flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Actress Wan Qian's husband allegedly involved in affair

Save News
2024-07-03 19:32:27
Translation suggestions
Actress Wan Qian's husband allegedly involved in affair
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

phamhathao24111986
0 0
2024-07-03
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
famous
nổi tiếng
audio
into
vào trong
audio
after
sau đó
audio
topic
đề tài
audio
event
sự kiện
audio
both
cả hai
audio
famous
nổi tiếng
audio
into
vào trong
audio
after
sau đó
audio
topic
đề tài
audio
event
sự kiện
audio
both
cả hai
audio
hotel
khách sạn
audio
only
chỉ một
audio
star
ngôi sao
audio
name
tên
audio
part
phần
audio
while
trong khi
audio
woman
đàn bà
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
away
đi
audio
independent
độc lập
audio
in spite of
mặc dù
audio
away
đi
audio
independent
độc lập
audio
in spite of
mặc dù
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
as
như
audio
as
như
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
well
à
audio
well
à
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
lives
cuộc sống
audio
going
đang đi
audio
seen
đã xem
audio
is
audio
the
các
audio
work
làm việc
audio
lives
cuộc sống
audio
going
đang đi
audio
seen
đã xem
audio
is
audio
the
các
audio
another
khác
audio
accused
bị buộc tội
audio
which
cái mà
audio
was
đã từng là
audio
wan
wan
audio
that
cái đó
audio
cheats
gian lận
audio
claims
yêu sách
audio
shanghai
Thượng Hải
audio
his
của anh ấy
audio
gengsheng
Gengsheng
audio
qian's
của qian
audio
she
cô ấy
audio
he
Anh ta
audio
known
được biết đến
audio
they
họ
audio
an
MỘT
audio
su
su
audio
husband
chồng
audio
secret
bí mật
audio
has
audio
kept
đã giữ
audio
how much
bao nhiêu
audio
qian
qian
audio
and
audio
for
audio
rose
hoa hồng
audio
having
đang có
audio
on
TRÊN
audio
chinese
người Trung Quốc
audio
are
audio
phrase
cụm từ
audio
photographer
nhiếp ảnh gia
audio
their
của họ
audio
tale
câu chuyện
audio
became
đã trở thành
audio
loves
yêu
audio
saying
nói
audio
affair
công việc
audio
talked
nói chuyện
audio
social media
truyền thông xã hội
audio
her
cô ấy
audio
happened
đã xảy ra
audio
about
Về
audio
with
với
audio
actress
nữ diễn viên
audio
allegedly
được cho là
audio
in
TRONG
audio
involved
có liên quan
audio
from
từ
audio
photo
hình chụp
audio
wan's
của wan
View less

Other articles