flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Taliban Divided as New Leaders Force Women to Cover Bodies

Save News
2022-05-09 22:30:33
Translation suggestions
Taliban Divided as New Leaders Force Women to Cover Bodies
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

suga0903993
0 0
2022-05-10
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
government
chính phủ
audio
order
đặt hàng
audio
saturday
Thứ bảy
audio
without
không có
audio
clothing
quần áo
audio
new
mới
audio
government
chính phủ
audio
order
đặt hàng
audio
saturday
Thứ bảy
audio
without
không có
audio
clothing
quần áo
audio
woman
đàn bà
audio
only
chỉ một
audio
after
sau đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
many
nhiều
audio
wear
mặc
audio
modern
hiện đại
audio
year
năm
audio
country
quốc gia
audio
again
lại
audio
now
Hiện nay
audio
other
khác
audio
march
bước đều
audio
change
thay đổi
audio
policy
chính sách
audio
school
trường học
audio
past
quá khứ
audio
however
Tuy nhiên
audio
want
muốn
audio
say
nói
audio
provide
cung cấp
audio
help
giúp đỡ
audio
support
ủng hộ
audio
high
cao
audio
food
đồ ăn
audio
because
bởi vì
audio
see
nhìn thấy
audio
eye
mắt
audio
put
đặt
audio
each
mỗi
audio
might
có thể
audio
find
tìm thấy
audio
way
đường
audio
back
mặt sau
audio
group
nhóm
audio
within
ở trong
audio
problem
vấn đề
audio
soon
sớm
audio
sunday
chủ nhật
audio
most
hầu hết
audio
hair
tóc
audio
few
một vài
audio
day
ngày
audio
face
khuôn mặt
audio
behind
phía sau
audio
make
làm
audio
long
dài
audio
here
đây
audio
give
đưa cho
audio
human
nhân loại
audio
better
tốt hơn
audio
world
thế giới
audio
much
nhiều
audio
quickly
nhanh
audio
difficult
khó
audio
able
có thể
audio
current
hiện hành
audio
fine
khỏe
audio
together
cùng nhau
audio
person
người
audio
time
thời gian
audio
away
xa
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
history
lịch sử
audio
as
BẰNG
audio
public
công cộng
audio
leader
lãnh đạo
audio
traditional
truyền thống
audio
head
cái đầu
audio
history
lịch sử
audio
as
BẰNG
audio
public
công cộng
audio
leader
lãnh đạo
audio
traditional
truyền thống
audio
head
cái đầu
audio
period
Giai đoạn
audio
access
truy cập
audio
control
điều khiển
audio
once
một lần
audio
honor
tôn kính
audio
since
từ
audio
permit
cho phép làm gì
audio
law
pháp luật
audio
leadership
Khả năng lãnh đạo
audio
extremely
vô cùng
audio
show
trình diễn
audio
representative
tiêu biểu
audio
lead
chỉ huy
audio
against
chống lại
audio
over
qua
audio
satisfy
thỏa mãn
audio
material
vật liệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
opening
khai mạc
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
leave
rời khỏi
audio
education
giáo dục
audio
toward
theo hướng
audio
poor
nghèo
audio
opening
khai mạc
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
leave
rời khỏi
audio
education
giáo dục
audio
toward
theo hướng
audio
poor
nghèo
audio
fall
ngã
audio
network
mạng
audio
earlier
sớm hơn
audio
those
những thứ kia
audio
should
nên
audio
chance
cơ hội
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
subject
chủ đề
audio
cover
che phủ
audio
former
trước
audio
work
công việc
audio
last
cuối cùng
audio
major
lớn lao
audio
subject
chủ đề
audio
cover
che phủ
audio
former
trước
audio
work
công việc
audio
last
cuối cùng
audio
major
lớn lao
audio
concern
bận tâm
audio
stay
ở lại
audio
attempt
nỗ lực
audio
whole
trọn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
gain
đạt được
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
scholar
học giả
audio
evidence
chứng cớ
audio
grade
cấp
audio
apart
riêng biệt
audio
gain
đạt được
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
scholar
học giả
audio
evidence
chứng cớ
audio
grade
cấp
audio
apart
riêng biệt
audio
customary
phong tục
audio
conservative
thận trọng
audio
erase
tẩy xóa
audio
generation
thế hệ
audio
toe
ngón chân
audio
visible
dễ thấy
audio
restriction
sự hạn chế
audio
reject
từ chối
audio
financial
tài chính
audio
minority
thiểu số
audio
rebellion
nổi loạn
audio
announcement
thông báo
audio
permission
sự cho phép
audio
violate
xâm phạm
audio
crisis
khủng hoảng
View less

Other articles