flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ukrainian Gas Center Supplying Europe Is Shut Down

Save News
2022-05-11 22:30:24
Translation suggestions
Ukrainian Gas Center Supplying Europe Is Shut Down
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
center
trung tâm
audio
down
xuống
audio
stop
dừng lại
audio
part
phần
audio
early
sớm
audio
wednesday
Thứ Tư
audio
center
trung tâm
audio
down
xuống
audio
stop
dừng lại
audio
part
phần
audio
early
sớm
audio
wednesday
Thứ Tư
audio
system
hệ thống
audio
area
khu vực
audio
business
việc kinh doanh
audio
much
nhiều
audio
however
Tuy nhiên
audio
company
công ty
audio
amount
số lượng
audio
percent
phần trăm
audio
day
ngày
audio
before
trước
audio
make
làm
audio
save
cứu
audio
next
Kế tiếp
audio
winter
mùa đông
audio
also
Mà còn
audio
move
di chuyển
audio
away
xa
audio
reduce
giảm bớt
audio
use
sử dụng
audio
same
như nhau
audio
more
hơn
audio
problem
vấn đề
audio
difficult
khó
audio
find
tìm thấy
audio
other
khác
audio
ask
hỏi
audio
far
xa
audio
top
đứng đầu
audio
put
đặt
audio
want
muốn
audio
president
chủ tịch
audio
government
chính phủ
audio
request
lời yêu cầu
audio
able
có thể
audio
after
sau đó
audio
become
trở nên
audio
increase
tăng
audio
support
ủng hộ
audio
still
vẫn
audio
there
ở đó
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
long
dài
audio
now
Hiện nay
audio
third
ngày thứ ba
audio
month
tháng
audio
little
nhỏ bé
audio
soon
sớm
audio
most
hầu hết
audio
things
đồ đạc
audio
change
thay đổi
audio
add
thêm vào
audio
country
quốc gia
audio
correct
Chính xác
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
different
khác biệt
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
person
người
audio
effect
tác dụng
audio
likely
rất có thể
audio
expert
chuyên gia
audio
energy
năng lượng
audio
supplies
quân nhu
audio
person
người
audio
effect
tác dụng
audio
likely
rất có thể
audio
expert
chuyên gia
audio
energy
năng lượng
audio
supplies
quân nhu
audio
talk
nói chuyện
audio
sign
dấu hiệu
audio
place
địa điểm
audio
proper
thích hợp
audio
region
vùng đất
audio
recent
gần đây
audio
vote
bỏ phiếu
audio
whether
liệu
audio
as
BẰNG
audio
even
thậm chí
audio
either
hoặc
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
resident
cư dân
audio
gas
khí ga
audio
europe
Châu Âu
audio
natural
tự nhiên
audio
through
bởi vì
audio
entry
lối vào
audio
resident
cư dân
audio
gas
khí ga
audio
europe
Châu Âu
audio
natural
tự nhiên
audio
through
bởi vì
audio
entry
lối vào
audio
point
điểm
audio
oil
dầu
audio
risk
rủi ro
audio
administration
sự quản lý
audio
such
như là
audio
pressure
áp lực
audio
conflict
xung đột
audio
side
bên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
separate
riêng biệt
audio
entire
toàn bộ
audio
complex
tổ hợp
audio
lot
nhiều
audio
official
chính thức
audio
plan
kế hoạch
audio
separate
riêng biệt
audio
entire
toàn bộ
audio
complex
tổ hợp
audio
lot
nhiều
audio
official
chính thức
audio
plan
kế hoạch
audio
gain
nhận được
audio
former
trước
audio
major
lớn lao
audio
concern
bận tâm
audio
state
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
territory
lãnh thổ
audio
annex
Phụ lục
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
apart
riêng biệt
audio
particular
cụ thể
audio
territory
lãnh thổ
audio
annex
Phụ lục
audio
invasion
cuộc xâm lăng
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
apart
riêng biệt
audio
stability
sự ổn định
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
victory
chiến thắng
audio
spokesman
người phát ngôn
View less

Other articles