
audio
chief
người đứng đầu
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
turn
xoay
audio
such
như là
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
gas
khí
audio
reach
với tới
audio
square
quảng trường
audio
off
tắt
audio
heat
nhiệt
audio
press
nhấn
audio
gas
khí
audio
reach
với tới
audio
square
quảng trường
audio
off
tắt
audio
heat
nhiệt
audio
press
nhấn
audio
serious
nghiêm trọng
audio
physical
thuộc vật chất
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
barrier
rào chắn
audio
reef
rạn san hô
audio
marine
hàng hải
audio
stress
nhấn mạnh
audio
largely
phần lớn
audio
particular
cụ thể
audio
barrier
rào chắn
audio
reef
rạn san hô
audio
marine
hàng hải
audio
stress
nhấn mạnh
audio
largely
phần lớn
audio
survival
sống sót
audio
lose
thua
audio
emission
khí thải
audio
extreme
vô cùng
audio
climate
khí hậu
audio
surface
bề mặt
View less

Other articles